WorksheetsBài 1-3 -Q2
Total questions: 35
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
chạm tay
(a)
2.
Sót
(a)
3.
điểm cần lưu ý
(a)
4.
có vấn đề
(a)
5.
bị thay đổi
(a)
6.
sửa, chữa
(a)
7.
đi ra ngoài
(a)
8.
chia tay
(a)
9.
huỷ hẹn
(a)
10.
viện bảng tàng
(a)
11.
phát ra tiếng
(a)
12.
sờ, chạm vào
(a)
13.
sớm
(a)
14.
cởi ra, bỏ ra
(a)
15.
cho vào, bỏ vào
(a)
16.
rửa
(a)
17.
đôi (giày, vớ)
(a)
18.
túi, bịch (ny-lông)
(a)
19.
phù hợp
(a)
20.
hài lòng, vừa ý
(a)
21.
đặt hàng
(a)
22.
ngắn
(a)
23.
dài
(a)
24.
dày
(a)
25.
nặng
(a)
26.
nhẹ
(a)
27.
thoải mái
(a)
28.
không thoải mái
(a)
29.
quýt
(a)
30.
chức năng, kỹ năng
(a)
31.
chắc chắn
(a)
32.
cần, cần thiết
(a)
33.
túi xách tay
(a)
34.
cửa hàng giảm giá
(a)
35.
tâm trạng
(a)
100 %
