Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 1. ENGLISH IN THE WORLD
Total questions: 187
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
look up
a)
tra cứu, tìm kiếm thông tin (từ điển, danh bạ)
b)
(n) khói, hơi thuốc (v) hút thuốc, bốc khói, hơi
c)
đã từng làm gì
d)
hầu hết
2.
look up words
a)
tra cứu từ ngữ
b)
tra cứu, tìm kiếm thông tin (từ điển, danh bạ)
c)
(n) khói, hơi thuốc (v) hút thuốc, bốc khói, hơi
d)
đã từng làm gì
3.
lyrics
a)
lời bài hát
b)
tra cứu từ ngữ
c)
tra cứu, tìm kiếm thông tin (từ điển, danh bạ)
d)
(n) khói, hơi thuốc (v) hút thuốc, bốc khói, hơi
4.
come across
a)
bắt gặp (người nào), tình cờ tìm thấy (vật gì)
b)
lời bài hát
c)
tra cứu từ ngữ
d)
tra cứu, tìm kiếm thông tin (từ điển, danh bạ)
5.
by chance
a)
tình cờ, ngẫu nhiên
b)
bắt gặp (người nào), tình cờ tìm thấy (vật gì)
c)
lời bài hát
d)
tra cứu từ ngữ
6.
go over
a)
kiểm tra lại, xem lại hoặc ôn tập
b)
tình cờ, ngẫu nhiên
c)
bắt gặp (người nào), tình cờ tìm thấy (vật gì)
d)
lời bài hát
7.
subtitle
a)
phụ đề
b)
kiểm tra lại, xem lại hoặc ôn tập
c)
tình cờ, ngẫu nhiên
d)
bắt gặp (người nào), tình cờ tìm thấy (vật gì)
8.
turn on
a)
bật (máy móc, công tắc) = to switch on
b)
phụ đề
c)
kiểm tra lại, xem lại hoặc ôn tập
d)
tình cờ, ngẫu nhiên
9.
method
a)
phương pháp
b)
bật (máy móc, công tắc) = to switch on
c)
phụ đề
d)
kiểm tra lại, xem lại hoặc ôn tập
10.
note down
a)
ghi chép lại, ghi chú
b)
phương pháp
c)
bật (máy móc, công tắc) = to switch on
d)
phụ đề
11.
look over
a)
xem xét, kiểm tra cẩn thận
b)
ghi chép lại, ghi chú
c)
phương pháp
d)
bật (máy móc, công tắc) = to switch on
12.
look for
a)
tìm kiếm (= search for, seek)
b)
xem xét, kiểm tra cẩn thận
c)
ghi chép lại, ghi chú
d)
phương pháp
13.
improve
a)
v. cải thiện
b)
tìm kiếm (= search for, seek)
c)
xem xét, kiểm tra cẩn thận
d)
ghi chép lại, ghi chú
14.
mistake
a)
n. lỗi sai
b)
v. cải thiện
c)
tìm kiếm (= search for, seek)
d)
xem xét, kiểm tra cẩn thận
15.
purpose
a)
n. mục đích
b)
n. lỗi sai
c)
v. cải thiện
d)
tìm kiếm (= search for, seek)
16.
groceries
a)
n. hàng tạp hóa
b)
n. mục đích
c)
n. lỗi sai
d)
v. cải thiện
17.
grocery store
a)
cửa hàng tạp hóa
b)
n. hàng tạp hóa
c)
n. mục đích
d)
n. lỗi sai
18.
look after
a)
trông nom, chăm sóc
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
n. hàng tạp hóa
d)
n. mục đích
19.
break up
a)
chia tay, chấm dứt mối quan hệ
b)
trông nom, chăm sóc
c)
cửa hàng tạp hóa
d)
n. hàng tạp hóa
20.
break down
a)
1. hư hỏng, hết hoạt động (máy móc) 2. ngất xỉu (con người)
b)
chia tay, chấm dứt mối quan hệ
c)
trông nom, chăm sóc
d)
cửa hàng tạp hóa
21.
take off
a)
1. cất cánh (máy bay) 2. cởi ra (quần áo)
b)
1. hư hỏng, hết hoạt động (máy móc) 2. ngất xỉu (con người)
c)
chia tay, chấm dứt mối quan hệ
d)
trông nom, chăm sóc
22.
put off
a)
trì hoãn lại
b)
1. cất cánh (máy bay) 2. cởi ra (quần áo)
c)
1. hư hỏng, hết hoạt động (máy móc) 2. ngất xỉu (con người)
d)
chia tay, chấm dứt mối quan hệ
23.
get up
a)
thức dậy
b)
trì hoãn lại
c)
1. cất cánh (máy bay) 2. cởi ra (quần áo)
d)
1. hư hỏng, hết hoạt động (máy móc) 2. ngất xỉu (con người)
24.
look forward to
a)
háo hức, chờ đợi, mong ngóng
b)
thức dậy
c)
trì hoãn lại
d)
1. cất cánh (máy bay) 2. cởi ra (quần áo)
25.
get along
a)
hòa hợp, hòa thuận
b)
háo hức, chờ đợi, mong ngóng
c)
thức dậy
d)
trì hoãn lại
26.
bring up
a)
1. nuôi dưỡng 2. đề cập tới (1 chủ đề...)
b)
hòa hợp, hòa thuận
c)
háo hức, chờ đợi, mong ngóng
d)
thức dậy
27.
stand up
a)
đứng dậy
b)
1. nuôi dưỡng 2. đề cập tới (1 chủ đề...)
c)
hòa hợp, hòa thuận
d)
háo hức, chờ đợi, mong ngóng
28.
national anthem
a)
quốc ca
b)
đứng dậy
c)
1. nuôi dưỡng 2. đề cập tới (1 chủ đề...)
d)
hòa hợp, hòa thuận
29.
ensure
a)
v. đảm bảo, chắc chắn cái gì
b)
quốc ca
c)
đứng dậy
d)
1. nuôi dưỡng 2. đề cập tới (1 chủ đề...)
30.
lecture
a)
bài giảng
b)
v. đảm bảo, chắc chắn cái gì
c)
quốc ca
d)
đứng dậy
31.
professor
a)
giáo sư, giảng viên
b)
bài giảng
c)
v. đảm bảo, chắc chắn cái gì
d)
quốc ca
32.
decide to
a)
quyết định làm gì
b)
giáo sư, giảng viên
c)
bài giảng
d)
v. đảm bảo, chắc chắn cái gì
33.
join in
a)
tham gia
b)
quyết định làm gì
c)
giáo sư, giảng viên
d)
bài giảng
34.
dictionary
a)
n. từ điển
b)
tham gia
c)
quyết định làm gì
d)
giáo sư, giảng viên
35.
phrase
a)
(n) câu; thành ngữ, cụm từ
b)
n. từ điển
c)
tham gia
d)
quyết định làm gì
36.
foreign
a)
adj. nước ngoài
b)
(n) câu; thành ngữ, cụm từ
c)
n. từ điển
d)
tham gia
37.
foreign language
a)
ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
b)
adj. nước ngoài
c)
(n) câu; thành ngữ, cụm từ
d)
n. từ điển
38.
switch
a)
n. công tắc v. chuyển đổi
b)
ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
c)
adj. nước ngoài
d)
(n) câu; thành ngữ, cụm từ
39.
press a button
a)
ấn nút công tắc
b)
n. công tắc v. chuyển đổi
c)
ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
d)
adj. nước ngoài
40.
plan
a)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
b)
ấn nút công tắc
c)
n. công tắc v. chuyển đổi
d)
ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
41.
information
a)
n. thông tin
b)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
c)
ấn nút công tắc
d)
n. công tắc v. chuyển đổi
42.
forget
a)
v. quên
b)
n. thông tin
c)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
d)
ấn nút công tắc
43.
at the bottom
a)
phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
b)
v. quên
c)
n. thông tin
d)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
44.
television screen
a)
màn hình ti vi
b)
phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
c)
v. quên
d)
n. thông tin
45.
explain
a)
v. giải thích
b)
màn hình ti vi
c)
phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
d)
v. quên
46.
explanation
a)
n. sự giải thích
b)
v. giải thích
c)
màn hình ti vi
d)
phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
47.
useful
a)
adj. hữu ích
b)
n. sự giải thích
c)
v. giải thích
d)
màn hình ti vi
48.
useless
a)
(adj) vô ích, vô dụng
b)
adj. hữu ích
c)
n. sự giải thích
d)
v. giải thích
49.
topic
a)
(n) đề tài, chủ đề
b)
(adj) vô ích, vô dụng
c)
adj. hữu ích
d)
n. sự giải thích
50.
slightly
a)
adv. một chút, nhỏ
b)
(n) đề tài, chủ đề
c)
(adj) vô ích, vô dụng
d)
adj. hữu ích
51.
level
a)
(n) mức, cấp độ
b)
adv. một chút, nhỏ
c)
(n) đề tài, chủ đề
d)
(adj) vô ích, vô dụng
52.
actor
a)
n. nam diễn viên
b)
(n) mức, cấp độ
c)
adv. một chút, nhỏ
d)
(n) đề tài, chủ đề
53.
actress
a)
n. nữ diễn viên
b)
n. nam diễn viên
c)
(n) mức, cấp độ
d)
adv. một chút, nhỏ
54.
clearly
a)
adv. rõ ràng
b)
n. nữ diễn viên
c)
n. nam diễn viên
d)
(n) mức, cấp độ
55.
pronounce
a)
v. phát âm
b)
adv. rõ ràng
c)
n. nữ diễn viên
d)
n. nam diễn viên
56.
pronunciation
a)
n. cách phát âm
b)
v. phát âm
c)
adv. rõ ràng
d)
n. nữ diễn viên
57.
choose
a)
v. lựa chọn
b)
n. cách phát âm
c)
v. phát âm
d)
adv. rõ ràng
58.
article
a)
n. bài báo
b)
v. lựa chọn
c)
n. cách phát âm
d)
v. phát âm
59.
according to
a)
dựa theo, theo như
b)
n. bài báo
c)
v. lựa chọn
d)
n. cách phát âm
60.
important
a)
adj. quan trọng
b)
dựa theo, theo như
c)
n. bài báo
d)
v. lựa chọn
61.
practice
a)
v. luyện tập, thực hành
b)
adj. quan trọng
c)
dựa theo, theo như
d)
n. bài báo
62.
meet
a)
v. 1. gặp gỡ 2. đáp ứng
b)
v. luyện tập, thực hành
c)
adj. quan trọng
d)
dựa theo, theo như
63.
find
a)
v. tìm kiếm
b)
v. 1. gặp gỡ 2. đáp ứng
c)
v. luyện tập, thực hành
d)
adj. quan trọng
64.
hear
a)
v. nghe
b)
v. tìm kiếm
c)
v. 1. gặp gỡ 2. đáp ứng
d)
v. luyện tập, thực hành
65.
write
a)
v. viết
b)
v. nghe
c)
v. tìm kiếm
d)
v. 1. gặp gỡ 2. đáp ứng
66.
text
a)
n. văn bản
b)
v. viết
c)
v. nghe
d)
v. tìm kiếm
67.
take exam
a)
làm bài kiểm tra
b)
n. văn bản
c)
v. viết
d)
v. nghe
68.
write a text
a)
viết một đoạn văn
b)
làm bài kiểm tra
c)
n. văn bản
d)
v. viết
69.
difficult
a)
adj. khó khăn
b)
viết một đoạn văn
c)
làm bài kiểm tra
d)
n. văn bản
70.
essential
a)
(adj) thiết yếu, cực kỳ quan trọng và cần thiết
b)
adj. khó khăn
c)
viết một đoạn văn
d)
làm bài kiểm tra
71.
extremely
a)
(adv) cực kỳ
b)
(adj) thiết yếu, cực kỳ quan trọng và cần thiết
c)
adj. khó khăn
d)
viết một đoạn văn
72.
necessary
a)
(adj) cần thiết
b)
(adv) cực kỳ
c)
(adj) thiết yếu, cực kỳ quan trọng và cần thiết
d)
adj. khó khăn
73.
international
a)
(adj) quốc tế, đa quốc gia
b)
(adj) cần thiết
c)
(adv) cực kỳ
d)
(adj) thiết yếu, cực kỳ quan trọng và cần thiết
74.
involve in
a)
(v) liên quan đến
b)
(adj) quốc tế, đa quốc gia
c)
(adj) cần thiết
d)
(adv) cực kỳ
75.
overseas
a)
(adj, adv) ở nước ngoài
b)
(v) liên quan đến
c)
(adj) quốc tế, đa quốc gia
d)
(adj) cần thiết
76.
connect with sb/sth
a)
(v) kết nối với ai /cái gì
b)
(adj, adv) ở nước ngoài
c)
(v) liên quan đến
d)
(adj) quốc tế, đa quốc gia
77.
belong to
a)
(v) thuộc về
b)
(v) kết nối với ai /cái gì
c)
(adj, adv) ở nước ngoài
d)
(v) liên quan đến
78.
worldwide
a)
(adv) toàn thế giới
b)
(v) thuộc về
c)
(v) kết nối với ai /cái gì
d)
(adj, adv) ở nước ngoài
79.
opportunity
a)
(n) cơ hội, thời cơ
b)
(adv) toàn thế giới
c)
(v) thuộc về
d)
(v) kết nối với ai /cái gì
80.
part
a)
(n) phần
b)
(n) cơ hội, thời cơ
c)
(adv) toàn thế giới
d)
(v) thuộc về
81.
situation
a)
(n) tình huống
b)
(n) phần
c)
(n) cơ hội, thời cơ
d)
(adv) toàn thế giới
82.
make sth possible
a)
làm cho có thể
b)
(n) tình huống
c)
(n) phần
d)
(n) cơ hội, thời cơ
83.
content
a)
(n) nội dung
b)
làm cho có thể
c)
(n) tình huống
d)
(n) phần
84.
speech
a)
(n) bài phát biểu, bài diễn văn
b)
(n) nội dung
c)
làm cho có thể
d)
(n) tình huống
85.
career
a)
(n) nghề nghiệp
b)
(n) bài phát biểu, bài diễn văn
c)
(n) nội dung
d)
làm cho có thể
86.
period
a)
(n) giai đoạn, khoảng thời gian
b)
(n) nghề nghiệp
c)
(n) bài phát biểu, bài diễn văn
d)
(n) nội dung
87.
airport
a)
(n) sân bay, phi trường
b)
(n) giai đoạn, khoảng thời gian
c)
(n) nghề nghiệp
d)
(n) bài phát biểu, bài diễn văn
88.
different
a)
(adj) khác nhau
b)
(n) sân bay, phi trường
c)
(n) giai đoạn, khoảng thời gian
d)
(n) nghề nghiệp
89.
require
a)
(v) yêu cầu, đòi hỏi
b)
(adj) khác nhau
c)
(n) sân bay, phi trường
d)
(n) giai đoạn, khoảng thời gian
90.
leave-left-left
a)
(v) rời khỏi
b)
(v) yêu cầu, đòi hỏi
c)
(adj) khác nhau
d)
(n) sân bay, phi trường
91.
fill in
a)
(v) điền vào, ghi vào
b)
(v) rời khỏi
c)
(v) yêu cầu, đòi hỏi
d)
(adj) khác nhau
92.
blank
a)
(n) chỗ trống, khoảng trống
b)
(v) điền vào, ghi vào
c)
(v) rời khỏi
d)
(v) yêu cầu, đòi hỏi
93.
awful
a)
(adj) kinh khủng, tồi tệ
b)
(n) chỗ trống, khoảng trống
c)
(v) điền vào, ghi vào
d)
(v) rời khỏi
94.
go camping
a)
đi cắm trại
b)
(adj) kinh khủng, tồi tệ
c)
(n) chỗ trống, khoảng trống
d)
(v) điền vào, ghi vào
95.
try my best/ do my best
a)
cố gắng hết sức mình
b)
đi cắm trại
c)
(adj) kinh khủng, tồi tệ
d)
(n) chỗ trống, khoảng trống
96.
succeed in + ving/N
a)
thành công trong việc gì
b)
cố gắng hết sức mình
c)
đi cắm trại
d)
(adj) kinh khủng, tồi tệ
97.
manage to + v0
a)
thành công trong việc gì
b)
thành công trong việc gì
c)
cố gắng hết sức mình
d)
đi cắm trại
98.
early
a)
(adj., adv) sớm
b)
thành công trong việc gì
c)
thành công trong việc gì
d)
cố gắng hết sức mình
99.
be-is/are-was/were-been
a)
thì, là, ở, bị
b)
(adj., adv) sớm
c)
thành công trong việc gì
d)
thành công trong việc gì
100.
be late for
a)
muộn, trễ
b)
thì, là, ở, bị
c)
(adj., adv) sớm
d)
thành công trong việc gì
101.
grade
a)
(n) điểm số
b)
muộn, trễ
c)
thì, là, ở, bị
d)
(adj., adv) sớm
102.
be admitted to
a)
được nhận vào (trường đại học)
b)
(n) điểm số
c)
muộn, trễ
d)
thì, là, ở, bị
103.
cure
a)
(v) chữa trị, điều trị
b)
được nhận vào (trường đại học)
c)
(n) điểm số
d)
muộn, trễ
104.
lung
a)
(n) phổi
b)
(v) chữa trị, điều trị
c)
được nhận vào (trường đại học)
d)
(n) điểm số
105.
cancer
a)
(n) bệnh ung thư
b)
(n) phổi
c)
(v) chữa trị, điều trị
d)
được nhận vào (trường đại học)
106.
regard
a)
(n) sự quan tâm, sự chú ý, sự tôn trọng
b)
(n) bệnh ung thư
c)
(n) phổi
d)
(v) chữa trị, điều trị
107.
poverty
a)
(n) sự nghèo đói
b)
(n) sự quan tâm, sự chú ý, sự tôn trọng
c)
(n) bệnh ung thư
d)
(n) phổi
108.
poor
a)
(adj) nghèo
b)
(n) sự nghèo đói
c)
(n) sự quan tâm, sự chú ý, sự tôn trọng
d)
(n) bệnh ung thư
109.
the poor
a)
(n) người nghèo
b)
(adj) nghèo
c)
(n) sự nghèo đói
d)
(n) sự quan tâm, sự chú ý, sự tôn trọng
110.
condition
a)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
b)
(n) người nghèo
c)
(adj) nghèo
d)
(n) sự nghèo đói
111.
city council
a)
(n) hội đồng thành phố
b)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
c)
(n) người nghèo
d)
(adj) nghèo
112.
demolish
a)
(v) phá hủy
b)
(n) hội đồng thành phố
c)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
(n) người nghèo
113.
awesome
a)
(adj) tuyệt vời, đáng kinh ngạc
b)
(v) phá hủy
c)
(n) hội đồng thành phố
d)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
114.
ask-asked-asked
a)
hỏi
b)
(adj) tuyệt vời, đáng kinh ngạc
c)
(v) phá hủy
d)
(n) hội đồng thành phố
115.
pen pal
a)
bạn qua thư
b)
hỏi
c)
(adj) tuyệt vời, đáng kinh ngạc
d)
(v) phá hủy
116.
pay attention to
a)
chú ý đến
b)
bạn qua thư
c)
hỏi
d)
(adj) tuyệt vời, đáng kinh ngạc
117.
check out
a)
xem xét, kiểm tra
b)
chú ý đến
c)
bạn qua thư
d)
hỏi
118.
double-check
a)
kiểm tra lại
b)
xem xét, kiểm tra
c)
chú ý đến
d)
bạn qua thư
119.
figure out
a)
tìm hiểu, hiểu ra
b)
kiểm tra lại
c)
xem xét, kiểm tra
d)
chú ý đến
120.
importance
a)
(n) tầm quan trọng
b)
tìm hiểu, hiểu ra
c)
kiểm tra lại
d)
xem xét, kiểm tra
121.
make sure
a)
đảm bảo
b)
(n) tầm quan trọng
c)
tìm hiểu, hiểu ra
d)
kiểm tra lại
122.
story
a)
(n) chuyện, câu chuyện
b)
đảm bảo
c)
(n) tầm quan trọng
d)
tìm hiểu, hiểu ra
123.
type
a)
(n) loại
b)
(n) chuyện, câu chuyện
c)
đảm bảo
d)
(n) tầm quan trọng
124.
above
a)
trên
b)
(n) loại
c)
(n) chuyện, câu chuyện
d)
đảm bảo
125.
sender
a)
người gửi
b)
trên
c)
(n) loại
d)
(n) chuyện, câu chuyện
126.
focus on
a)
tập trung vào
b)
người gửi
c)
trên
d)
(n) loại
127.
kind of
a)
(n) loại
b)
tập trung vào
c)
người gửi
d)
trên
128.
challenging
a)
(adj) đầy tính thử thách
b)
(n) loại
c)
tập trung vào
d)
người gửi
129.
infer from
a)
suy ra, rút ra
b)
(adj) đầy tính thử thách
c)
(n) loại
d)
tập trung vào
130.
sequence words
a)
từ ngữ theo trình tự
b)
suy ra, rút ra
c)
(adj) đầy tính thử thách
d)
(n) loại
131.
organize
a)
(v) tổ chức, thiết lập
b)
từ ngữ theo trình tự
c)
suy ra, rút ra
d)
(adj) đầy tính thử thách
132.
reply
a)
(v) trả lời, hồi âm (n) sự trả lời, sự hồi âm
b)
(v) tổ chức, thiết lập
c)
từ ngữ theo trình tự
d)
suy ra, rút ra
133.
advice
a)
(n) lời khuyên, lời chỉ bảo
b)
(v) trả lời, hồi âm (n) sự trả lời, sự hồi âm
c)
(v) tổ chức, thiết lập
d)
từ ngữ theo trình tự
134.
advise
a)
(v) khuyên bảo
b)
(n) lời khuyên, lời chỉ bảo
c)
(v) trả lời, hồi âm (n) sự trả lời, sự hồi âm
d)
(v) tổ chức, thiết lập
135.
type of
a)
loại
b)
(v) khuyên bảo
c)
(n) lời khuyên, lời chỉ bảo
d)
(v) trả lời, hồi âm (n) sự trả lời, sự hồi âm
136.
interesting
a)
(adj) thú vị
b)
loại
c)
(v) khuyên bảo
d)
(n) lời khuyên, lời chỉ bảo
137.
order
a)
(n) thứ tự, trình tự
b)
(adj) thú vị
c)
loại
d)
(v) khuyên bảo
138.
ordinal number
a)
số thứ tự
b)
(n) thứ tự, trình tự
c)
(adj) thú vị
d)
loại
139.
at the beginning of
a)
vào đầu của
b)
số thứ tự
c)
(n) thứ tự, trình tự
d)
(adj) thú vị
140.
comma
a)
dấu phẩy
b)
vào đầu của
c)
số thứ tự
d)
(n) thứ tự, trình tự
141.
partner
a)
(n) đối tác, cộng sự
b)
dấu phẩy
c)
vào đầu của
d)
số thứ tự
142.
real-life
a)
(adj) đời thực
b)
(n) đối tác, cộng sự
c)
dấu phẩy
d)
vào đầu của
143.
arrange
a)
(v) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
b)
(adj) đời thực
c)
(n) đối tác, cộng sự
d)
dấu phẩy
144.
quickly
a)
(adv) nhanh
b)
(v) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
c)
(adj) đời thực
d)
(n) đối tác, cộng sự
145.
select
a)
(v) lựa chọn
b)
(adv) nhanh
c)
(v) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
d)
(adj) đời thực
146.
bright
a)
(adj) sáng, sáng chói
b)
(v) lựa chọn
c)
(adv) nhanh
d)
(v) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
147.
cover
a)
(n) bìa
b)
(adj) sáng, sáng chói
c)
(v) lựa chọn
d)
(adv) nhanh
148.
leave, left, left
a)
(v) bỏ đi, rời đi, để lại
b)
(n) bìa
c)
(adj) sáng, sáng chói
d)
(v) lựa chọn
149.
beauty
a)
(n) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
b)
(v) bỏ đi, rời đi, để lại
c)
(n) bìa
d)
(adj) sáng, sáng chói
150.
beautiful
a)
(adj) đẹp
b)
(n) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
c)
(v) bỏ đi, rời đi, để lại
d)
(n) bìa
151.
intelligent
a)
(adj) thông minh, sáng trí
b)
(adj) đẹp
c)
(n) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
d)
(v) bỏ đi, rời đi, để lại
152.
intelligence
a)
(n) sự hiểu biết, trí thông minh
b)
(adj) thông minh, sáng trí
c)
(adj) đẹp
d)
(n) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
153.
negligent
a)
(adj) cẩu thả, lơ đễnh
b)
(n) sự hiểu biết, trí thông minh
c)
(adj) thông minh, sáng trí
d)
(adj) đẹp
154.
quit
a)
(v) từ bỏ
b)
(adj) cẩu thả, lơ đễnh
c)
(n) sự hiểu biết, trí thông minh
d)
(adj) thông minh, sáng trí
155.
give up
a)
(v) từ bỏ, bỏ cuộc
b)
(v) từ bỏ
c)
(adj) cẩu thả, lơ đễnh
d)
(n) sự hiểu biết, trí thông minh
156.
hide, hid, hidden
a)
(v) trốn, ẩn nấp; che giấu
b)
(v) từ bỏ, bỏ cuộc
c)
(v) từ bỏ
d)
(adj) cẩu thả, lơ đễnh
157.
heavy
a)
(adj) nặng, nặng nề
b)
(v) trốn, ẩn nấp; che giấu
c)
(v) từ bỏ, bỏ cuộc
d)
(v) từ bỏ
158.
heavily
a)
(adv) một cách nặng, nặng nề
b)
(adj) nặng, nặng nề
c)
(v) trốn, ẩn nấp; che giấu
d)
(v) từ bỏ, bỏ cuộc
159.
fog
a)
(n) sương mù
b)
(adv) một cách nặng, nặng nề
c)
(adj) nặng, nặng nề
d)
(v) trốn, ẩn nấp; che giấu
160.
thick
a)
(adj) dày; đậm
b)
(n) sương mù
c)
(adv) một cách nặng, nặng nề
d)
(adj) nặng, nặng nề
161.
noisy
a)
(adj) ồn ào, huyên náo
b)
(adj) dày; đậm
c)
(n) sương mù
d)
(adv) một cách nặng, nặng nề
162.
noise
a)
(n) tiếng ồn, sự huyên náo
b)
(adj) ồn ào, huyên náo
c)
(adj) dày; đậm
d)
(n) sương mù
163.
be dismissed
a)
bị sa thải
b)
(n) tiếng ồn, sự huyên náo
c)
(adj) ồn ào, huyên náo
d)
(adj) dày; đậm
164.
punish
a)
(v) phạt, trừng phạt
b)
bị sa thải
c)
(n) tiếng ồn, sự huyên náo
d)
(adj) ồn ào, huyên náo
165.
lazy
a)
(adj) lười biếng
b)
(v) phạt, trừng phạt
c)
bị sa thải
d)
(n) tiếng ồn, sự huyên náo
166.
laziness
a)
(n) sự lười biếng
b)
(adj) lười biếng
c)
(v) phạt, trừng phạt
d)
bị sa thải
167.
be embarrassed about
a)
xấu hổ về cái gì
b)
(n) sự lười biếng
c)
(adj) lười biếng
d)
(v) phạt, trừng phạt
168.
be released
a)
được thả/ ra tù
b)
xấu hổ về cái gì
c)
(n) sự lười biếng
d)
(adj) lười biếng
169.
against
a)
chống lại, phản đối, tương phản
b)
được thả/ ra tù
c)
xấu hổ về cái gì
d)
(n) sự lười biếng
170.
have a rest
a)
nghỉ ngơi
b)
chống lại, phản đối, tương phản
c)
được thả/ ra tù
d)
xấu hổ về cái gì
171.
lucky
a)
(adj) may mắn
b)
nghỉ ngơi
c)
chống lại, phản đối, tương phản
d)
được thả/ ra tù
172.
day by day
a)
ngày qua ngày
b)
(adj) may mắn
c)
nghỉ ngơi
d)
chống lại, phản đối, tương phản
173.
lock
a)
(v) khóa
b)
ngày qua ngày
c)
(adj) may mắn
d)
nghỉ ngơi
174.
try to
a)
cố gắng làm gì
b)
(v) khóa
c)
ngày qua ngày
d)
(adj) may mắn
175.
day off
a)
(n) ngày nghỉ
b)
cố gắng làm gì
c)
(v) khóa
d)
ngày qua ngày
176.
make a mistake
a)
mắc sai lầm
b)
(n) ngày nghỉ
c)
cố gắng làm gì
d)
(v) khóa
177.
no one
a)
không một ai
b)
mắc sai lầm
c)
(n) ngày nghỉ
d)
cố gắng làm gì
178.
classmate
a)
bạn cùng lớp
b)
không một ai
c)
mắc sai lầm
d)
(n) ngày nghỉ
179.
deskmate
a)
bạn cùng bàn
b)
bạn cùng lớp
c)
không một ai
d)
mắc sai lầm
180.
soulmate
a)
bạn tâm giao/tri kỷ
b)
bạn cùng bàn
c)
bạn cùng lớp
d)
không một ai
181.
pass the exam
a)
vượt qua kì thi
b)
bạn tâm giao/tri kỷ
c)
bạn cùng bàn
d)
bạn cùng lớp
182.
go sailing
a)
đi chèo thuyền
b)
vượt qua kì thi
c)
bạn tâm giao/tri kỷ
d)
bạn cùng bàn
183.
popular
a)
(adj) phổ biến, được yêu thích
b)
đi chèo thuyền
c)
vượt qua kì thi
d)
bạn tâm giao/tri kỷ
184.
enjoy
a)
(v) thích, thưởng thức
b)
(adj) phổ biến, được yêu thích
c)
đi chèo thuyền
d)
vượt qua kì thi
185.
most
a)
hầu hết
b)
(v) thích, thưởng thức
c)
(adj) phổ biến, được yêu thích
d)
đi chèo thuyền
186.
used to
a)
đã từng làm gì
b)
hầu hết
c)
(v) thích, thưởng thức
d)
(adj) phổ biến, được yêu thích
187.
smoke
a)
(n) khói, hơi thuốc (v) hút thuốc, bốc khói, hơi
b)
đã từng làm gì
c)
hầu hết
d)
(v) thích, thưởng thức
Reset
