WorksheetsTEST TỪ VỰNG CƠ BẢN
Total questions: 55
Worksheet time: 45mins
học sinh
학섕
학생
헉생
học
(a)
giáo viên
선생님
의사님
의사
(a)
선생님
giáo viên
họa sĩ
học sinh
bác sĩ
nhân viên nhà nước
공무원
회사원
은행원
nhân viên nhà nước
(a)
bác sĩ
의사
의서
위생
경찰
nhân viên bưu điện
cảnh sát
nhân viên nhà nước
nhà báo
cảnh sát
(a)
미용사
thợ điện
thợ sửa chữa
thợ cắt tóc
thợ cắt tóc là
(a)
미용사
(a)
đầu bếp
요리사
유시라
강사
사장님
đầu bếp
(a)
ca sĩ
경찰
요리사
공무원
가수
가수
(a)
베트남
(a)
브라진
(a)
일본
(a)
중국
(a)
미국
(a)
호주
(a)
독일
(a)
프랑스
(a)
인도네시아
(a)
몽골
(a)
러시아
(a)
라오스
(a)
케나다
(a)
우즈베키스단
(a)
Uzbekistan
(a)
Uzbekistan
러시아
우즈베키스단
마랄시아
Việt
(a)
Trung Quốc
(a)
Nhật Bản
(a)
Mỹ
(a)
Anh
(a)
Úc
(a)
Đức
(a)
Pháp
(a)
Italya
(a)
Indonexia
(a)
Mông Cổ
(a)
Hàn
(a)
Việt Nam
나위
라오스
베트남
미국
Hàn Quốc
한국
중국
미국
영국
Nhật
러시아
프랑수
일본
Nga
마랄시아
러시아
영국
Pháp
프랑스
서양
훙가리
ÚC
영국
호주
미국
독일
ĐỨC
둑일
독일
도길
둗길
Mông Cổ
뭉골
망고
몽골
밍골
Pháp
쁘랑스
프랑스
프상쓰
프릉사
Việt Nam
배트남
배드남
베트남
베터남
