Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST TỪ VỰNG CƠ BẢN

Total questions: 55

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

học sinh

a)

학섕

b)

학생

c)

헉생

2.

học

(a)  

3.

giáo viên

a)

선생님

b)

의사님

4.

의사

(a)  

5.

선생님

a)

giáo viên

b)

họa sĩ

c)

học sinh

d)

bác sĩ

6.

nhân viên nhà nước

a)

공무원

b)

회사원

c)

은행원

7.

nhân viên nhà nước

(a)  

8.

bác sĩ

a)

의사

b)

의서

c)

위생

9.

경찰

a)

nhân viên bưu điện

b)

cảnh sát

c)

nhân viên nhà nước

d)

nhà báo

10.

cảnh sát

(a)  

11.

미용사

a)

thợ điện

b)

thợ sửa chữa

c)

thợ cắt tóc

12.

thợ cắt tóc là

(a)  

13.

미용사

(a)  

14.

đầu bếp

a)

요리사

b)

유시라

c)

강사

d)

사장님

15.

đầu bếp

(a)  

16.

ca sĩ

a)

경찰

b)

요리사

c)

공무원

d)

가수

17.

가수

(a)  

18.

베트남

(a)  

19.

브라진

(a)  

20.

일본

(a)  

21.

중국

(a)  

22.

미국

(a)  

23.

호주

(a)  

24.

독일

(a)  

25.

프랑스

(a)  

26.

인도네시아

(a)  

27.

몽골

(a)  

28.

러시아

(a)  

29.

라오스

(a)  

30.

케나다

(a)  

31.

우즈베키스단

(a)  

32.

Uzbekistan

(a)  

33.

Uzbekistan

a)

러시아

b)

우즈베키스단

c)

마랄시아

34.

Việt

(a)  

35.

Trung Quốc

(a)  

36.

Nhật Bản

(a)  

37.

Mỹ

(a)  

38.

Anh

(a)  

39.

Úc

(a)  

40.

Đức

(a)  

41.

Pháp

(a)  

42.

Italya

(a)  

43.

Indonexia

(a)  

44.

Mông Cổ

(a)  

45.

Hàn

(a)  

46.

Việt Nam

a)

나위

b)

라오스

c)

베트남

d)

미국

47.

Hàn Quốc

a)

한국

b)

중국

c)

미국

d)

영국

48.

Nhật

a)

러시아

b)

프랑수

c)

일본

49.

Nga

a)

마랄시아

b)

러시아

c)

영국

50.

Pháp

a)

프랑스

b)

서양

c)

훙가리

51.

ÚC

a)

영국

b)

호주

c)

미국

d)

독일

52.

ĐỨC

a)

둑일

b)

독일

c)

도길

d)

둗길

53.

Mông Cổ

a)

뭉골

b)

망고

c)

몽골

d)

밍골

54.

Pháp

a)

쁘랑스

b)

프랑스

c)

프상쓰

d)

프릉사

55.

Việt Nam

a)

배트남

b)

배드남

c)

베트남

d)

베터남