WorksheetsReview Vocab Unit 2 Grade 12
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
văn hóa (n)
diversity
variety
cuisine
culture
variety (n) = ???
healthy
booth
tasty
diversity
ẩm thực (n)
food
cuisine
cook
meal
đồ lưu niệm (n)
(a)
tug of war (n)
trận chiến sinh tử
nhảy dây
kéo co
cuộc chiến tranh
bản sắc, nhân dạng (n)
identity
origin
popular
attraction
nguồn gốc (n)
(a)
globalisation (n)
sự tương tác
sự hội nhập
sự toàn cầu hóa
sự chung sức
pha trộn (v)
spill
throw
stir
blend
border (n)
làm phiền
biên giới
đường đi
chia cắt
custom (n) = ???
practice
habit
design
modern
tương tự, tương đồng (adj)
(a)
gia vị, thành phần (n)
interation
recipe
cuisine
ingredient
speciality (n)
đặc biệt
đặc sản
đặc quyền
đặc công
attract (v) = ???
repel
focus
captivate
reflect
phản ánh (v)
(a)
keep up + ??? : theo kịp, bắt kịp
on
to
with
by
costume (n)
phong tục
trang phục
thiết kế
dân tộc
positive (adj) : tích cực >< ??? (adj) : tiêu cực
(a)
trẻ con, ấu trĩ (adj)
selfish
rude
childish
childhood
confusion (n)
sự bối rối
sự xa lạ
sự lo lắng
sự thấu hiểu
illegal (adj) >< ??? (adj)
rude
ban
legal
legally
tâm trí cởi mở
(a)
thúc đẩy (v)
trend
lead
project
promote
deal + ??? : đối phó, xử lý, giải quyết
on
with
at
in
