Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Vocab Unit 2 Grade 12

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

văn hóa (n)

a)

diversity

b)

variety

c)

cuisine

d)

culture

2.

variety (n) = ???

a)

healthy

b)

booth

c)

tasty

d)

diversity

3.

ẩm thực (n)

a)

food

b)

cuisine

c)

cook

d)

meal

4.

đồ lưu niệm (n)

(a)  

5.

tug of war (n)

a)

trận chiến sinh tử

b)

nhảy dây

c)

kéo co

d)

cuộc chiến tranh

6.

bản sắc, nhân dạng (n)

a)

identity

b)

origin

c)

popular

d)

attraction

7.

nguồn gốc (n)

(a)  

8.

globalisation (n)

a)

sự tương tác

b)

sự hội nhập

c)

sự toàn cầu hóa

d)

sự chung sức

9.

pha trộn (v)

a)

spill

b)

throw

c)

stir

d)

blend

10.

border (n)

a)

làm phiền

b)

biên giới

c)

đường đi

d)

chia cắt

11.

custom (n) = ???

a)

practice

b)

habit

c)

design

d)

modern

12.

tương tự, tương đồng (adj)

(a)  

13.

gia vị, thành phần (n)

a)

interation

b)

recipe

c)

cuisine

d)

ingredient

14.

speciality (n)

a)

đặc biệt

b)

đặc sản

c)

đặc quyền

d)

đặc công

15.

attract (v) = ???

a)

repel

b)

focus

c)

captivate

d)

reflect

16.

phản ánh (v)

(a)  

17.

keep up + ??? : theo kịp, bắt kịp

a)

on

b)

to

c)

with

d)

by

18.

costume (n)

a)

phong tục

b)

trang phục

c)

thiết kế

d)

dân tộc

19.

positive (adj) : tích cực >< ??? (adj) : tiêu cực

(a)  

20.

trẻ con, ấu trĩ (adj)

a)

selfish

b)

rude

c)

childish

d)

childhood

21.

confusion (n)

a)

sự bối rối

b)

sự xa lạ

c)

sự lo lắng

d)

sự thấu hiểu

22.

illegal (adj) >< ??? (adj)

a)

rude

b)

ban

c)

legal

d)

legally

23.

tâm trí cởi mở

(a)  

24.

thúc đẩy (v)

a)

trend

b)

lead

c)

project

d)

promote

25.

deal + ??? : đối phó, xử lý, giải quyết

a)

on

b)

with

c)

at

d)

in