Font size
Worksheetslop 5 bai 1234
Total questions: 125
Worksheet time: 58mins
brush teeth
watch TV(television)
get up
always
thường
thỉnh thoảng
luôn luôn
thông thường/ thường thường
usually
thường
thỉnh thoảng
luôn luôn
thông thường/ thường thường
often
thường
thỉnh thoảng
luôn luôn
thông thường/ thường thường
sometimes
thường
thỉnh thoảng
luôn luôn
thông thường/ thường thường
What do you do in the morning?
I often cook dinner.
I usually do morning exercise.
I always brush my teeth.
I sometimes watch TV.
I always get up early.
What do you do in the morning?
I often cook dinner.
I usually do morning exercise.
I always brush my teeth.
I sometimes watch TV.
I always get up early.
màu đỏ
blue
yellow
red
black
white
màu vàng
blue
yellow
red
black
white
màu đen
blue
yellow
red
black
white
brown
màu cam
màu nâu
màu xanh lá
màu hồng
màu tím
orange
màu cam
màu nâu
màu xanh lá
màu hồng
màu tím
green
màu cam
màu nâu
màu xanh lá
màu hồng
màu tím
grey/gray
màu cam
màu nâu
màu xám
màu hồng
màu tím
màu xanh dương
blue
yellow
red
black
white
Blue
What colour is it?
Pink
Purple
Red
Yellow
what is it?
con gì đây ?
cow " con bò"
buffalo " con trâu"
dog " con chó"
hence " con gà mái"
what is it ?
con gì đây ?
monkey " con khỉ"
cat " con mèo"
cow " con bò"
dog " con chó"
shrimp
con heo
con tôm
con chó
con rồng
what is it ?
parrot
cat
cow
dog
con hổ
bird
tiger
lion
elephant
Bear
Con voi.
Con gấu.
Con sóc.
Con hà mã
Duck
Vịt
Gà
lợn
bò
cow
voi
hổ
bò
trâu
Rabbit
gà
vịt
thỏ
hươu
chicken
gà
mèo
chó
vịt
chó--mèo
elephant--cat
dog--cat
tiger-elephant
bird-dog
sư tử
lion
tiger
crab
cow
pig
lợn
bò
chó
cua
chơi bóng rổ
play badminton
play volleyball
play basketball
play soccer
play badminton
chơi cầu lông
chơi nhảy dây
chơi đá bóng
chơi bóng chuyền
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY CHESS
B. PLAY FOOTBALL
C. PLAY TENNIS
throw
nhảy
lò cò
bắt
ném
tennis
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
volleyball
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
What sport is this?
Basketbal
Football
Basketball
Bowling
What sport is this?
Football
Soccer
Fenceing
Volleyball
What sport is this?
Basketball
Baseball
Badminton
Boxing
Do you know this sport
table tennis
tenis
I.T
tennis
Table tennis
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng rổ
Bóng bàn
What sport is this?
Basketbal
Football
Basketball
Bowling
Fill in the blank
_olleyball
V
P
D
C
What ...... do you like? I like badminton
subject
food
clothes
sports
....... you like volleyball? Yes, I do
Do
Can
Does
Can't
Can your brother play tennis?
Yes, she can
No, he can
Yes, he can't
No, he can't
....... you play football? No, I can't
Can't
Do
What
Can
"Australian" nghĩa là gì?
người Anh
người Úc
người Mỹ
người Việt Nam
"Foreign" nghĩa là:
thuộc văn hóa
thân thiện
thuộc nước ngoài
năng động
Đâu là từ có nghĩa là "sáng dạ"?
beautiful
clever
active
helpful
Đây là nước nào?
America
British
Britain
American
"Cô ấy là một người rất thân thiện"
Từ "thân thiện" ở đây Tiếng Anh là gì?
friendly
friendship
friendliness
unfriendly
Đây là nước nào?
Japanese
Britain
Japan
Vietnam
"Nationality" có nghĩa là:
ngoại hình
quốc tịch
tiếng mẹ đẻ
giới tính
"Appearance" có nghĩa là:
ngoại hình
tự do
tính cách
quốc gia
Ride my bike
đọc sách
ăn vặt
đi xe đạp
nghe nhạc
read books
đi xe đạp
đọc sách
nghe nhạc
ăn vặt
eat snacks
đọc sách
đi xe đạp
ăn vặt
nghe nhạc
listen to music
đọc sách
nghe nhạc
đi xe đap
ăn vặt
đọc sách
eat snacks
read books
ride my bike
listen to music
ăn vặt
ride my bike
read books
listen to music
eat snacks
nghe nhạc
ride my bike
listen to music
read books
eat snacks
đọc sách
read books
listen to music
eat snacks
ríde my bike
ride my bike
do homework
go swimming
play
listen to music
read books
eat snacks
ride my bike
Merry Christmas
Happy new year
Happy birthday
Happy new year
Chúc mừng năm mới.
Chúc mừng sinh nhật.
Chúc mừng giáng sinh.
Happy birthday.
Chúc mừng năm mới.
Chúc mừng sinh nhật.
Chúc mừng giáng sinh.
Programme
Chương trình
Lướt Internet
Cuộc khảo sát
Suft the Internet
Chương trình
Lướt Internet
Cuộc khảo sát
Go fishing
Đi câu cá
Đi mua sắm
Đi cắm trại
Đi trượt tuyết
Go shopping
Đi câu cá
Đi mua sắm
Đi cắm trại
Đi trượt tuyết
Go camping
Đi câu cá
Đi mua sắm
Đi cắm trại
Đi trượt tuyết
Go skating
Đi câu cá
Đi mua sắm
Đi cắm trại
Đi trượt tuyết
Go hiking
Đi bộ đường dài
Tập võ karate
Đi bơi
Do karate
Đi bộ đường dài
Tập võ karate
Đi bơi
What do you do in _________free time?
my
her
your
What _____ your father do in his free time?
do
does
What does your sister do in the evening ?
He does her homework
She does her homework
I do her homework
What does your friend do in his free time?
He plays computer games
She plays computer games
They play computer games
What does Linda do in her free time ?
They suft the Internet
He suft the Internet
She suft the Internet
22: What's Ann's phone number?
It's zero-nine-three-nine-seven-five-six-two-one-three.
It's 0939756213
It's 0539756213
It's 0959756213
It's 0939756231
22: What's her phone number?
It's zero-nine-five-nine-seven-five-six-two-one-three.
It's 0939756213
It's 0539756213
It's 0959756213
It's 0939756231
nước Ma-lai-si-a
Malaysia
Malaysian
Where
Nationality
Nước Nhật
England
English
Japan
Japanese
What nationality are you?
I'm Japanese
I'm Vietnamese
I'm English
What nationality are you?
I'm Vietnamese
I'm Japanese
I'm Malaysian
What nationality are you?
I'm Australian
I'm American
I'm English
What nationality are you?
I'm English
I'm Malaysian
I'm American
What nationality are you?
I'm Vietnam
I'm Vietnamese
I from Vietnam
Flag of...
Malaysia
America
England
Australia
Từ nào có nghĩa là "ở đâu"?
Who
What
Where
"From" có nghĩa là:
đến từ
buổi sáng
buổi chiều
Chọn câu đúng:
Where you from?
What are you from?
Where are you from?
What nationality are you?
I'm Japanese
I'm Vietnamese
I'm English
What nationality ………… your mother?
am
is
are
does
I play sports with my friends ……….. the afternoon.
in
to
at
on
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
October
January
December
Thursday
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
First
Second
Four
Ninth
My birthday is on the fifth ____ October.
in
at
on
of
June to
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
April to
Tháng 4
Tháng 3
Tháng 2
Tháng 5
October to
Tháng 3
Tháng1
Tháng12
THáng 10
Tháng 11
February to
Tháng2
Tháng4
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
September to
Tháng 6
Tháng 2
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
August to
tháng 8
Tháng 7
Tháng 4
Tháng 2
July to
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 5
December to
Tháng 2
Tháng 12
Tháng 3
Tháng 11
March to
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
January to
Tháng 3
Tháng 5
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 1
May to
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 5
Tháng 6
November to
Tháng 10
Tháng 12
Tháng 9
Tháng 11
Điền vào chỗ trống:
T_ursday
o
h
u
e
Ngày tiếp theo là thứ mấy?
Monday, Tuesday, ________________
Wednesday
Sunday
Thursday
Tháng nào có ngày nhà giáo Việt Nam
March
October
December
November
Tháng 3 có ngày mùng 8 là ngày Quốc tế Phụ nữ. Vậy tháng 3 trong tiếng Anh là gì?
Math
March
Mart
Mat
ninety + ten
29
91
100
87
twenty four + twenty eight =
52
25
56
78
sixty three + thirteen =
56
76
60
90
Tháng nào học sinh Việt Nam thường hay tựu trường
October
May
September
July
Hai tháng liên tiếp có các chữ đầu: Ju_
tháng 1+ tháng 2
tháng 4 + tháng 5
tháng 9+ tháng 10
tháng 6+ tháng 7
Tháng nào có ngày nhà giáo Việt Nam
March
October
December
November
Tháng nào có ngày lễ dành cho phụ nữ
April
August
March
July
