wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 5 bai 1234

Total questions: 125

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

brush teeth

a)
b)
c)
d)
2.

watch TV(television)

a)
b)
c)
d)
3.

get up

a)
b)
c)
d)
4.

always

a)

thường

b)

thỉnh thoảng

c)

luôn luôn

d)

thông thường/ thường thường

5.

usually

a)

thường

b)

thỉnh thoảng

c)

luôn luôn

d)

thông thường/ thường thường

6.

often

a)

thường

b)

thỉnh thoảng

c)

luôn luôn

d)

thông thường/ thường thường

7.

sometimes

a)

thường

b)

thỉnh thoảng

c)

luôn luôn

d)

thông thường/ thường thường

8.

What do you do in the morning?

a)

I often cook dinner.

b)

I usually do morning exercise.

c)

I always brush my teeth.

d)

I sometimes watch TV.

e)

I always get up early.

9.

What do you do in the morning?

a)

I often cook dinner.

b)

I usually do morning exercise.

c)

I always brush my teeth.

d)

I sometimes watch TV.

e)

I always get up early.

10.

màu đỏ

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

11.

màu vàng

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

12.

màu đen

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

13.

brown

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

14.

orange

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

15.

green

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

16.

grey/gray

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xám

d)

màu hồng

e)

màu tím

17.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

18.

Blue

a)
b)
c)
19.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

20.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

21.

what is it ?

con gì đây ?

a)

monkey " con khỉ"

b)

cat " con mèo"

c)

cow " con bò"

d)

dog " con chó"

22.

shrimp

a)

con heo

b)

con tôm

c)

con chó

d)

con rồng

23.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

24.

con hổ

a)

bird

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

25.

Bear

a)

Con voi.

b)

Con gấu.

c)

Con sóc.

d)

Con hà mã

26.

Duck

a)

Vịt

b)

c)

lợn

d)

27.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

28.

Rabbit

a)

b)

vịt

c)

thỏ

d)

hươu

29.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

30.

chó--mèo

a)

elephant--cat

b)

dog--cat

c)

tiger-elephant

d)

bird-dog

31.

sư tử

a)

lion

b)

tiger

c)

crab

d)

cow

32.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

33.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

34.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

35.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

36.

throw

a)

nhảy

b)

lò cò

c)

bắt

d)

ném

37.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

38.

volleyball

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

39.

What sport is this?

a)

Basketbal

b)

Football

c)

Basketball

d)

Bowling

40.

What sport is this?

a)

Football

b)

Soccer

c)

Fenceing

d)

Volleyball

41.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

42.

Do you know this sport

a)

table tennis

b)

tenis

c)

I.T

d)

tennis

43.

 Table tennis

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Bóng bàn

44.

What sport is this?

a)

Basketbal

b)

Football

c)

Basketball

d)

Bowling

45.

Fill in the blank

_olleyball

a)

V

b)

P

c)

D

d)

C

46.

What ...... do you like? I like badminton

a)

subject

b)

food

c)

clothes

d)

sports

47.

....... you like volleyball? Yes, I do

a)

Do

b)

Can

c)

Does

d)

Can't

48.

Can your brother play tennis?

a)

Yes, she can

b)

No, he can

c)

Yes, he can't

d)

No, he can't

49.

....... you play football? No, I can't

a)

Can't

b)

Do

c)

What

d)

Can

50.

"Australian" nghĩa là gì?

a)

người Anh

b)

người Úc

c)

người Mỹ

d)

người Việt Nam

51.

"Foreign" nghĩa là:

a)

thuộc văn hóa

b)

thân thiện

c)

thuộc nước ngoài

d)

năng động

52.

Đâu là từ có nghĩa là "sáng dạ"?

a)

beautiful

b)

clever

c)

active

d)

helpful

53.

Đây là nước nào?

a)

America

b)

British

c)

Britain

d)

American

54.

"Cô ấy là một người rất thân thiện"

Từ "thân thiện" ở đây Tiếng Anh là gì?

a)

friendly

b)

friendship

c)

friendliness

d)

unfriendly

55.

Đây là nước nào?

a)

Japanese

b)

Britain

c)

Japan

d)

Vietnam

56.

"Nationality" có nghĩa là:

a)

ngoại hình

b)

quốc tịch

c)

tiếng mẹ đẻ

d)

giới tính

57.

"Appearance" có nghĩa là:

a)

ngoại hình

b)

tự do

c)

tính cách

d)

quốc gia

58.

Ride my bike

a)

đọc sách

b)

ăn vặt

c)

đi xe đạp

d)

nghe nhạc

59.

read books

a)

đi xe đạp

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

ăn vặt

60.

eat snacks

a)

đọc sách

b)

đi xe đạp

c)

ăn vặt

d)

nghe nhạc

61.

listen to music

a)

đọc sách

b)

nghe nhạc

c)

đi xe đap

d)

ăn vặt

62.

đọc sách

a)

eat snacks

b)

read books

c)

ride my bike

d)

listen to music

63.

ăn vặt

a)

ride my bike

b)

read books

c)

listen to music

d)

eat snacks

64.

nghe nhạc

a)

ride my bike

b)

listen to music

c)

read books

d)

eat snacks

65.

đọc sách

a)

read books

b)

listen to music

c)

eat snacks

d)

ríde my bike

66.
a)

ride my bike

b)

do homework

c)

go swimming

d)

play

67.
a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

68.

a)

Merry Christmas

b)

Happy new year

c)

Happy birthday

69.

Happy new year

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

70.

Happy birthday.

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

71.

Programme

a)

Chương trình

b)

Lướt Internet

c)

Cuộc khảo sát

72.

Suft the Internet

a)

Chương trình

b)

Lướt Internet

c)

Cuộc khảo sát

73.

Go fishing

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

74.

Go shopping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

75.

Go camping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

76.

Go skating

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

77.

Go hiking

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

78.

Do karate

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

79.

What do you do in _________free time?

a)

my

b)

her

c)

your

80.

What _____ your father do in his free time?

a)

do

b)

does

81.

What does your sister do in the evening ?

a)

He does her homework

b)

She does her homework

c)

I do her homework

82.

What does your friend do in his free time?

a)

He plays computer games

b)

She plays computer games

c)

They play computer games

83.

What does Linda do in her free time ?

a)

They suft the Internet

b)

He suft the Internet

c)

She suft the Internet

84.

22: What's Ann's phone number?

It's zero-nine-three-nine-seven-five-six-two-one-three.

a)

It's 0939756213

b)

It's 0539756213

c)

It's 0959756213

d)

It's 0939756231

85.

22: What's her phone number?

It's zero-nine-five-nine-seven-five-six-two-one-three.

a)

It's 0939756213

b)

It's 0539756213

c)

It's 0959756213

d)

It's 0939756231

86.

nước Ma-lai-si-a

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Where

d)

Nationality

87.

Nước Nhật

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

88.

What nationality are you?

a)

I'm Japanese

b)

I'm Vietnamese

c)

I'm English

89.

What nationality are you?

a)

I'm Vietnamese

b)

I'm Japanese

c)

I'm Malaysian

90.

What nationality are you?

a)

I'm Australian

b)

I'm American

c)

I'm English

91.

What nationality are you?

a)

I'm English

b)

I'm Malaysian

c)

I'm American

92.

What nationality are you?

a)

I'm Vietnam

b)

I'm Vietnamese

c)

I from Vietnam

93.

Flag of...

a)

Malaysia

b)

America

c)

England

d)

Australia

94.

Từ nào có nghĩa là "ở đâu"?

a)

Who

b)

What

c)

Where

95.

"From" có nghĩa là:

a)

đến từ

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

96.

Chọn câu đúng:

a)

Where you from?

b)

What are you from?

c)

Where are you from?

97.

What nationality are you?

a)

I'm Japanese

b)

I'm Vietnamese

c)

I'm English

98.

What nationality ………… your mother?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

does

99.

I play sports with my friends ……….. the afternoon.

a)

in

b)

to

c)

at

d)

on

100.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

October

b)

January

c)

December

d)

Thursday

101.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

First

b)

Second

c)

Four

d)

Ninth

102.

My birthday is on the fifth ____ October.

a)

in

b)

at

c)

on

d)

of

103.

June to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 8

d)

Tháng 9

104.

April to

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

105.

October to

a)

Tháng 3

b)

Tháng1

c)

Tháng12

d)

THáng 10

e)

Tháng 11

106.

February to

a)

Tháng2

b)

Tháng4

c)

Tháng 6

d)

Tháng 7

e)

Tháng 8

107.

September to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 2

c)

Tháng 9

d)

Tháng 10

e)

Tháng 11

108.

August to

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

109.

July to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 5

110.

December to

a)

Tháng 2

b)

Tháng 12

c)

Tháng 3

d)

Tháng 11

111.

March to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 4

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

e)

Tháng 7

112.

January to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 5

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

e)

Tháng 1

113.

May to

a)

Tháng 7

b)

Tháng 8

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

114.

November to

a)

Tháng 10

b)

Tháng 12

c)

Tháng 9

d)

Tháng 11

115.

Điền vào chỗ trống:

T_ursday

a)

o

b)

h

c)

u

d)

e

116.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

117.

Tháng nào có ngày nhà giáo Việt Nam

a)

March

b)

October

c)

December

d)

November

118.

Tháng 3 có ngày mùng 8 là ngày Quốc tế Phụ nữ. Vậy tháng 3 trong tiếng Anh là gì?

a)

Math

b)

March

c)

Mart

d)

Mat

119.

ninety + ten

a)

29

b)

91

c)

100

d)

87

120.

twenty four + twenty eight =

a)

52

b)

25

c)

56

d)

78

121.

sixty three + thirteen =

a)

56

b)

76

c)

60

d)

90

122.

Tháng nào học sinh Việt Nam thường hay tựu trường

a)

October

b)

May

c)

September

d)

July

123.

Hai tháng liên tiếp có các chữ đầu: Ju_

a)

tháng 1+ tháng 2

b)

tháng 4 + tháng 5

c)

tháng 9+ tháng 10

d)

tháng 6+ tháng 7

124.

Tháng nào có ngày nhà giáo Việt Nam

a)

March

b)

October

c)

December

d)

November

125.

Tháng nào có ngày lễ dành cho phụ nữ

a)

April

b)

August

c)

March

d)

July