wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG 21/8/2024

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

năng lực, trình độ, tổ chất (n)

(a)  

2.

tuyển dụng (v) nhân viên mới (n)

(a)  

3.

nộp, đệ trình, (v)

(a)  

4.

tốn thời gian (a)

(a)  

5.

Có khả năng, năng lực (n)

(a)  

6.

ứng tuyển vào (phrasal verb)

(a)  

7.

lý lịch, nền tảng (n)

(a)  

8.

sẵn sàng cho (v)

(a)  

9.

mời tới, gọi vào làm việc (v)

(a)  

10.

sự tự tin (n)

(a)  

11.

liên tục, không ngừng (adv)

(a)  

12.

chuyên gia, chuyên viên (n)

thành thạo, chuyên môn (a)

(a)  

13.

bám sát, tiếp tục việc gì đó (v)

(a)  

14.

lưỡng lự, do dự, chần chừ (v)

(a)  

15.

buổi phỏng vấn (n) phỏng vấn (v)

(a)  

16.

có mặt (adj) trình bày, nêu ra (v)

(a)  

17.

làm yếu đi (n)

(a)  

18.

tiến hành, thực hiện (v)

đạo đức, hạnh kiểm (n)

(a)  

19.

tạo ra, sản xuất ra (v)

(a)  

20.

thuê, mướn (v) nhân viên, người làm thuê (n)

(a)  

21.

qualification (n)

(a)  

22.

recruit (v)

(a)  

23.

recruit (n)

(a)  

24.

submit (v)

(a)  

25.

time-consuming

(a)  

26.

ability (n)

(a)  

27.

apply for (v)

(a)  

28.

background (n)

(a)  

29.

be ready for (v)

(a)  

30.

call in (v)

(a)  

31.

confidence (n)

(a)  

32.

constantly (adv)

(a)  

33.

expert (a)

(a)  

34.

expert (n)

(a)  

35.

follow up (v)

(a)  

36.

hesitate (v)

(a)  

37.

interview (n)

(a)  

38.

present (adj)

(a)  

39.

present (v)

(a)  

40.

weaken (v)

(a)  

41.

conduct (v)

(a)  

42.

conduct (n)

(a)  

43.

generate

(a)  

44.

hire (v)

(a)  

45.

hire (n)

(a)