wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 7

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

(adj) bên trong

(a)  

2.

(n) buổi đấu giá

(a)  

3.

(n) quyên góp

(a)  

4.

(n) nhà gây quỹ

(a)  

5.

(v) hoàn tất

(a)  

6.

(v) đạt được

(a)  

7.

(adj) đủ

(a)  

8.

(n) phân phối

(a)  

9.

(n) đính kèm

(a)  

10.

(n) chỗ trống

(a)  

11.

(phr) do a favor

a)

giúp đỡ

b)

điền vào

c)

phân phối

d)

ngân phiếu

12.

(phr) điền vào

a)

human nature

b)

rely on

c)

make a contribution

d)

fill in

13.

(phr) đóng góp

a)

donation

b)

make a contribution

c)

fundraiser

d)

adequate

14.

(n) ngân phiếu

a)

check/cheque

b)

economical

c)

refund

d)

appeal

15.

(phr) bản chất con người

a)

humanity

b)

human being

c)

human nature

16.

(v) dựa vào

a)

get into

b)

rely on

c)

pass out

d)

run

17.

atch the following

a)

donation

1.

quyên góp

b)

rely on

2.

dựa vào

c)

fill in

3.

điền vào

d)

attach

4.

đính kèm

e)

acquire

5.

thu được

18.

Match the following

a)

do a favor

1.

giúp đỡ

b)

fundraiser

2.

nhà gây quỹ

c)

internal auction

3.

buổi đấu giá nội bộ

d)

check/cheque

4.

ngân phiếu

e)

finalize

5.

hoàn tất

19.

(v) hoàn tiền

(a)  

20.

(v) hấp dẫn

(a)  

21.

(v) xác nhận lại

(a)  

22.

(adj) sắp tới

(a)  

23.

(n) tiền đặt cọc

(a)  

24.

(n) công ty du lịch

a)

travel agency

b)

foreign travel

c)

travel trip

d)

on-site travel

25.

(phr) trả một khoảng tiền lớn

a)

pay a visit

b)

satisfied with

c)

In addition

d)

pay a fortune

26.

Tiết kiệm (adj)

(a)  

27.

(v) /ˈwʌndər/ tự hỏi

a)

appeal

b)

deposit

c)

wonder

d)

baggage

28.

(phr) tàu tốc hành

a)

express train

b)

subway

c)

motorbike

d)

bike

29.

(phr) huyết áp

a)

hypertension

b)

antihypertensive

c)

lood vessel

d)

blood pressure

30.

(n) tài liệu du lịch

a)

travel brochure

b)

express train

c)

travel agency

d)

fundraiser

31.

Match the following

a)

meet your need

1.

đáp ứng nhu cầu của bạn

b)

in addition

2.

thêm vào

c)

baggage

3.

hành lý

d)

satisfied with

4.

hài lòng với

e)

adjacent to

5.

gần kề, liền

32.

(phr) không thành vấn đề

a)

that shouldn’t be a problem

b)

meet your need

c)

Let me know your preference

d)

comprehensive training course

33.

Match the following

a)

satisfied with

1.

hài lòng với

b)

Let me know your preference

2.

Cho tôi biết bạn thích cái nào hơn

c)

pay a fortune

3.

trả một khoảng tiền lớn

d)

blood pressure

4.

huyết áp

e)

deposit

5.

tiền đặt cọc

34.

Match the following

a)

Press release

1.

thông cáo báo chí

b)

construction site

2.

công trường xây dựng

c)

comparatively deliberate

3.

tương đối thận trọng

d)

application process

4.

quy trình nộp đơn

e)

comprehensive training course

5.

khóa đào tạo toàn diện

35.

(phr) nguyên liệu thô

(a)  

36.

(v) nhập khẩu

(a)  

37.

Match the following

a)

soon-to-be-released

1.

(phr) /suːn tu bi rɪˈliːst/ sắp ra mắt

b)

compliance with

2.

(n) /kəmˈplaɪəns/ sự tuân theo

c)

safety code

3.

(phr) /ˈseɪfti kəʊd/ quy định về an toàn

d)

In the meantime

4.

(phr) /ɪn ðə ˈmiːntaɪm/ trong lúc đó

e)

proceed

5.

(adj) /prəʊˈsiːd/ tiến hành

38.

(adv) chỉ có

(a)  

39.

(n) bố cục

(a)  

40.

(phr) phù hợp với

a)

compliance with

b)

in accordance with

c)

play with

d)

without

41.

Match the following

a)

digging the soil

1.

đào đất

b)

water

2.

tưới nước

c)

harvest

3.

thu hoạch

d)

sign

4.

biển báo

e)

stool

5.

ghế đẩu

42.

(v)

bao quanh

(a)  

43.

(v) dựa vào

a)

lean against

b)

lean towards

c)

lean on

d)

lean away

44.

Match the following

a)

stack some merchandise

1.

xếp một số hàng hóa

b)

suspended

2.

được treo

c)

encircle

3.

bao quanh

d)

decorations

4.

đồ trang trí

e)

digging the soil

5.

đào đất

45.

(adj) sáng tạo

(a)  

46.

(n) sự sáng tạo

(a)  

47.

Match the following

a)

project

1.

dự án

b)

projection

2.

sự chiếu

c)

interested in

3.

thích, hứng thú

d)

interest

4.

lãi suất

48.

Match the following

a)

president

1.

chủ tịch

b)

present

2.

món quà

c)

attach

3.

đính kèm

d)

detach

4.

tách rời

49.

(n) quyết định

(a)  

50.

(n) điểm đến

(a)  

51.

(n) cà phê

(a)  

52.

(n) máy phô tô

(a)  

53.

Match the following

a)

briefcase

1.

cặp

b)

brief

2.

tóm tắt

c)

building

3.

tòa nhà

d)

build

4.

xây dựng

54.

(n) danh sách

(a)  

55.

(n) rau xà lách

(a)  

56.

(phr) kết cấu tuyệt vời

a)

got into a car crash

b)

great in texture

c)

The shipment has been small

d)

pay him a visit

57.

(phr) kết cấu tuyệt vời

a)

got into a car crash

b)

great in texture

c)

The shipment has been small

d)

pay him a visit

58.

(phr) Lô hàng nhỏ

a)

stack some merchandise

b)

digging the soil

c)

adjacent to each door

d)

The shipment has been small

59.

Match the following

a)

got into a car crash

1.

bị tai nạn xe hơi

b)

payroll department

2.

bộ phận lương thưởng

c)

get some rest

3.

nghỉ ngơi chút đi

d)

pay him a visit

4.

hãy đến thăm anh ấy

60.

Match the following

a)

in advance

1.

trước

b)

the forms

2.

các biểu mẫu

c)

as instructed

3.

như được hướng dẫn

d)

a form of identification

4.

một hình thức nhận dạng

61.

Match the following

a)

published a new book

1.

đã xuất bản một cuốn sách mới

b)

such a great story

2.

thật là một câu chuyện tuyệt vời

c)

block-buster film

3.

phim bom tấn

62.

Match the following

a)

start ahead on tomorrow's job this evening

1.

bắt đầu công việc của ngày mai tối nay

b)

work late tonight

2.

làm việc muộn tối nay

c)

go to a concert

3.

đi xem hòa nhạc

d)

attend a musical performance

4.

tham dự một buổi biểu diễn âm nhạc

63.

(v) lắp đặt

(a)  

64.

(phr) làm việc hàng giờ

a)

working late

b)

working for hours

c)

orking environmen

d)

working relationshi

65.

Match the following

a)

reserve a seat for a seminar

1.

đặt chỗ cho một buổi hội thảo

b)

getting an error

2.

gặp lỗi

c)

working properly

3.

làm việc đúng cách

d)

email the number

4.

gửi email số

66.

(phr) giá thấp

a)

low price

b)

willing to answer any questions

c)

making a purchase

d)

be loaded

67.

(v) gây ra

(n) nguyên nhân

(a)  

68.

Match the following

a)

our rates are all very competitive

1.

giá của chúng tôi đều rất cạnh tranh

b)

domestically and internationally

2.

trong nước và quốc tế

c)

drafting a contract

3.

soạn thảo hợp đồng

d)

your budget and standard charges

4.

ngân sách và chi phí tiêu chuẩn của bạn

69.

Match the following

a)

never done it

1.

chưa bao giờ làm điều đó

b)

access code

2.

mã truy cập

c)

main entrance

3.

lối vào chính

d)

receptionist counter

4.

quầy lễ tân

70.

(v) hết hiệu lực, hết hạn

(a)  

71.

(n) thành phần

(a)  

72.

Match the following

a)

change my diet

1.

thay đổi chế độ ăn uống của tôi

b)

express concern about

2.

bày tỏ mối quan tâm về

c)

in that case

3.

trong trường hợp đó

73.

Match the following

a)

price estimate for this job

1.

ước tính giá cho công việc này

b)

high-quality

2.

chất lượng cao

c)

set up an appointment

3.

sắp xếp một cuộc hẹn

74.

(n) chữ ký

(a)  

75.

(v) khởi hành

a)

missing

b)

leftover

c)

join in

d)

depart