wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phép cộng trừ trong phạm vi 10

Total questions: 91

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

10 - 6 = ?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

2.

Viết phép tính trừ thích hợp với tranh vẽ

(a)  

3.

3 + 2+ 4 =

(a)  

4.

2 + 3 + 1 =

(a)  

5.

3 + 5 = (a)  

6.

Điền dấu >,<,=?

3 + 4 ......8

a)

>

b)

<

c)

=

7.

2 + 1 = (a)  

8.

Số lớn nhất trong các số: 5; 3 ; 1; 9 là

(a)  

9.

Viết phép tính trừ thích hợp với tranh vẽ

(a)  

10.

5 + 4 + 0 =

(a)  

11.

1 + 5 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

12.

10 - 2 = ?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

13.

5 + 5 = ?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

14.
a)

3 + 4 = 7

b)

4 + 3 = 8

c)

4 + 4 = 8

15.

Đâu là phép tính sai?

a)

5 + 5 = 10

b)

3 + 6 = 9

c)

7 + 2 = 8

16.

Số nào bé nhất trong các số sau:

a)

5

b)

2

c)

7

d)

9

17.

Số nào lớn nhất trong các số sau?

a)

5

b)

6

c)

9

d)

3

18.

Bé hãy chọn phép tính đúng

a)

4 + 6 = 01

b)

6 + 4 = 10

c)

6 + 3 = 9

19.

Điền dấu thích hợp >, < , =

5 + 4 .................. 4 + 5

a)

=

b)

>

c)

<

20.

Điền dấu thích hợp

6 + 2 ............... 3 + 7

a)

>

b)

<

c)

=

d)

+

21.

Phép tính nào có kết quả lớn nhất?

a)

4 +3

b)

5+2

c)

1 + 8

d)

10 + 0

22.

Bé thực hiện phép tính sau:

5 + 4 = ?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

23.

5 - 2 = ?

a)

3

b)

6

c)

9

d)

5

24.

8 - 3 = ?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

0

25.

10 - 7 = ?

a)

6

b)

8

c)

3

d)

2

26.

7 - 2 = ?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

6

27.

7 - 5 = ?

a)

2

b)

4

c)

7

d)

9

28.

6 - 1 = ?

a)

3

b)

6

c)

8

d)

5

29.

9 - 4 = ?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

9

30.

Số ?

a)

3

b)

5

c)

1

d)

2

31.

9 - 1 = 10. Đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

32.

3 - 2 = ...

(a)  

33.

8 - 3 = ?

a)

4

b)

5

c)

6

34.

9 - 6 = ?

a)

9

b)

6

c)

3

35.

9 - 4 = ?

a)

4

b)

5

c)

6

36.

8 - 4 = ?

a)

0

b)

3

c)

4

37.

10 - 3 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

38.

7 - 4 = ?

a)

4

b)

3

c)

2

39.

6 - 1 = ?

a)

7

b)

6

c)

5

40.

7 - 6 = ?

a)

1

b)

2

c)

3

41.

9 - 2 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

42.

6 - 2 = ?

a)

6

b)

5

c)

4

43.

5 - 2 = ?

a)

2

b)

3

c)

4

44.

10 - 2 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

45.

3 + 4 + 1 = ....

a)

8

b)

7

c)

9

46.

5 + 1 + 4 = ....

a)

6

b)

8

c)

10

47.

0 + 3 + 6 = ....

a)

9

b)

3

c)

6

48.

Phép tính có kết quả bằng 8 là .....

a)

4 + 3

b)

5 + 3

c)

6 + 2 + 0

d)

3 + 2 + 3

49.

Phép tính có kết quả bằng 10 là ....

a)

6 + 2 + 2

b)

1 + 8 + 0

c)

5 + 3 + 2

d)

7 + 1 + 2

50.

Phép tính nào có kết quả bằng 3 + 4?

a)

4 + 1 + 5

b)

2 + 1 + 4

c)

6 + 3 + 0

d)

1 + 4 + 0

51.

Phép tính nào có kết quả lớn hơn 8?

a)

4 + 3 + 1

b)

6 + 3 + 1

c)

4 + 4 + 1

d)

3 + 2 + 1

52.

1 + 2 + 3 < ..... < 6 + 1 + 2

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

53.

Dấu cần điền vào chố chấm là

6 - 2 .......3 + 2

a)

>

b)

<

c)

=

54.

có bao nhiêu chấm tròn trong bức tranh

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

55.

có bao nhiêu hình tam giác

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

56.

2+2= ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

57.

6-4=?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

58.

4+4=?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

12

59.

3 + 4 = ...

a)

7

b)

6

c)

1

d)

0

60.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

3

b)

5

c)

7

d)

9

61.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

62.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

2

b)

0

c)

4

d)

8

63.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

64.

Bé hãy chọn phương ánh đúng

a)

8

b)

6

c)

4

d)

3

65.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

1

b)

3

c)

5

d)

7

66.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

67.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

7

b)

6

c)

5

d)

4

68.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)
b)
c)
d)
69.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

7

b)

8

c)

9

70.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)
b)
c)
d)
71.

Bé hãy chọn phương án đúng

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

72.

8 - 5 =?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

73.

Viết phép tính thích hợp

a)

3 + 5 = 8

b)

6 + 3 = 8

c)

6 - 3 = 5

d)

7 - 5 = 2

74.

5 + 4 = ?

a)

8

b)

9

c)

6

d)

7

75.

Điền số:

9 < ....

a)

10

b)

8

c)

7

76.

Điền số:

6 > .....

a)

7

b)

6

c)

5

77.

Điền số:

.....; 1 ; 2; 3

a)

4

b)

0

c)

5

78.

Điền số:

10; 9; ....; 7

a)

8

b)

10

c)

6

79.

Điền số:

8 + 2 =

a)

9

b)

10

c)

8

80.

Phép tính?

a)

2 + 3 = 5

b)

5 - 2 = 3

c)

5 - 3 = 2

81.

Điền số:

9 - 7 =

a)

1

b)

2

c)

3

82.

5 + 2 = ...............

a)

2

b)

6

c)

7

83.

..........ũ kĩ ?

a)

c

b)

k

c)

b

d)

d

84.

.......à kê

a)

b

b)

c

c)

d

d)

đ

85.

.........è đá

a)

c

b)

d

c)

h

d)

k

86.

..........ổ cò

a)

b

b)

d

c)

ch

d)

c

87.

...................ể lể

a)

k

b)

b

c)

kh

d)

ch

88.

bé .........ể cà kê

a)

đ

b)

kh

c)

b

d)

k

89.

cũ .......

a)

k

b)

c

90.

....ể

a)

k

b)

c

91.

..........ổ cò

a)

b

b)

d

c)

ch

d)

c