wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

So sánh các số trong PV 10

Total questions: 108

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

6 ...... 2

a)

<

b)

>

c)

=

2.

10 ....... 6

a)

<

b)

>

c)

=

3.

8 ..... 8

a)

<

b)

>

c)

=

4.

3 ..... 3

a)

<

b)

>

c)

=

5.

6, .... 8, 9, 10 ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

6.

10 , 9 , ....... , 7 , 6

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

7.

6 ...... 5

a)

<

b)

>

c)

=

8.

0 ..... 5

a)

<

b)

>

c)

=

9.

10 ....... 10

a)

<

b)

>

c)

=

10.

Điền dấu:

4 + 1 ..... 5

a)

b)

c)

11.

Điền dấu:

6 .... 2 + 3 + 1

a)

b)

c)

12.

Điền dấu:

5 + 2 .... 2 + 5

a)

b)

c)

13.
a)

0

b)

1

c)

3

d)

4

14.
a)

3

b)

2

c)

6

d)

4

15.
a)

9

b)

6

c)

7

d)

8

16.

....... < 8

a)

10

b)

9

c)

7

d)

8

17.

....... > 9

a)

10

b)

9

c)

0

d)

8

18.

1 > .......

a)

10

b)

2

c)

0

d)

3

19.

3 ............ 8

a)

=

b)

<

c)

>

20.

10 ............ 9

a)

=

b)

<

c)

>

21.

>>  

a)
b)
c)
22.
a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

23.

Di chuyển 1 que diêm để được số 6, hãy chọn đáp án đúng :

a)

Que diêm số 1

b)

Que diêm số 2

24.

Mảnh ghép còn thiếu là ?

a)
b)
c)
25.

Chọn ý đúng:

a)

5 = 6

b)

5 > 6

c)

5 < 6

26.

Chọn ý đúng:

a)

4 > 5

b)

4 < 5

c)

4 = 5

27.
a)

3

b)

2

c)

6

d)

4

28.

....... > 9

a)

10

b)

9

c)

0

d)

8

29.

>>  

a)
b)
c)
30.

Số ?

a)

1

b)

2

c)

3

31.

Di chuyển 1 que diêm để được số 6, hãy chọn đáp án đúng :

a)

Que diêm số 1

b)

Que diêm số 2

32.

Chọn số lớn nhất

a)
b)
c)
33.

Sắp xếp số theo thứ tự từ lớn đến bé

a)
b)
c)
34.

5 ______ 5

a)

nhiều hơn

b)

ít hơn

c)

bằng

35.

Sắp xếp số theo thứ tự từ bé đến lớn

a)
b)
c)
36.

Chọn số bé nhất

a)
b)
c)
37.

3 ___ ___ 1

a)

lớn hơn

b)

bé hơn

c)

bằng

38.

2 ___ ___ 3

a)

lớn hơn

b)

bé hơn

c)

bằng

39.

Chọn số để điền vào dấu ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

40.

Điền số vào dấu ?

(a)  

41.
a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

42.

>>  

a)
b)
c)
43.

1 > .......

a)

10

b)

2

c)

0

d)

3

44.

....... > 9

a)

10

b)

9

c)

0

d)

8

45.
a)

9

b)

6

c)

7

d)

8

46.

3 .....8

a)

<

b)

>

c)

=

47.

8 < ......

a)

7

b)

8

c)

9

48.

Trong các hình trên, kể từ trái sang phải hình đã tô màu là hình thứ mấy?

a)

5

b)

7

c)

8

49.

Cho ba số 7, 2, 8 Số lớn nhất là:

(a)  

50.

5 < (a)   < 9

51.

Hình thứ năm là hình chữ nhật.

a)

Đ

b)

S

52.

Hình thứ hai là khối lập phương.

a)

Đ

b)

S

53.

Dãy số nào sau đây được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.

a)

7, 6, 9, 8

b)

9, 8, 7, 6

c)

6, 7, 8, 9

54.

Sắp xếp các số 5, 9, 7 theo thứ tự từ bé đến lớn.

(a)  

55.

Sắp xếp các số 4, 8, 3, 6 theo thứ tự từ lớn đến bé.

(a)  

56.

..., 1 ?

Số đứng trước số 1 là:

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

57.

Một chục (1 chục) là mấy?

a)

0

b)

1

c)

9

d)

10

58.

Số nào lớn nhất?

1, 0, 5, 9, 8

a)

1

b)

0

c)

9

d)

8

59.

5, 6, (a)   , 8, 9.

60.

Có bao nhiêu lá cờ

a)

5

b)

8

c)

9

d)

một chục

61.

Thêm bao nhiêu hình tam giác để nhóm trên có 7 hình tam giác

a)
b)
c)
d)
62.

Có bao nhiêu chiếc bánh?

(a)  

63.

Giỏ nào có 10 quả?

a)
b)
c)
d)
64.

Sắp xếp các số 4, 8, 3, 6 theo thứ tự từ lớn đến bé.

(a)  

65.

Sắp xếp các số 5, 9, 7 theo thứ tự từ bé đến lớn.

(a)  

66.

Dãy số nào sau đây được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.

a)

7, 6, 9, 8

b)

9, 8, 7, 6

c)

6, 7, 8, 9

67.

Số?

4 < ....  < 6

a)

3

b)

4

c)

5

68.

10 , 9 , ....... , 7 , 6

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

69.

a)
b)
c)
70.

a)
b)
c)
71.

a)
b)
c)
72.

a)
b)
c)
73.

a)
b)
c)
74.

a)
b)
c)
75.

a)
b)
c)
76.

a)
b)
c)
77.

a)
b)
c)
78.

a)
b)
c)
79.

a)

>

b)

<

c)

=

80.

a)

<

b)

=

c)

>

81.

a)

>

b)

<

c)

=

82.

a)

<

b)

>

c)

=

83.

a)

=

b)

>

c)

<

84.

a)

=

b)

<

c)

>

85.

a)

=

b)

>

c)

<

86.

a)

>

b)

<

c)

=

87.

a)

<

b)

=

c)

>

88.

a)

>

b)

<

c)

=

89.

4 > 2

a)

Sai

b)

Đúng

90.

5 = 2

a)

Đúng

b)

Sai

91.

9 < 10

a)

Đúng

b)

Sai

92.

7 = 7

a)

Sai

b)

Đúng

93.

3 = 8

a)

Sai

b)

Đúng

94.

4 < 7

a)

Đúng

b)

Sai

95.

9 < 6

a)

Đúng

b)

Sai

96.

6 = 6

a)

Đúng

b)

Sai

97.

8 > 2

a)

Sai

b)

Đúng

98.

1 < 4

a)

Đúng 

b)

Sai

99.

a)
b)
c)
100.

a)
b)
c)
101.

a)
b)
c)
102.

a)
b)
c)
103.

a)

6

b)

4

c)

3

104.

a)

5

b)

6

c)

7

105.

a)

7

b)

8

c)

9

106.
a)

9

b)

5

c)

3

107.

a)

8

b)

4

c)

10

108.

a)

2

b)

0

c)

4