Worksheetsreading 1
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Từ vựng nào có nghĩa là 'gặp'?
a)
favorite
b)
college
c)
courses
d)
meet
2.
Từ vựng nào có nghĩa là 'trường đại học'?
a)
favorite
b)
college
c)
courses
d)
meet
3.
Từ vựng nào có nghĩa là 'yêu thích'?
a)
meet
b)
courses
c)
favorite
d)
college
4.
Từ vựng nào có nghĩa là 'các khóa học'?
a)
courses
b)
college
c)
favorite
d)
meet
5.
Từ vựng nào có nghĩa là 'môn Toán'?
a)
football
b)
Math
c)
love
d)
History
6.
Từ vựng nào có nghĩa là 'Lịch sử'?
a)
football
b)
History
c)
Math
d)
love
7.
Từ vựng nào có nghĩa là 'khó nhất'?
a)
love
b)
Math
c)
History
d)
hardest
8.
Từ vựng nào có nghĩa là 'một'?
a)
a
b)
near
c)
share
d)
campus
9.
Từ vựng nào có nghĩa là 'gần'?
a)
share
b)
a
c)
near
d)
campus
10.
Từ vựng nào có nghĩa là 'khuôn viên trường'?
a)
share
b)
campus
c)
near
d)
a
11.
Từ vựng nào có nghĩa là 'yêu thích'?
a)
love
b)
campus
c)
near
d)
a
12.
Từ vựng nào có nghĩa là 'chia sẻ'?
a)
share
b)
campus
c)
near
d)
a
13.
Từ vựng nào có nghĩa là 'bóng đá'?
a)
football
b)
near
c)
campus
d)
share
100 %
