WorksheetsDanh động từ
Total questions: 92
Worksheet time: 46mins
Admit
V-ing
To-inf
Anticipate
V-ing
To-inf
avoid
V-ing
To-inf
advise
V-ing
To-inf
complete: hoàn thành
V-ing
To-inf
consider : xem xét
V-ing
To-inf
reget: - nuối tiếc vì phải làm gì
- nuối tiếc vì đã làm gì
V-ing , To-inf
To-inf, V-ing
delay
V-ing
To-inf
think
V-ing
To-inf
afford: đủ khả năng
V-ing
To-inf
deny: từ chối
V-ing
To-inf
spent time doing
V-ing
To-inf
go
V-ing
To-inf
dare: dám
V-ing
To-inf
to have a difficult time
V-ing
To-inf
convince: thuyết phục
V-ing
To-inf
want
V-ing
To-inf
decide:quyết định
V-ing
To-inf
discuss ( thảo luận )
V-ing
To-inf
challenge
V-ing
To-inf
look forward to (trông mong )
V-ing
To-inf
urge ( thúc giục )
V-ing
To-inf
to be worth ( xứng đáng )
V-ing
To-inf
wish
V-ing
To-inf
cause
V-ing
To-inf
consent ( bằng lòng )
V-ing
To-inf
tell
V-ing
To-inf
dislike
V-ing
To-inf
to be busy
V-ing
To-inf
ask
V-ing
To-inf
enjoy
V-ing
To-inf
want
V-ing
To-inf
claim
V-ing
To-inf
teach
V-ing
To-inf
to be used to
V-ing
To-inf
manage (sắp xếp )
V-ing
To-inf
allow
V-ing
To-inf
require (đòi hỏi )
V-ing
To-inf
finish
V-ing
To-inf
keep
V-ing
To-inf
Stop: - dừng để làm gì
- dừng lại hẳn
V-ing, To-inf
To-inf, V-ing
wait
V-ing
To-inf
would you mind
V-ing
To-inf
care
V-ing
To-inf
mention (đề cập )
V-ing
To-inf
Try: - cố làm gì đó
- thử làm gì đó
V-ing, To-inf
To-inf, V-ing
beg ( nài nỉ , van xin )
V-ing
To-inf
advise (khuyên )
V-ing
To-inf
learn
V-ing
To-inf
permit ( cho phép )
V-ing
To-inf
mind
V-ing
To-inf
It is no use
V-ing
To-inf
forget: - quên làm gì đó
- quên đi được gì đó
V-ing, To-inf
To-inf, V-ing
threaten (đe doạ )
V-ing
To-inf
forbid ( cấm )
V-ing
To-inf
understand
V-ing
To-inf
miss
V-ing
To-inf
can’t bear ( ko thể chịu đựng đc )
V-ing
To-inf
Remember: - nhớ đã làm gì (đã xảy ra)
- nhớ làm gì đó
V-ing, To-inf
To-inf, V-ing
postpone ( hoãn )
V-ing
To-inf
suggest
V-ing
To-inf
ask
V-ing
To-inf
hope
V-ing
To-inf
practice (luyện tập )
V-ing
To-inf
can’t stand
V-ing
To-inf
order
V-ing
To-inf
swear ( xin thề )
V-ing
To-inf
volunteer
V-ing
To-inf
force ( buộc )
V-ing
To-inf
quit
V-ing
To-inf
recall ( nhắc nhở , nhớ )
V-ing
To-inf
refuse ( từ chối )
V-ing
To-inf
encourage ( khuyến khích )
V-ing
To-inf
instruct ( hướng dẫn )
V-ing
To-inf
recollect ( nhớ ra )
V-ing
To-inf
risk ( rủi ro )
V-ing
To-inf
recommend
V-ing
To-inf
can’t help
V-ing
To-inf
agree
V-ing
To-inf
appear ( xuất hiện )
V-ing
To-inf
arrange ( sắp xếp )
V-ing
To-inf
expect ( mong đợi )
V-ing
To-inf
fail
V-ing
To-inf
invite ( mời )
V-ing
To-inf
seem ( dường như )
V-ing
To-inf
prepare ( chuẩn bị )
V-ing
To-inf
mean (ý định )
V-ing
To-inf
dare ( dám )
V-ing
To-inf
need
V-ing
To-inf
offer
V-ing
To-inf
plan
V-ing
To-inf
promise ( hứa )
V-ing
To-inf
