Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC-COMPUTERS

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

access (n,v)

a)

truy cập, tiếp cận

b)

xóa bỏ

c)

giải quyết

d)

thất bại

2.

allocate (v)

a)

phân bổ, cấp cho

b)

tọa lạc

c)

thu thập

d)

nhân đôi

3.

compatible (a): (of machines, especially computers, or software)

a)

tương thích, có thể làm việc cùng nhau

b)

phù hợp với thiết bị

c)

sữa chữa máy móc

d)

có thể đem theo

4.

delete (v)

a)

xóa bỏ

b)

tiếp tục

c)

tạo lại

d)

phát minh

5.

display (n,v)

a)

hiển thị, trưng bày

b)

quan sát

c)

tìm kiếm

d)

khám phá

6.

duplicate (v)

a)

nhân đôi, nhân bản

b)

bắt chước

c)

tái tạo

d)

gắn kết

7.

failure (n)

a)

lỗi, thất bại

b)

thành công

c)

khuyến cáo

d)

từ bỏ

8.

figure out (v)

a)

tìm ra, giải quyết

b)

số liệu

c)

đánh dấu

d)

làm xao nhãn

9.

ignore (v):

a)

phớt lờ, k quan tâm

b)

cực kỳ tận tình

c)

giải quyết nhanh

d)

xóa bỏ

10.

search (n)

a)

tìm kiếm, nghiên cứu

b)

do thám

c)

cảnh báo

d)

tùy chọn

11.

shut down (v)

a)

tắt, ngừng hoạt động

b)

mở ra

c)

đóng lại

d)

hoạt động ổn định

12.

warning (n)

a)

phớt lờ

b)

cảnh báo

c)

đánh lừa

d)

đánh giá