Font size
WorksheetsTOEIC C - VOCAB CHECK
Total questions: 15
Worksheet time: 13mins
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa: Có hiệu lực, còn hạn
Mandatory
Liable for
Commute
Valid
Chọn nghĩa phù hợp với từ: Rental agency
Cách tiếp cận toàn diện
Công ty (làm dịch vụ) cho thuê
Bản tin giao thông
Bằng lái xe
Chọn nghĩa phù hợp với từ: Coincide with
Bảo hiểm va chạm
Bắt buộc
Bản tin giao thông
Trùng hợp, xảy ra cùng lúc
Điền đáp án phù hợp với nghĩa: Di chuyển, đi làm
Điền đáp án phù hợp với nghĩa: Hết, không còn
Chọn nghĩa phù hợp của từ: Monument
Tiền (vé) xe buýt
Phòng thượng hạng
Đài tưởng niệm
Nhân viên khuân vác hành lý
Chọn từ phù hợp với nghĩa: Thông thường, bình thường
Bellboy
Ordinary
Advanced
Itinerary (n)
Chọn nghĩa phù hợp với từ: Travel expenses
Tình huống, tình trạng
Vé khứ hồi
Hạng thương gia
Chi phí đi lại
Chọn từ phù hợp với nghĩa: Giá (thuê) phòng
Room rate
Bus fare
Server
Depart
Chọn nghĩa phù hợp với từ: Disembark
Lên xe
Xuống xe
Điền từ phù hợp với nghĩa: Hoàn thành nhiệm vụ, công việc
Điền nghĩa phù hợp với từ: Compile
Điền từ phù hợp với nghĩa: Văn phòng phẩm
Chọn nghĩa phù hợp với từ: Expense report
Quy trình, thủ tục
Bảng lương
Báo cáo chi tiêu
Nhân sự
Chọn từ phù hợp với nghĩa: Theo thứ tự bảng chữ cái
Stationery
Disclose
Be entitled to
Alphabetical order
