wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC-L8-OFFICE PROCEDURES

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

procedure (n)

a)

hàng hóa

b)

sản xuất

c)

quy trình, thủ tục

d)

hàng hóa

2.

appreciation (n)

a)

đánh giá cao, cảm kích

b)

thông cảm, thấu hiểu

c)

tùy tiện

d)

sự thông thạo, hiểu biết

3.

be made of

a)

gồm có cái gì, làm bằng gì

b)

bịa đặt

c)

khuyên nhủ

d)

chế tạo

4.

bring in (phrv)

a)

thuê; dẫn tới

b)

nuôi nấng

c)

phá hủy

d)

bảo vệ

5.

casually (adv)

a)

tự nhiên, không trịnh trọng

b)

một cái thường xuyên

c)

một cái khan hiếm

d)

trang trọng

6.

code (n)

a)

quy tắc, luật lệ

b)

mã

c)

tiến trình

d)

dây chuyền sản xuất

7.

expose (v)

a)

phơi bày, bộc lộ/ tiếp xúc

b)

chuyên về một lĩnh vực

c)

tạo dáng

d)

phóng ra

8.

glimpse (n)

a)

nhìn lướt qua

b)

chăm chú xem

c)

phán xét

d)

bày tỏ ý kiến

9.

be out of (a)

a)

hết, không còn

b)

đi ra ngoài

c)

hết hạn

d)

lâu dài

10.

outdated (a)

a)

lỗi thời, lạc hậu, không còn dùng

b)

cái gì đó mới nhất

c)

cập nhật xu thế nhanh

d)

biết chọn lọc

11.

practice (n,v)

a)

(n) thực hành (v) luyện tập, thực thành

b)

nghiên cứu khoa học

c)

nỗ lực

d)

kiên trì làm

12.

reinforce (v):

a)

tăng cường, gia cố

b)

bắt buộc

c)

có hiệu lực

d)

kí kết

13.

verbally (adv)- verbal (a)

a)

bằng lời nói, bằng miệng

b)

bạo lực

c)

ly thân

d)

có thể sử dụng được