wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra từ vựng U12

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Business plan

a)

A. Kế hoạch tài chính

b)

B. Kế hoạch kinh doanh

c)

C. Kế hoạch nhân sự

d)

D. Kế hoạch marketing

2.

Set out

a)

A. Bắt đầu một chuyến đi

b)

B. Kết thúc

c)

C. Dự định

d)

D. Trì hoãn

3.

Owner

a)

A. Người lao động

b)

B. Người sở hữu

c)

C. Người thuê

d)

D. Người cho vay

4.

Intend to

a)

A. Cố gắng

b)

B. Dự định

c)

C. Hoàn thành

d)

D. Hủy bỏ

5.

Realize

a)

A. Nhận ra

b)

B. Hoàn thành

c)

C. Bắt đầu

d)

D. Từ bỏ

6.

Purpose

a)

A. Kế hoạch

b)

B. Mục đích

c)

C. Kết quả

d)

D. Phương pháp

7.

Enable

a)

A. Cho phép

b)

B. Cấm đoán

c)

C. Khuyến khích

d)

D. Ngăn cản

8.

Logical

a)

A. Hợp lý

b)

B. Tình cảm

c)

C. Vô lý

d)

D. Tùy ý

9.

Stage

a)

A. Giai đoạn

b)

B. Mục tiêu

c)

C. Kế hoạch

d)

D. Quy trình

10.

Budget

a)

A. Chi phí

b)

B. Thu nhập

c)

C. Ngân sách

d)

D. Tiền gửi

11.

Managerial

a)

A. Thuộc về quản lý

b)

B. Điều hành

c)

C. Tài chính

d)

D. Hỗ trợ

12.

Performance

a)

A. Trình chiếu

b)

B. Sự thực hiện, thi hành

c)

C. Chức năng

d)

D. Giám sát

13.

Assist

a)

A. Tạo ra

b)

B. Giúp đỡ

c)

C. Điều hành

d)

D. Cung cấp

14.

Functional

a)

A. Hỗ trợ

b)

B. Thuộc về chức năng

c)

C. Cải tiến

d)

D. Tăng cường

15.

Call-center

a)

A. Trung tâm dịch vụ

b)

B. Trung tâm chăm sóc khách hàng

c)

C. Trung tâm thương mại

d)

D. Trung tâm hỗ trợ

16.

Finance

a)

A. Kinh tế

b)

B. Tài chính

c)

C. Quản lý

d)

D. Hành chính

17.

Administration

a)

A. Tài chính

b)

B. Chức năng

c)

C. Sự quản trị, quản lý

d)

D. Kế toán

18.

In addition

a)

A. Thêm vào đó

b)

B. Trái lại

c)

C. Tuy nhiên

d)

D. Cuối cùng

19.

A capital budget

a)

A. Ngân sách vốn

b)

B. Ngân sách tiền mặt

c)

C. Ngân sách kho hàng

d)

D. Ngân sách tổng thể

20.

A cash flow budget

a)

A. Ngân sách đầu tư

b)

B. Ngân sách tiền mặt

c)

C. Ngân sách kho hàng

d)

D. Ngân sách tổng thể

21.

A stock budget

a)

A. Ngân sách đầu tư

b)

B. Ngân sách tiền mặt

c)

C. Ngân sách hàng tồn kho

d)

D. Ngân sách tổng thể

22.

A master budget

a)

A. Ngân sách đầu tư

b)

B. Ngân sách tiền mặt

c)

C. Ngân sách kho hàng

d)

D. Ngân sách tổng thể

23.

Include

a)

A. Bao gồm

b)

B. Liên quan

c)

C. Cung cấp

d)

D. Hỗ trợ

24.

Profit

a)

A. Lợi nhuận

b)

B. Tổn thất

c)

C. Chi phí

d)

D. Doanh thu

25.

Loss

a)

A. Lợi nhuận

b)

B. Tổn thất, thua lỗ

c)

C. Chi phí

d)

D. Doanh thu

26.

Account

a)

A. Tài khoản

b)

B. Chi phí

c)

C. Số liệu

d)

D. Báo cáo

27.

A balance sheet

a)

A. Bảng cân đối kế toán

b)

B. Báo cáo tài chính

c)

C. Báo cáo thu nhập

d)

D. Báo cáo doanh thu

28.

A living document

a)

A. Tài liệu tạm thời

b)

B. Tài liệu điều chỉnh thường xuyên

c)

C. Tài liệu tham khảo

d)

D. Tài liệu cần thiết

29.

Constantly in use

a)

A. Liên tục sử dụng

b)

B. Thỉnh thoảng sử dụng

c)

C. Hiếm khi sử dụng

d)

D. Không sử dụng

30.

Progress

a)

A. Phát triển

b)

B. Tạm dừng

c)

C. Thụt lùi

d)

D. Hoàn thành

31.

Assumption

a)

A. Giả thuyết

b)

B. Thực tế

c)

C. Dự đoán

d)

D. Phát hiện

32.

Inflation

a)

A. Tăng trưởng

b)

B. Khủng hoảng

c)

C. Lạm phát

d)

D. Khấu hao

33.

Exchange rates

a)

A. Lãi suất

b)

B. Tỷ giá hối đoái

c)

C. Giá thị trường

d)

D. Tỷ lệ lạm phát

34.

Market growth

a)

A. Tăng trưởng thị trường

b)

B. Phân khúc thị trường

c)

C. Nghiên cứu thị trường

d)

D. Tiềm năng thị trường

35.

Competitive

a)

A. Cạnh tranh

b)

B. Khác biệt

c)

C. Độc quyền

d)

D. Chia sẻ

36.

Pressure

a)

A. Sự hỗ trợ

b)

B. Sự cản trở

c)

C. Áp lực

d)

D. Sự suy giảm

37.

Critical

a)

A. Có tính quyết định

b)

B. Khó khăn

c)

C. Cấp bách

d)

D. Phổ biến

38.

Classical

a)

A. Hiện đại

b)

B. Kinh điển

c)

C. Thông thường

d)

D. Độc đáo

39.

Means

a)

A. Đối tượng

b)

B. Mục tiêu

c)

C. Kết quả

d)

D. Phương tiện

40.

Strengths

a)

A. Yếu điểm

b)

B. Điểm mạnh

c)

C. Khả năng

d)

D. Lợi thế

41.

Weaknesses

a)

A. Điểm yếu

b)

B. Điểm mạnh

c)

C. Nguy cơ

d)

D. Cơ hội

42.

Opportunities

a)

A. Mối đe dọa

b)

B. Thách thức

c)

C. Cơ hội

d)

D. Rủi ro

43.

Threats

a)

A. Cơ hội

b)

B. Mối đe dọa

c)

C. Điểm mạnh

d)

D. Điểm yếu

44.

Analysis

a)

A. Sự phân tích

b)

B. Kế hoạch

c)

C. Báo cáo

d)

D. Tổ chức

45.

Analyst

a)

A. Kế toán viên

b)

B. Nhà phân tích

c)

C. Giám đốc

d)

D. Nhân viên kinh doanh

46.

Analytical

a)

A. Thuộc về phân tích

b)

B. Sáng tạo

c)

C. Tư duy

d)

D. Kỹ thuật

47.

Analyze

a)

A. Thực hiện

b)

B. Phân tích

c)

C. Tính toán

d)

D. Đánh giá

48.

Personnel numbers

a)

A. Số lượng nhân viên

b)

B. Chức danh

c)

C. Phòng ban

d)

D. Số liệu thống kê

49.

Output

a)

A. Nguồn vào

b)

B. Sản lượng

c)

C. Dữ liệu

d)

D. Kết quả

50.

An order book

a)

A. Sổ đặt hàng

b)

B. Sổ chi tiêu

c)

C. Sổ ghi chép

d)

D. Sổ dự toán

51.

Standard

a)

A. Tiêu chuẩn

b)

B. Khuyến nghị

c)

C. Quy định

d)

D. Hướng dẫn

52.

Cover

a)

A. Bao gồm

b)

B. Che giấu

c)

C. Giới thiệu

d)

D. Đánh giá

53.

A target market

a)

A. Thị trường mục tiêu

b)

B. Thị trường tiềm năng

c)

C. Thị trường chính

d)

D. Thị trường mở rộng

54.

Forecasting

a)

A. Dự đoán

b)

B. Báo cáo

c)

C. Đánh giá

d)

D. Xem xét

55.

Profitable

a)

A. Có lợi nhuận

b)

B. Không lợi nhuận

c)

C. Chi phí cao

d)

D. Tổn thất

56.

Cash

a)

A. Tài sản

b)

B. Tiền mặt

c)

C. Chứng khoán

d)

D. Lợi nhuận

57.

Remain

a)

A. Biến mất

b)

B. Còn lại

c)

C. Giảm bớt

d)

D. Tăng lên

58.

Operational

a)

A. Vận hành

b)

B. Bảo trì

c)

C. Phát triển

d)

D. Đánh giá

59.

Startup

a)

A. Công ty mới thành lập

b)

B. Công ty lớn

c)

C. Công ty gia đình

d)

D. Công ty quốc tế

60.

Typically

a)

A. Điển hình

b)

B. Phân biệt

c)

C. Khác biệt

d)

D. Phức tạp

61.

A section

a)

A. Một bộ phận

b)

B. Một đội

c)

C. Một nhóm

d)

D. Một tổ chức

62.

An executive summary

a)

A. Bản tóm tắt điều hành

b)

B. Báo cáo chi tiết

c)

C. Kế hoạch hành động

d)

D. Bản kế hoạch dự phòng

63.

A company overview

a)

A. Bản tổng quan công ty

b)

B. Báo cáo tài chính

c)

C. Kế hoạch kinh doanh

d)

D. Báo cáo doanh thu

64.

Milestones and goals

a)

A. Các cột mốc và mục tiêu

b)

B. Kế hoạch và chiến lược

c)

C. Mục tiêu và kỳ vọng

d)

D. Chiến lược và phân tích

65.

A mission

a)

A. Nhiệm vụ

b)

B. Sứ mệnh

c)

C. Chiến lược

d)

D. Tầm nhìn

66.

A statement

a)

A. Bản tuyên bố

b)

B. Bản kế hoạch

c)

C. Bản báo cáo

d)

D. Bản yêu cầu

67.

Preliminary

a)

A. Sơ bộ

b)

B. Chính thức

c)

C. Phát triển

d)

D. Bổ sung

68.

Probable

a)

A. Có thể xảy ra

b)

B. Khó xảy ra

c)

C. Đã xảy ra

d)

D. Không thể xảy ra

69.

Operation

a)

A. Vận hành

b)

B. Đánh giá

c)

C. Phân tích

d)

D. Dự đoán

70.

Specific

a)

A. Cụ thể

b)

B. Chung chung

c)

C. Phức tạp

d)

D. Chi tiết

71.

A project

a)

A. Dự án

b)

B. Kế hoạch

c)

C. Mục tiêu

d)

D. Sản phẩm

72.

Responsibility

a)

A. Trách nhiệm

b)

B. Nhiệm vụ

c)

C. Kế hoạch

d)

D. Quyền hạn

73.

A member

a)

A. Thành viên

b)

B. Nhân viên

c)

C. Quản lý

d)

D. Đối tác

74.

Assign

a)

A. Giao phó

b)

B. Từ chối

c)

C. Bảo đảm

d)

D. Thực hiện

75.

Priority

a)

A. Ưu tiên

b)

B. Quan trọng

c)

C. Chính yếu

d)

D. Cấp bách

76.

Focus on

a)

A. Phát triển

b)

B. Tập trung vào

c)

C. Bỏ qua

d)

D. Giảm thiểu

77.

Result

a)

A. Lý do

b)

B. Hậu quả

c)

C. Kết quả

d)

D. Dự đoán

78.

Predict

a)

A. Phân tích

b)

B. Kiểm tra

c)

C. Đánh giá

d)

D. Dự đoán

79.

Change

a)

A. Thay đổi

b)

B. Duy trì

c)

C. Đánh giá

d)

D. Phát triển

80.

Environment

a)

A. Nguồn lực

b)

B. Công ty

c)

C. Khu vực

d)

D. Môi trường

81.

Lead

a)

A. Chỉ dẫn

b)

B. Tham gia

c)

C. Giám sát

d)

D. Hỗ trợ

82.

A predetermined direction

a)

A. Hướng đi đã định trước

b)

B. Hướng đi thay thế

c)

C. Hướng đi ngẫu nhiên

d)

D. Hướng đi dự phòng

83.

Anticipate

a)

A. Phân tích

b)

B. Đoán trước

c)

C. Kiểm tra

d)

D. Bảo vệ

84.

Adjust

a)

A. Xác nhận

b)

B. Hoàn thiện

c)

C. Đánh giá

d)

D. Điều chỉnh

85.

Accordingly

a)

A. Theo đó

b)

B. Tương tự

c)

C. Bất ngờ

d)

D. Ngược lại

86.

Necessary

a)

A. Cần thiết

b)

B. Khó khăn

c)

C. Tiện lợi

d)

D. Bổ sung

87.

Economy

a)

A. Chính trị

b)

B. Văn hóa

c)

C. Kinh tế

d)

D. Giáo dục

88.

Economists

a)

A. Nhà kinh tế học

b)

B. Nhà khoa học

c)

C. Nhà chính trị

d)

D. Nhà giáo dục

89.

Economics

a)



A. Chính trị học

b)

B. Kinh tế học

c)

C. Xã hội học

d)

D. Văn hóa học

90.

Economic

a)

A. Chính trị

b)

B. Văn hóa

c)

C. Thuộc về kinh tế

d)

D. Xã hội

91.

Economize

a)

A. Tiết kiệm

b)

B. Tiêu dùng

c)

C. Tăng trưởng

d)

D. Phân phối

92.

Spiral

a)

A. Uốn cong

b)

B. Thẳng đứng

c)

C. Ngang bằng

d)

D. Xoắn ốc

93.

Serious

a)

A. Nhẹ nhàng

b)

B. Vui vẻ

c)

C. Thoải mái

d)

D. Nghiêm trọng

94.

Recession

a)

A. Tăng trưởng kinh tế

b)

B. Suy thoái kinh tế

c)

C. Ổn định kinh tế

d)

D. Phát triển kinh tế

95.

Creditable

a)

A. Khó tin

b)

B. Đáng chê trách

c)

C. Đáng khen ngợi

d)

D. Bình thường

96.

An annual report

a)

A. Báo cáo hàng năm

b)

B. Báo cáo tài chính

c)

C. Báo cáo quý

d)

D. Báo cáo tháng

97.

Illustrate

a)

A. Minh họa

b)

B. Viết ra

c)

C. Đọc

d)

D. Xóa bỏ

98.

An advantage

a)

A. Nguy cơ

b)

B. Bất lợi

c)

C. Rủi ro

d)

D. Lợi thế

99.

A crisis

a)

A. Khủng hoảng

b)

B. Phát triển

c)

C. Thành công

d)

D. Ổn định

100.

Circumstance

a)

A. Hoàn cảnh

b)

B. Sự kiện

c)

C. Kết quả

d)

D. Thời gian