wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 4 NHẬT VIỆT

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
おきます 
a)
làm việc
b)
ngủ
c)
học
d)
thức dậy
2.
ねます 
a)
Làm việc
b)
buổi tối
c)
thức dậy
d)
ngủ, đi ngủ
3.
はたらきます 
a)
về nhà
b)
nghỉ ngơi
c)
làm việc
d)
học tiếng Nhật
4.
やすみます 
a)
kết thúc
b)
làm việc
c)
ngủ trưa
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
5.
べんきょうします 
a)
bắt đầu
b)
học
c)
kết thúc
d)
ngủ, đi ngủ
6.
おわります 
a)
thức dậy
b)
làm việc
c)
hôm nay
d)
kết thúc
7.
えいが
a)
rạp chiếu phim
b)
khỏe mạnh
c)
phim
d)
tiếng Anh
8.
デパート
a)
về sớm
b)
thương xá, plaza
c)
~ tiếng đồng hồ
d)
siêu thị
9.
ぎんこう
a)
máy bán hàng tự động
b)
tại sao
c)
chợ
d)
ngân hàng
10.
ゆうびんきょく
a)
bưu điện
b)
trường học
c)
bệnh viện
d)
ngân hàng
11.
としょかん
a)
thư viện
b)
trăm
c)
phòng, căn phòng
d)
bảo tàng mỹ thuật
12.
びじゅつかん
a)
viện bảo tàng mỹ thuật
b)
không phải, sai rồi
c)
tiếng Nhật
d)
bệnh viện
13.
いま
a)
bút chì bấm
b)
tầng ~ / ~ tầng
c)
bây giờ
d)
hôm nay
14.
~じ
a)
~ tuổi
b)
ngân hàng
c)
~ giờ
d)
thứ
15.
~ふん/~ぷん
a)
phòng họp
b)
xe điện ngầm
c)
tủ lạnh
d)
~ phút
16.
はん
a)
tiếng đồng hồ
b)
phân nửa, nửa
c)
chỗ kia, ở kia
d)
phút
17.
なんじ
a)
xe điện
b)
mấy giờ
c)
mấy ngày
d)
mấy phút
18.
なんぷん
a)
nhà vệ sinh, toilet
b)
mấy phút
c)
tốn, mất
d)
mấy giờ
19.
ごぜん
a)
sân đá bóng
b)
công ty
c)
sáng ( trước 12 giờ trưa ), AM
d)
chiều tối
20.
ごご
a)
chiều ( sau 12 giờ trưa ), PM
b)
cơm trưa
c)
máy vi tính
d)
số 5
21.
あさ
a)
chìa khóa
b)
du lịch, chuyến du lịch ( đi du lịch )
c)
(tên cửa hàng)
d)
buổi sáng
22.
ひる
a)
phòng họp
b)
buổi trưa
c)
khó
d)
buổi sáng
23.
ばん
a)
buổi tối
b)
trắng
c)
bố tôi
d)
tối qua
24.
よる
a)
cái hộp
b)
bạn, bạn bè
c)
tháng trước
d)
đêm, khuya
25.
おととい
a)
hôm kia
b)
tháng trước
c)
xin mời
d)
hôm nay
26.
きのう
a)
nước mắm
b)
hôm qua
c)
tối nay
d)
tối qua
27.
きょう
a)
hôm nay
b)
quà lưu niệm, quà đặc sản
c)
núi
d)
hôm qua
28.
あした
a)
bài báo cáo
b)
ngày mai
c)
nhà vệ sinh, toilet
d)
tôi
29.
あさって
a)
chưa
b)
sinh nhật
c)
ngày mốt
d)
hôm nay
30.
けさ
a)
buổi trưa
b)
buổi sáng
c)
sáng nay
d)
ngày mai
31.
こんばん
a)
tối qua
b)
tối nay
c)
tu nghiệp sinh (giai đoạn học)
d)
sáng nay
32.
やすみ
a)
ngày nghỉ, kỳ nghỉ
b)
tháng sau
c)
thứ mấy
d)
nghỉ ngơi
33.
ひるやすみ
a)
thể thao
b)
buổi trưa
c)
cục gôm, cục tẩy
d)
giờ nghỉ trưa
34.
しけん
a)
sữa bò
b)
giờ kiểm tra
c)
cắt
d)
thứ 2
35.
かいぎしつ
a)
tiện lợi
b)
phòng họp
c)
chị gái ( bạn )
d)
cuộc họp
36.
えいが
a)
mùa thu
b)
viện bảo tàng mỹ thuật
c)
phim
d)
rạp chiếu phim
37.
まいあさ
a)
mỗi sáng
b)
náo nhiệt, nhộn nhịp
c)
công ty
d)
sáng nay
38.
まいばん
a)
việc bận, việc riêng
b)
mỗi tối
c)
chỗ kia, ở kia
d)
tối nay
39.
まいにち
a)
xanh dương
b)
mỗi ngày
c)
bên cạnh
d)
mỗi sáng
40.
げつようび
a)
bên phải
b)
thứ bảy
c)
thứ hai
d)
chủ nhật
41.
かようび
a)
nơi, chỗ, nơi chốn
b)
trước
c)
thứ ba
d)
thứ tư
42.
すいようび
a)
đồ bấm ghim
b)
bận rộn
c)
em gái ( bạn )
d)
thứ tư
43.
もくようび
a)
thứ năm
b)
công viên
c)
bóng chày
d)
thứ sáu
44.
きんようび
a)
chủ nhật
b)
thứ sáu
c)
cạc điện thoại
d)
thứ bảy
45.
どようび
a)
thứ tư
b)
bên ngoài
c)
chủ nhật
d)
thứ bảy
46.
にちようび
a)
thứ hai
b)
karaoke
c)
chủ nhật
d)
thứ mấy
47.
なんようび
a)
một mình
b)
thứ mấy
c)
bây giờ
d)
mấy ngày
48.
~から
a)
từ ~
b)
~đến
c)
khi nào
d)
bây giờ
49.
~まで
a)
~ từ
b)
đến ~
c)
tiện lợi
d)
giờ
50.
~と~
a)
loa
b)
và, với
c)
thùng rác
d)
tuy nhiên
51.
たいへんですね
a)
bên trong
b)
vất vả quá ha
c)
cho tôi xem ~
d)
cám ơn
52.
~ばんご
a)
quán cà phê, quán nước
b)
không phải, sai rồi
c)
gần
d)
số~
53.
なんばん
a)
nhà ga
b)
như thế nào
c)
thuyền, tàu thủy
d)
số mấy
54.
そちら
a)
đằng đó( lịch sự)
b)
chỗ này
c)
ở đâu
d)
đất nước
55.
ニューヨーク
a)
Mỹ
b)
Hàn Quốc
c)
New York
d)
Anh
56.
ペキン
a)
Hong Kong
b)
Campuchia
c)
Bắc Kinh
d)
Singapore
57.
ロサンゼルス
a)
Ấn Độ
b)
Thái Lan
c)
Anh
d)
Los Angeles
58.
ロンドン
a)
Hong Kong
b)
Việt Nam
c)
London
d)
Mỹ
59.
バンコク
a)
Singapore
b)
Bangkok
c)
Indonesia
d)
Việt Nam
60.
ゆうべ/きのうのばん
a)
tối hôm qua
b)
Tối nay
c)
Mỗi tối
d)
Đêm khuya