NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 9 NHẬT VIỆT
Total questions: 59
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
わかりますⅠ
a)
có
b)
hiểu
c)
làm việc
d)
học
2.
ありますⅠ
a)
trở về
b)
hút thuốc
c)
hiểu
d)
có
3.
すき(な)
a)
ghét
b)
từ nay mong được giúp đỡ
c)
thích
d)
giỏi
4.
きらい(な)
a)
nhà hàng
b)
bút chì
c)
tạp chí
d)
ghét
5.
じょうず(な)
a)
phòng họp
b)
giỏi
c)
dở
d)
thích
6.
へた(な)
a)
ở
b)
dở
c)
quầy tiếp tân
d)
ghét
7.
りょうり
a)
học
b)
tấm ảnh
c)
loa
d)
món ăn, việc nấu ăn
8.
のみもの
a)
ngày mùng 9, chín ngày
b)
đồ ăn
c)
tu nghiệp sinh (giai đoạn học)
d)
đồ uống
9.
スポーツ
a)
trường đại học
b)
thể thao
c)
việc bận, việc riêng
d)
đá bóng
10.
やきゅう
a)
sổ tay
b)
bóng chày
c)
Lớp
d)
thể thao
11.
ダンス
a)
du học sinh
b)
cũ
c)
khiêu vũ
d)
đá bóng
12.
りょこう
[~をします]
a)
nấu ăn
b)
cái gì
c)
du lịch, chuyến du lịch
( đi du lịch )
d)
học tiếng Nhật
13.
おんがく
a)
nghỉ ngơi
b)
âm nhạc
c)
bữa sáng
d)
đọc sách
14.
うた
a)
bài hát
b)
đọc
c)
Mỹ
d)
giỏi
15.
クラシック
a)
gôm, tẩy
b)
… nhưng …
c)
thời gian
d)
nhạc cổ điển
16.
ジャズ
a)
mới
b)
nhạc jazz
c)
đồ bấm ghim
d)
nước ép
17.
コンサート
a)
karaoke
b)
xe hơi, ô tô
c)
cầu lông
d)
buổi hòa nhạc
18.
カラオケ
a)
karaoke
b)
Trung Quốc
c)
trắng
d)
nước ép
19.
かぶき
a)
kem
b)
dưới
c)
kịch kabuki
d)
buổi hòa nhạc
20.
え
a)
thứ mấy
b)
tranh
c)
giờ kiểm tra
d)
tấm ảnh
21.
じ
a)
chậm, trễ, muộn
b)
chữ
c)
giờ nghỉ trưa
d)
hiragana
22.
かんじ
a)
chữ cái
b)
bàn
c)
Trung Quốc
d)
chữ Hán
23.
ひらがな
a)
làm ơn
b)
chữ Hiragana
c)
Việt Nam
d)
âm nhạc
24.
かたかな
a)
mail
b)
chữ Katakana
c)
xin cám ơn rất nhiều.
d)
chữ mềm
25.
ローマじ
a)
tôi hiểu rồi (nói lễ phép)
b)
chữ Latin
c)
núi
d)
ký tự
26.
こまかい おかね
a)
hiệu sách, nhà sách
b)
tốt
c)
nhẹ
d)
tiền lẻ
27.
チケット
a)
thứ mấy
b)
vé
c)
Thái Lan
d)
sô cô la
28.
じかん
a)
ngày mùng 3, ba ngày
b)
thứ năm
c)
thời gian
d)
có việc bận
29.
ようじ
a)
nơi sinh
b)
việc bận, việc riêng
c)
người bán hàng
d)
thời gian
30.
やくそく
a)
cuộc hẹn, lời hứa
b)
điện thoại
c)
mượn, thuê
d)
làm thêm
31.
アルバイト
a)
kết thúc
b)
công việc làm thêm
c)
socola
d)
việc bận
32.
ごしゅじん
a)
mượn, thuê
b)
nhanh, sớm
c)
chồng ( của người khác )
d)
vợ mình
33.
おっと/しゅじん
a)
chồng ( của mình )
b)
thùng thư, hòm thư
c)
vợ của mình
d)
chồng của người khác
34.
おくさん
a)
mấy phút
b)
vợ ( của người khác )
c)
bên trong
d)
góc
35.
つま/かない
a)
bút chì
b)
vợ ( của mình )
c)
3 cái
d)
người hàng xóm
36.
こども
a)
tổng cộng
b)
mới
c)
~ tháng ( đếm tháng )
d)
con, trẻ con
37.
よく
a)
mấy ngày, ngày mấy
b)
điện thoại
c)
thường hay, rõ
d)
không lắm
38.
[よくわかります]
a)
giỏi
b)
( hiểu rõ )
c)
số mấy
d)
không hiểu lắm
39.
だいたい
a)
như thế nào
b)
kha khá, đại khái, thường
c)
tạp chí
d)
một chút
40.
たくさん
a)
ngon
b)
táo
c)
nhiều
d)
ít
41.
すこし
a)
nước trái cây
b)
một chút
c)
xe điện
d)
rất
42.
ぜんぜん~ない
a)
sáng nay
b)
hoàn toàn….không
c)
cạc điện thoại
d)
thường hay
43.
はやく
a)
danh thiếp
b)
sớm, nhanh
c)
( tàu ) thường, thông thường
d)
trễ
44.
[はやくかえります]
a)
gôm, tẩy
b)
( về sớm )
c)
bảng điểm danh lớp
d)
tôi đi đây
45.
~から
a)
Giáng sinh
b)
tuần trước
c)
từ ~
d)
đến ~
46.
どうして
a)
tại sao
b)
thứ ba
c)
đồng hồ
d)
và
47.
かしてください
a)
cho xem
b)
xin hãy cho tôi ~
c)
~ giờ
d)
xin hãy cho mượn
48.
いいですよ
a)
uống
b)
được đấy, được rồi
c)
tiện lợi
d)
tiếc nhỉ
49.
ざんねんです[が]
a)
vật, đồ vật
b)
tiếc quá ha, đáng tiếc thật
c)
chữ Latin
d)
thích nhỉ
50.
ああ
a)
thịt
b)
xe điện
c)
ah/ôi
d)
vậy à
51.
いっしょに~ いかがですか
a)
cám ơn
b)
trụ rút tiền
c)
mời vào
d)
cùng ~ thì bạn thấy thế nào
52.
(~は)ちょっと・・・
a)
( ngụ ý không được )
b)
đến
c)
vạn, mười nghìn
d)
được nhỉ
53.
だめですか
a)
được nhỉ
b)
không được sao ?
c)
cám ơn
d)
mời vào
54.
また こんど
a)
tiếc nhỉ
b)
tôi về sớm
c)
nhờ bạn giúp đỡ
d)
hẹn lần sau vậy.
55.
うたいます Ⅰ
a)
vẽ
b)
viết
c)
đi
d)
hát
56.
バレーボール
a)
bóng đá
b)
cầu lông
c)
quần vợt
d)
bóng chuyền.
57.
バドミントン
a)
bóng chuyền
b)
quần vợt
c)
cầu lông
d)
bóng đá
58.
(りょうりを)つくります
a)
hát
b)
nấu ăn
c)
xem phim
d)
làm việc
59.
だいがく
a)
trường đại học
b)
học sinh
c)
công ty
d)
ngân hàng
Reset
