WorksheetsQuyen 1 bai 3 : Nhà của em 家庭成員詞彙測試
Total questions: 8
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Ba của ba em gọi là gì?
爸爸的爸爸你叫什麼?
a)
Ba của ba em gọi là bà nội
b)
Ba của ba em gọi là ông ngoại
c)
Bố của bố em gọi là bà ngoại
d)
Bố của bố em gọi là ông nội
2.
( Mẹ của mẹ )em gọi là gì?
( 媽媽的媽媽 )你叫什麼?
a)
Mẹ của mẹ em gọi là ông ngoại
b)
Mẹ của mẹ em gọi là bà ngoại
c)
Má của má em gọi là bà nội
d)
Má của má em gọi là ông nội
3.
兄弟姐妹的越南語怎麼說?
a)
Anh chị em
b)
các chị em
c)
Anh em
d)
Chị em
4.
外公的越南語是什麼?
a)
Ông ngoại
b)
Ông nội
5.
奶奶的越南語是什麼?
a)
Bà ngoại
b)
Bà nội
6.
外婆的越南語是什麼?
a)
Bà nội
b)
Bà ngoại
7.
爺爺的越南語是什麼?
a)
Ông nội
b)
Ông ngoại
8.
哥哥的越南語是什麼?
a)
Chị ( gái )
b)
Em ( gái )
c)
Anh ( trai )
d)
Em ( trai )
100 %
