Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 13

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Bánh kem

a)

게이그

b)

케이크

c)

게이크

d)

케이그

2.

축하하다

a)

Bài hát chúc mừng

b)

Sinh nhật

c)

Chúc mừng

d)

Tặng quà

3.

Sinh nhật

a)

생일

b)

제일

c)

생신

d)

내일

4.

"잔치"의 비슷한 말이 무엇입니까?

a)

초대

b)

파티

c)

카드

d)

나이

5.

Mời

a)

기대하다

b)

초대하다

c)

기다리다

d)

축하하다

6.

"살"의 비슷한 말이 무엇입니까?

a)

생일

b)

노래

c)

생일

d)

세

7.

Mỹ

a)

지갑

b)

화장품

c)

넥타이

d)

귀걸이

8.

Chọn quà: 선물을.....

a)

받다

b)

주다

c)

고르다

d)

드리다

9.

부르다 chia đuôi 아/어요

a)

부뤄요

b)

부러요

c)

불러요

d)

부려요

10.

반지

a)

nhẫn

b)

bó hoa

c)

dây chuyền

d)

khăn tay

11.

Chọn câu trả lời phù hợp

돈이...(없다)... 가방을 못 사요

a)

없어요

b)

없어서

c)

없을래요

d)

없습니다