wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PREPOSITIONAL PHRASES LEVEL 1

Total questions: 87

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

lâu, rất lâu

(a)  

2.

cho vui, không nghiêm túc

(a)  

3.

ở giữa cái gì

4 lines
4.

đúng giờ

(a)  

5.

trên đĩa CD, video

(a)  

6.

trên sân khấu

(a)  

7.

trở thành diễn viên

(a)  

8.

ghi nhớ, học thuộc

(a)  

9.

ví dụ

(a)  

10.

kết luận

(a)  

11.

thực ra

(a)  

12.

tán thành, ủng hộ

(a)  

13.

đi bằng phương tiện gì

4 lines
14.

lên tàu

(a)  

15.

đi bộ

(a)  

16.

đang đi nghỉ

(a)  

17.

đúng hẹn, lịch, kịp tiến độ

(a)  

18.

trên bờ biển

(a)  

19.

tự mình, một mình

(a)  

20.

có điểm chung

4 lines
21.

có liên lạc, kết nối

4 lines
22.

có tình cảm, yêu

(a)  

23.

có chủ ý, có mục đích, cố ý

(a)  

24.

tự mình làm

(a)  

25.

trả bằng (séc, thẻ tín dụng)

4 lines
26.

để cho thuê

(a)  

27.

để bán

(a)  

28.

trả bằng tiền mặt

(a)  

29.

cuối cùng

(a)  

30.

tình cờ

(a)  

31.

theo quan điểm của mình

(a)  

32.

cuối cùng

(a)  

33.

trong tương lai

(a)  

34.

bị hư

(a)  

35.

bằng (điện thoại, thư từ)

4 lines
36.

trên mạng

(a)  

37.

trên thời sự

(a)  

38.

trên điện thoại

(a)  

39.

trên đài

(a)  

40.

trên TV

(a)  

41.

vi phạm pháp luật

(a)  

42.

vào/ở độ tuổi

(a)  

43.

ở nơi công công, nơi công chúng

(a)  

44.

trả lời

(a)  

45.

liên lạc với

(a)  

46.

trong độ tuổi thi���u niên, ...

4 lines
47.

vào/ở độ tuổi

(a)  

48.

ở nơi công công, nơi công chúng

(a)  

49.

trả lời

(a)  

50.

liên lạc với

(a)  

51.

trong độ tuổi thi���u niên, ...

4 lines
52.

ngay bây giờ

(a)  

53.

chịu trách nhiệm, phụ trách

(a)  

54.

đi công tác

(a)  

55.

đình công

(a)  

56.

đúng giờ

(a)  

57.

đang làm việc/nhiệm vụ

(a)  

58.

nghỉ làm, hết giờ làm

(a)  

59.

vào ban đêm

(a)  

60.

có nguy cơ

(a)  

61.

ngoài ra

4 lines
62.

so sánh với

4 lines
63.

trong hình dạng

(a)  

64.

ăn kiêng

(a)  

65.

ở phía sau của

4 lines
66.

ở cuối của

(a)  

67.

đang mốt, thịnh hành

4 lines
68.

trong góc của

4 lines
69.

lỗi mốt, cũ

4 lines
70.

nhất

(a)  

71.

trên đỉnh của

(a)  

72.

dưới đáy của

4 lines
73.

bắt đầu

4 lines
74.

ở phía xa

(a)  

75.

tổng cộng

(a)  

76.

trên hết

(a)  

77.

ít nhất

(a)  

78.

thỉnh thoảng

(a)  

79.

bí mật

(a)  

80.

mặc dù

(a)  

81.

khóc lóc

(a)  

82.

tình cờ, ngẫu nhiên

4 lines
83.

trong đống lộn xộn

(a)  

84.

gặp nguy hiểm

(a)  

85.

theo quan điểm của tôi

(a)  

86.

đang gặp rắc rối

(a)  

87.

đang chịu áp lực

(a)