Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 b9-10

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Thư viện

a)

图书馆

b)

博物馆

c)

展览室

d)

大使馆

2.

Nhân viên giao dịch/nhân viên cửa hàng

a)

售货员

b)

服务员

c)

职员

d)

营业员

3.

Diễn đạt số sau bằng tiếng Trung: 12587

a)

一千二百五十八七

b)

一万两千五百八十七

c)

十万两千五百八十七

d)

十二万五百八十七

4.

Chờ, đợi

a)

看

b)

笔

c)

换

d)

等

5.

Văn phòng

a)

宿舍楼

b)

办公室

c)

公司

d)

房间

6.

Nhà

a)

家

b)

院

c)

室

d)

宿

7.

Điện thoại di động

a)

手法

b)

手套

c)

手段

d)

手机

8.

Phòng

a)

房子

b)

房租

c)

房间

d)

窗户

9.

Biết

a)

知识

b)

通道

c)

知道

d)

道理

10.

Số điện thoại

a)

电话号码

b)

电话密码

c)

电话卡

d)

电话