Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 b15

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

全家的照片

a)

b)

c)

d)

2.

看

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

学校

b)

公司

c)

医院

d)

商店

4.

我和朋友去。。。买衣服。

a)

学校

b)

公司

c)

医院

d)

商店

5.

Công ty

a)

学校

b)

公司

c)

医院

d)

商店

6.

Luật sư

a)

老师

b)

律师

c)

师傅

d)

教授

7.

Bác sĩ

a)

大夫

b)

老师

c)

律师

d)

医生

8.

Nấu cơm

a)

吃饭

b)

做饭

c)

工作

d)

做作业

9.

大概

a)

khoảng

b)

rộng rãi

c)

to, lớn

d)

nhiều

10.

Người nước ngoài

a)

外贸

b)

外国语

c)

外国人

d)

国外