wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WORD PATTERN LEVEL 1

Total questions: 156

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

chán với

(a)  

2.

say mê, cuồng

(a)  

3.

giỏi về

(a)  

4.

thích thú

(a)  

5.

say mê

(a)  

6.

phổ biến với

(a)  

7.

thích, thèm

(a)  

8.

lắng nghe

(a)  

9.

tham gia vào

(a)  

10.

sách của ai viết về

4 lines
11.

người hâm mộ

(a)  

12.

trận đấu với

(a)  

13.

có thể

(a)  

14.

có tài năng

(a)  

15.

gian lận

(a)  

16.

nhầm lẫn ai với

(a)  

17.

tiếp tục với

(a)  

18.

đương đầu, đối phó

(a)  

19.

giúp ai với

(a)  

20.

biết về cái gì

(a)  

21.

học về cái gì đó

(a)  

22.

thành công trong

(a)  

23.

quan điểm về

4 lines
24.

câu hỏi về, băn khoăn về

4 lines
25.

gần với

(a)  

26.

nổi tiếng

(a)  

27.

xa với

(a)  

28.

trễ cho

(a)  

29.

phù hợp cho

(a)  

30.

tới đâu đó

(a)  

31.

hỏi ai về cái gì

(a)  

32.

nhìn vào cái gì

(a)  

33.

chuẩn bị cho cái gì

(a)  

34.

cung cấp cho ai cái gì

(a)  

35.

chờ đợi

(a)  

36.

hỏi về cái gì

(a)  

37.

thích

(a)  

38.

ghen tị

(a)  

39.

tốt với

(a)  

40.

kết hôn với

(a)  

41.

tự hào

(a)  

42.

ngưỡng mộ ai vì

(a)  

43.

xin lỗi (ai) vì

4 lines
44.

tranh cãi (với ai) về

4 lines
45.

quan tâm về

(a)  

46.

tán gẫu với ai về

4 lines
47.

có cuộc tranh cãi với ai về

4 lines
48.

có mối quan hệ với

4 lines
49.

lỗi, sai với cái gì

4 lines
50.

thuộc về

(a)  

51.

mượn cái gì từ

(a)  

52.

mua cái gì từ

(a)  

53.

lựa chọn giữa

(a)  

54.

so sánh cái gì đó với

4 lines
55.

quyết định

(a)  

56.

đưa cái gì cho

(a)  

57.

trả cho cái gì

(a)  

58.

dành (tiền, thời gian) cho cái gì

(a)  

59.

quảng cáo cho

4 lines
60.

khác với

4 lines
61.

nhiều, đầy

(a)  

62.

bắt đầu với cái gì

(a)  

63.

kết nối cái gì với

4 lines
64.

ngắt kết nối từ

4 lines
65.

lấp đầy cái gì với

(a)  

66.

dẫn đến

(a)  

67.

khó cho ai

4 lines
68.

giận dữ (với ai) về

4 lines
69.

tội lỗi về

4 lines
70.

đổ lỗi cho ai vì điều gì

4 lines
71.

đổ lỗi cái gì lên ai đó/cái gì

4 lines
72.

phê bình, chỉ trích ai vì

4 lines
73.

quên về

4 lines
74.

tha thứ cho ai vì

4 lines
75.

mời ai tới

4 lines
76.

phạt ai vì

4 lines
77.

chia sẻ cái gì với

4 lines
78.

mỉm cười với ai

4 lines
79.

cẩn thận với cái gì

4 lines
80.

chán ngấy

4 lines
81.

sẵn sàng

4 lines
82.

có trách nhiệm

4 lines
83.

nộp đơn xin

4 lines
84.

phụ thuộc vào

4 lines
85.

thông báo cho ai về cái gì

4 lines
86.

giới thiệu đến

4 lines
87.

làm việc như là

4 lines
88.

làm việc cho

4 lines
89.

loại, kiểu

4 lines
90.

nghiện cái gì

4 lines
91.

dị ứng với

4 lines
92.

được phủ bởi/với

4 lines
93.

hài lòng với

4 lines
94.

kết hợp với

4 lines
95.

phàn nàn

4 lines
96.

chết vì (bệnh, nguyên nhân gì đó)

4 lines
97.

chiến đấu chống lại

4 lines
98.

phục hồi, bình, phục hồi

4 lines
99.

có mùi của

4 lines
100.

phương pháp/cách chữa trị

4 lines
101.

cách nấu ăn

4 lines
102.

ngạc nhiên với

4 lines
103.

die from/of

4 lines
104.

fight against

4 lines
105.

recover from

4 lines
106.

smell of

4 lines
107.

a cure for

4 lines
108.

a recipe for

4 lines
109.

amazed at/by

4 lines
110.

disappointed with

4 lines
111.

familiar with

4 lines
112.

involved in

4 lines
113.

similar to

4 lines
114.

change sth (from sth) into

4 lines
115.

describe sth as

4 lines
116.

explain sth to

4 lines
117.

remind sb of

4 lines
118.

remove sth from

4 lines
119.

an influence on

4 lines
120.

a picture of

4 lines
121.

afraid of

4 lines
122.

aware of

4 lines
123.

enthusiastic about

4 lines
124.

serious about

4 lines
125.

short of

4 lines
126.

escape from

4 lines
127.

prevent sb from

4 lines
128.

save sth from

4 lines
129.

think about

4 lines
130.

worry about

4 lines
131.

damage to

4 lines
132.

an increase in

4 lines
133.

ashamed of

4 lines
134.

embarrassed about

4 lines
135.

frightened of

4 lines
136.

happy about/with

4 lines
137.

nervous about

4 lines
138.

scared of

4 lines
139.

sorry about/for

4 lines
140.

surprised at/by

4 lines
141.

tired of

4 lines
142.

congratulate sb on

4 lines
143.

laugh at

4 lines
144.

a joke about

4 lines
145.

sure about/of

4 lines
146.

advise against

4 lines
147.

agree (with sb) about

4 lines
148.

approve of

4 lines
149.

believe in

4 lines
150.

deal with

4 lines
151.

happen to

4 lines
152.

hide sth from sb

4 lines
153.

insist on

4 lines
154.

rely on

4 lines
155.

an advantage of

4 lines
156.

a solution to

4 lines