Font size
WorksheetsWORD PATTERN LEVEL 1
Total questions: 156
Worksheet time: 52mins
chán với
(a)
say mê, cuồng
(a)
giỏi về
(a)
thích thú
(a)
say mê
(a)
phổ biến với
(a)
thích, thèm
(a)
lắng nghe
(a)
tham gia vào
(a)
sách của ai viết về
người hâm mộ
(a)
trận đấu với
(a)
có thể
(a)
có tài năng
(a)
gian lận
(a)
nhầm lẫn ai với
(a)
tiếp tục với
(a)
đương đầu, đối phó
(a)
giúp ai với
(a)
biết về cái gì
(a)
học về cái gì đó
(a)
thành công trong
(a)
quan điểm về
câu hỏi về, băn khoăn về
gần với
(a)
nổi tiếng
(a)
xa với
(a)
trễ cho
(a)
phù hợp cho
(a)
tới đâu đó
(a)
hỏi ai về cái gì
(a)
nhìn vào cái gì
(a)
chuẩn bị cho cái gì
(a)
cung cấp cho ai cái gì
(a)
chờ đợi
(a)
hỏi về cái gì
(a)
thích
(a)
ghen tị
(a)
tốt với
(a)
kết hôn với
(a)
tự hào
(a)
ngưỡng mộ ai vì
(a)
xin lỗi (ai) vì
tranh cãi (với ai) về
quan tâm về
(a)
tán gẫu với ai về
có cuộc tranh cãi với ai về
có mối quan hệ với
lỗi, sai với cái gì
thuộc về
(a)
mượn cái gì từ
(a)
mua cái gì từ
(a)
lựa chọn giữa
(a)
so sánh cái gì đó với
quyết định
(a)
đưa cái gì cho
(a)
trả cho cái gì
(a)
dành (tiền, thời gian) cho cái gì
(a)
quảng cáo cho
khác với
nhiều, đầy
(a)
bắt đầu với cái gì
(a)
kết nối cái gì với
ngắt kết nối từ
lấp đầy cái gì với
(a)
dẫn đến
(a)
khó cho ai
giận dữ (với ai) về
tội lỗi về
đổ lỗi cho ai vì điều gì
đổ lỗi cái gì lên ai đó/cái gì
phê bình, chỉ trích ai vì
quên về
tha thứ cho ai vì
mời ai tới
phạt ai vì
chia sẻ cái gì với
mỉm cười với ai
cẩn thận với cái gì
chán ngấy
sẵn sàng
có trách nhiệm
nộp đơn xin
phụ thuộc vào
thông báo cho ai về cái gì
giới thiệu đến
làm việc như là
làm việc cho
loại, kiểu
nghiện cái gì
dị ứng với
được phủ bởi/với
hài lòng với
kết hợp với
phàn nàn
chết vì (bệnh, nguyên nhân gì đó)
chiến đấu chống lại
phục hồi, bình, phục hồi
có mùi của
phương pháp/cách chữa trị
cách nấu ăn
ngạc nhiên với
die from/of
fight against
recover from
smell of
a cure for
a recipe for
amazed at/by
disappointed with
familiar with
involved in
similar to
change sth (from sth) into
describe sth as
explain sth to
remind sb of
remove sth from
an influence on
a picture of
afraid of
aware of
enthusiastic about
serious about
short of
escape from
prevent sb from
save sth from
think about
worry about
damage to
an increase in
ashamed of
embarrassed about
frightened of
happy about/with
nervous about
scared of
sorry about/for
surprised at/by
tired of
congratulate sb on
laugh at
a joke about
sure about/of
advise against
agree (with sb) about
approve of
believe in
deal with
happen to
hide sth from sb
insist on
rely on
an advantage of
a solution to
