Font size
WorksheetsÔN TẬP HSK1 BÀI 1-3
Total questions: 14
Worksheet time: 10mins
Điền vào chỗ trống: 你忙 (a) ?
你好吗?
不好
她很好
不太好
我妈妈很好
Câu nào sau đây sai?
你忙吗?
我爸爸很忙。
你哥哥忙不?
我弟弟忙太。
Hình ảnh trên ứng với từ vựng nào?
爸爸
妈妈
弟弟
姐妹
Chọn câu đúng
我老公好忙!
他老婆太忙了!
我姐姐不忙太
她老厷不忙。
Cách sắp xếp đúng cấu trúc câu của các từ sau:语,太,汉,了,难
汉语难太了
汉语了难太
汉语太难了
太难汉语了
Câu nào sau đây sai?
她妹妹不太好
我哥哥不好太
他弟弟忙不?
我妈妈不忙
Điền vào chỗ trống: 汉语太,,,,,了!
(a)
Câu nào tương ứng với hình ảnh dưới đây?
哥哥很白
她很好
哥哥很好
他很白
Điền vào chỗ trống: 我妹妹太................ ................để hợp với nghĩa câu sau: Em gái tôi bận lắm!
(a)
Trả lời câu hỏi sau:汉语难吗?
不太难
很难
好难
太难了
Trả lời câu hỏi dựa vào hình ảnh dưới đây? 你忙吗?
(a)
Chọn đúng câu trả lời theo thứ tự nghĩa dưới đây: bố, mẹ, anh trai, chị gái, em gái, bảo bối
爸爸,哥哥,妈妈,姐姐,妹妹,宝贝
爸爸,妈妈,宝贝,姐姐,妹妹,哥哥
爸爸,妈妈,哥哥,姐姐,妹妹,宝贝
爸爸,妈妈,姐姐,哥哥,妹妹,宝贝
Câu nào đúng với hình ảnh dưới đây?
弟弟很忙
哥哥不好
妹妹不好
老公太忙了
