wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 Bài 20

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tốt nghiệp

a)

生日

b)

开学

c)

上课

d)

毕业

2.

生日

a)

b)

c)

d)

3.

快乐

a)

b)

c)

d)

4.

Tham gia

a)

举行

b)

参考

c)

参观

d)

参加

5.

Chuẩn bị

a)

准时

b)

准备

c)

准确

d)

标准

6.

Thuộc, cầm tinh

a)

b)

c)

d)

7.

打算

a)

Dự định

b)

đánh bóng rổ

c)

đánh bóng chuyền

d)

đánh nhau

8.

你今年。。。?

a)

多岁

b)

几大

c)

多少

d)

多大

9.

今年是2024年,。。。是2025年。

a)

明年

b)

今年

c)

去年

d)

后年

10.

。。。生日晚会

a)

参观

b)

c)

举行

d)

11.

现在几点?

a)

七点十分钟

b)

十点三十五分钟

c)

一点五十分钟

d)

十点十分钟

12.

现在几点?

a)

八点四十五分

b)

九点四十五分

c)

八点一刻

d)

九点三刻

13.

你。。。什么?- 我。。。龙

a)

b)

c)

14.

Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?

你的生日是。。。。。?

a)

几天

b)

多少号

c)

几号几月

d)

几月几号

15.

Qua, đón (tết, sinh nhật,...)

a)

参加

b)

c)

d)