wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第四課我要租房子

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

a)

đi dạo

b)

đột nhiên

c)

đồ ăn

2.

值得

a)

xứng đáng

b)

nhớ

c)

cần

d)

quan trong

3.

加起來

a)

thêm vào

b)

tổng lại

c)

toàn bộ

4.

冰塊

a)

đá

b)

kem

c)

tủ lạnh

5.

推薦

a)

lựa chọn

b)

đề xuất

c)

tổng lại

6.

a)

ngọt

b)

đắng

c)

cay

d)

thơm

7.

習慣

a)

thói qen

b)

tính cachs

c)

shinh hoạt

8.

忽然

a)

đột nhiên

b)

tuy nhiên

c)

mặc nhiên

9.

小吃

a)

đồ ăn

b)

đồ ăn vặt

c)

đồ uống

10.

出口

a)

lối ra

b)

đi ra

c)

ra ngoài

11.

a)

vừa mới

b)

vừa rồi

c)

vừa

12.

a)

họ

b)

tên

c)

tuổi

13.

殺價

a)

ép giá

b)

mặc cả

c)

cả 2

14.

a)

chính xác là

b)

vậy à

15.

a)

giết

b)

thêm

c)

cộng

16.

各+M+N

a)

các

b)

cách

17.

招牌

a)

biểu hiện

b)

biển hiệu

c)

thương hiệu

18.

遊客

a)

khách hàng

b)

khách du lịch

c)

khách

19.

a)

chiên

b)

nướng

c)

xào

20.

雞排

a)

gà rán

b)

khó vô cùng

c)

21.

豆腐

a)

đậu hủ

b)

bánh bao

c)

bánh mì

22.

a)

đường

b)

chua

c)

mặn

d)

đắng

23.

a)

lựa chon

b)

đắng

c)

mặn

d)

chua

24.

a)

không

b)

múa

c)

khiêu vũ

25.

a)

thêm

b)

giết

c)

mặc cả

26.

a)

chua

b)

cay

c)

đắng

d)

mặn

27.

a)

chua

b)

cay

c)

mặn

d)

ngọt

28.

a)

chua

b)

cay

c)

mặn

d)

đắng

29.

a)

mặn

b)

đắng

c)

chua

d)

ngọt

30.

a)

ngửi

b)

mở

c)

hỏi

31.

討厭

a)

thảo luận

b)

ghét

c)

kham khảo

32.

其實

a)

ban đầu

b)

hoá ra

c)

thực ra

33.

a)

Kiểm ta

b)

thử

c)

làm

34.

臭豆腐

a)

đậu hủ

b)

đậu hủ thúi

c)

sủi cảo

d)

bánh bao

35.

蚵仔煎

a)

hàu chiên

b)

hàu chiên trứng

c)

trứng chiên

36.

特別是

a)

khác

b)

đặc biệt là

c)

người khác

37.

文化

a)

văn hoá

b)

tiếng

c)

vần

38.

一般

a)

nhìn chung

b)

chuyển

c)

rời

39.

大概

a)

khoảng

b)

lớn

c)

gần

40.

吃喝玩樂

a)

ăn uống vui chơi

b)

ca nhạc hội

41.

a)

ồn ào

b)

đống đúc

c)

thưa thớt

d)

yên tĩnh

42.

不得了

a)

vô cùng

b)

rất

c)

thật sự

43.

旅遊

a)

du lịch

b)

du khách

c)

bơi lội

44.

a)

càng ngày càng

b)

việt

45.

逛街

a)

dạo phố

b)

hoan nghênh

46.

了解/瞭解

a)

hiểu biết

b)

tìm hiểu

c)

cả 2

47.

作法

a)

làm

b)

cách làm

c)

làm sao

48.

價錢

a)

tiêu tiền

b)

thêm

c)

giá

49.

a)

nướng

b)

chiên

c)

xào

50.

魷魚

a)

b)

tôm

c)

mực

d)

cua

51.

芒果

a)

xoài

b)

táo

c)

chuối

d)

dưa hấu

52.

a)

kem

b)

đá

c)

lạnh

53.

西瓜

a)

dưa hấu

b)

khổ qua

c)

xoài

d)

táo

54.

生意

a)

công ty

b)

kinh doanh

c)

công xưởng

55.

吃飽

a)

no

b)

ngon

c)

túi

56.

無聊

a)

nhạt nhẽo

b)

nhảy múa

c)

nói chuyện

57.

講價

a)

trả giá

b)

mặc cả

c)

cả 2

58.

寺廟

a)

đền, chùa

b)

nhà thờ

c)

giáo đường

59.

比如說

a)

ví dụ

b)

nếu như

c)

nếu thì

60.

a)

đền

b)

giáo đường

c)

thánh đường

61.

鹹酥雞

a)

gà bocon

b)

cơm thịt kho

c)

đậu hủ

62.

滷肉飯

a)

gà rán

b)

cơm thịt kho

c)

đậu hủ thối

63.

豆花

a)

tàu hủ

b)

cơm thịt kho

c)

gà rán

64.

芒果冰

a)

kem xoài đá bào

b)

kem dâu

c)

kem chuối

d)

kem táo

65.

極了

a)

vô cùng

b)

thật sự

c)

nào