wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC-L11-JOB ADVERTISING AND RECRUITING

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

advertise (v) - advertisement (n)

a)

quảng cáo

b)

chạy chương trình

c)

tổng duyệt

d)

tìm kiếm

2.

recruitment (n) - recruit (v)

a)

cho thuê

b)

tìm kiếm

c)

tuyển dụng

d)

nhân viên

3.

abundant (a)

a)

dồi dào, phong phú

b)

bỏ rơi

c)

có sức hút

d)

sắc tộc

4.

accomplishment (n)

a)

hoàn thành, thành tựu

b)

sự trải nghiệm

c)

công tác

d)

có năng lực

5.

bring together (v)

a)

gom lại

b)

cuộc họp

c)

đem lại

d)

mang theo

6.

candidate (n)

a)

đơn đăng ký

b)

thí sinh, ứng cử viên

c)

nến

d)

cuộc thi

7.

come up with (phrv)

a)

nghĩ ra, phát hiện ra

b)

đoán

c)

suy nghĩ

d)

đi đến đâu với ai

8.

commensurate (v) + WITH (NHỚ NHA)

a)

tương ứng với

b)

đo lường

c)

so sánh

d)

chung chung

9.

match (n)

a)

ngang tài ngang sức, địch thủ

b)

que diêm

c)

nối

d)

đối kháng

10.

profile (n)

a)

trang tính

b)

trang cá nhân

c)

tiểu sử sơ lược

d)

cá nhân

11.

qualification (n)

a)

trình độ, tư cách, khả năng

b)

chất lượng

c)

có kinh nghiệm

d)

bằng cấp

12.

submit (v)

a)

hồ sơ

b)

nộp, trình

c)

suy đoán

d)

tuyển dụng

13.

time-consuming (a)

a)

gọn

b)

tốn thời gian

c)

vô hiệu

d)

tiết kiệm thời gian