NEW
Font size
WorksheetsTOEIC-L11-JOB ADVERTISING AND RECRUITING
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
advertise (v) - advertisement (n)
quảng cáo
chạy chương trình
tổng duyệt
tìm kiếm
recruitment (n) - recruit (v)
cho thuê
tìm kiếm
tuyển dụng
nhân viên
abundant (a)
dồi dào, phong phú
bỏ rơi
có sức hút
sắc tộc
accomplishment (n)
hoàn thành, thành tựu
sự trải nghiệm
công tác
có năng lực
bring together (v)
gom lại
cuộc họp
đem lại
mang theo
candidate (n)
đơn đăng ký
thí sinh, ứng cử viên
nến
cuộc thi
come up with (phrv)
nghĩ ra, phát hiện ra
đoán
suy nghĩ
đi đến đâu với ai
commensurate (v) + WITH (NHỚ NHA)
tương ứng với
đo lường
so sánh
chung chung
match (n)
ngang tài ngang sức, địch thủ
que diêm
nối
đối kháng
profile (n)
trang tính
trang cá nhân
tiểu sử sơ lược
cá nhân
qualification (n)
trình độ, tư cách, khả năng
chất lượng
có kinh nghiệm
bằng cấp
submit (v)
hồ sơ
nộp, trình
suy đoán
tuyển dụng
time-consuming (a)
gọn
tốn thời gian
vô hiệu
tiết kiệm thời gian
