WorksheetsRM 語彙 復習 1~4課
Total questions: 22
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
はし__ごはんをたべます。
a)
に
b)
が
c)
を
d)
で
2.
しずか[な]
a)
Ồn ào
b)
Yên tĩnh
c)
Nổi tiếng
d)
Rảnh rồi
3.
Rẻ (adj) ?
a)
やすい
b)
たかい
c)
むずかしい
d)
やさしい
4.
Bận rộn (adj)
a)
たのしい
b)
いそがしい
c)
おもしろい
d)
おいしい
5.
Lạnh ( đồ uống )
a)
つめたい
b)
あつい
c)
さむい
d)
わるい
6.
Yên tĩnh
a)
きれい「な」
b)
しずか「な」
c)
にぎやか「な」
d)
ゆうめい「な」
7.
しんせつ「な」
a)
Đẹp, sạch
b)
Náo nhiệt
c)
Khoẻ, khoẻ khoắn
d)
Tốt bụng, thân thiện
8.
Tiện lợi
a)
ひま「な」
b)
べんり「な」
c)
すてき「な」
d)
ハンサム「な」
9.
つめたい
a)
Nóng
b)
Ấm
c)
Lạnh,rét ( thời tiết)
d)
Lạnh, buốt (cảm xúc)
10.
Trắng
a)
あおい
b)
あかい
c)
しろい
d)
くろい
11.
Thị trấn, thị xã, thành phố
a)
やま
b)
まち
c)
いえ
d)
へや
12.
~, nhưng ~
a)
あまり
b)
そして
c)
〜が、〜
d)
どんな〜
13.
Thượng Hải
a)
スペイン
b)
メキシコ
c)
ペキン
d)
シャンハイ
14.
しごと
a)
Thế nào
b)
Cuộc sống, sinh hoạt
c)
Việc, công việc
d)
Nơi, chỗ
15.
Dễ
a)
やさしい
b)
むずかしい
c)
おいしい
d)
いそがしい
16.
たのしい
a)
Khó
b)
ngon
c)
Thú vị
d)
Vui
17.
ひま「な」
a)
Khoẻ, khoẻ khoắn
b)
Tiện lợi
c)
Rãnh rỗi
d)
Đẹp, hay
18.
a)
あめ
b)
はれ
c)
くもり
d)
ゆき
19.
私
a)
わたし
b)
あなた
c)
あのかた
d)
あのひと
20.
Muốn có nhà màu đỏ
a)
あかいうちがほしいです。
b)
あおいうちがほしいです。
c)
うちあかいがかいたいです。
d)
あかいうちがありたいです。
21.
a)
いたい
b)
おもい
c)
すき
d)
きらい
22.
10000
a)
おかね
b)
ひゃく
c)
まん
d)
せん
100 %
