Free Printable Worksheets
Font size
More settings
nhân duyên
운명
우연
악연
인연
đại sứ danh dự, đại sứ quảng bá
가교 역할
경제 교류
상호 교류
홍보대사
(sự) sốc văn hoá
문화 충격
동일하다
우호 관계
친선 교류
khác biệt
접하다
문화적 차이
상이하다
kết duyên
인연을 맺다
계기가 되다
인연을 끊다
인연이 깊다
tiếp cận
유사하다
협력
sự chia ly
삭제
이별
관계
giao lưu văn hóa
교류 협정
문화 교류
교류를 맺다
giao lưu kinh tế
기술 교류
학술 교류
홍보 대사
có nhân duyên
인연이 있다
View all
12 questions
Nhóm 5_21K3_ĐNH
Worksheet
•
University
10 questions
21과 한류의 중심 텔레비전 드라마
5 questions
Câu hỏi về ngôn ngữ Hàn Quốc