wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP ÔN LỚP 8/1 BÀI 11

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

のみます

b)

たぺます

c)

かきます

d)

たべます

2.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

みます

b)

のみます

c)

よみます

d)

ききます

3.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

します

b)

よみます

c)

みます

d)

ききます

4.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

みます

b)

かきます

c)

べんきょうします

d)

よみます

5.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

します

b)

ききます

c)

かきます

d)

します

6.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

かきます

b)

ききます

c)

します

d)

よみます

7.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

みます

b)

します

c)

おきます

d)

ねます

8.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

ききます

b)

ねます

c)

おきます

d)

べんきょうします

9.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

べんきょうします

b)

みます

c)

します

d)

ききます

10.

chọn động từ tương ứng với hình ảnh

a)

よみます

b)

ききます

c)

します

d)

かきます

11.

trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

しゅみは なんですか。

a)

えいがです

b)

どくしょです

c)

おんがくです

d)

スポーツです

12.

trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

しゅみは なんですか

a)

おんがくです

b)

えいがです

c)

どくしょです

d)

スポーツです

13.

trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

しゅみは なんですか

a)

おんがくです

b)

どくしょです

c)

えいがです

d)

スポーツです

14.

trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

しゅみは なんですか

a)

おんがくです

b)

スポーツです

c)

どくしょです

d)

えいがです

15.

chọn những từ vựng nằm trong sở thích sau:

スポーツ

a)

テニス

b)

アニメ

c)

やきゅう

d)

れんあい

16.

chọn những từ vựng nằm trong sở thích sau:

えいが

a)

アニメ

b)

ホラー

c)

ロック

d)

れんあい

17.

chọn những từ vựng nằm trong sở thích sau:

おんがく

a)

れんあい

b)

ジャズ

c)

じゅうどう

d)

ロック

18.

trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

どんなスポーツが すきですか

a)

サッカーが すきです

b)

アニメが すきです

c)

テニスが すきです

d)

やきゅうが すきです

19.

trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

どんなえいがが すきですか

a)

ホラーえいがが すきです

b)

ジャズが すきです

c)

れんあいあいがが すきです

d)

アニメが すきです

20.

trả lời câu hỏi dựa trên hình ảnh sau:

どんなおんがくが すきですか

a)

ジャズが すきです

b)

ポップが すきです

c)

やきゅうが すきです

d)

ロックが すきです

21.

chọn các danh từ tương ứng với động từ sau:

~を みます

a)

えいが

b)

テレビ

c)

おんがく

d)

スポーツ

22.

chọn các danh từ tương ứng với động từ sau:

~を よみます

a)

アニメ

b)

マンガ

c)

ほん

d)

テニス

23.

chọn các danh từ tương ứng với động từ sau:

~を かきます

a)

スポーツ

b)

えいが

c)

てがみ

d)

おんがく

24.

chọn các danh từ tương ứng với động từ sau:

~を ききます

a)

スポーツ

b)

アニメ

c)

おんがく

d)

えいが

25.

chọn các danh từ tương ứng với động từ sau:

~を します

a)

テニス

b)

おんがく

c)

サッカー

d)

えいが