NEW
Font size
WorksheetsTiếng hoa thực dụng - bài 01
Total questions: 25
Worksheet time: 3mins
" tôi " trong tiếng trung là gì
" bạn " trong tiếng trung là gì ?
Nǐmen de péngyǒu
Nǐmen de
Nǐmen
Nǐ
" anh ấy / cô ấy " trong tiếng trung là gì ?
" chúng tôi " trong tiếng trung là gì ?
Wǒ men men
Tā men
Nǐ men
Wǒ men
"các bạn" trong tiếng trung là gì
Nǐmen
Nǐmen de
Nǐmen shì
Nǐmen ma
"các anh ấy / các cô ấy /bọn họ" trong tiếng trung là gì
Tāmen
Nǐmen
Wǒmen
"đến" trong tiếng trung là gì
"không?" trong tiếng trung là gì
"rất" trong tiếng trung là gì
Fēicháng
Jí
Tài
Hěn
"tốt, khoẻ" trong tiếng trung là gì
好 (hǎo)
"đều" trong tiếng trung là gì
"cũng" trong tiếng trung là gì
"không" trong tiếng trung là gì
不/Bù
没有/Méiyǒu
好/Hǎo
是/Shì
"đi làm" trong tiếng trung là gì ?
Shàngbān
Qù xuéxí
Qù xiūxí
Qù gōngzuò
"xuống ca" trong tiếng trung là gì ?
"đi học" trong tiếng trung là gì ?
"tan học" trong tiếng trung là gì ?
Wùlǐ
Huàxué
Shùxué
Xiàkè
"không" trong tiếng trung là gì
"có" trong tiếng trung là gì
"không có" trong tiếng trung là gì
Méiyǒule
Bùzài
Méiyǒu shé me
Méiyǒu
"đi" trong tiếng trung là gì ?
去 (qù)
"đâu" trong tiếng trung là gì ?
哪里在/Nǎlǐ zài
哪里去/Nǎlǐ qù
哪里是/Nǎlǐ shì
哪儿/Nǎ'er
"chơi" trong tiếng trung là gì ?
Wánshuǎ
Yóuxì
Yúlè
Wán
"tăng ca" trong tiếng trung là gì ?
Gōngzuò
Xiūxí
Jiābān
Fàngjià
"thì sao" trong tiếng trung là gì ?
ne
Nà shì shénme
Nǐ zài shuō shénme
Wǒ bù zhīdào
