NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQUIZIZZ ÔN 123
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Quốc gia nào dưới đây có tên tiếng Hàn là "일본"?
a)
Nhật Bản
b)
Hàn Quốc
c)
Đài Loan
d)
Trung Quốc
2.
"미국" có nghĩa là quốc gia nào?
a)
Mỹ
b)
Canada
c)
Brazil
d)
Mexico
3.
"영국" là tên tiếng Hàn của quốc gia nào?
a)
Ý
b)
Đức
c)
Pháp
d)
Anh
4.
Tên tiếng Hàn của nước "Nga" là gì?
a)
중국
b)
러시아
c)
일본
d)
한국
5.
Quốc gia nào dưới đây có tên tiếng Hàn là "프랑스"?
a)
Tây Ban Nha
b)
Đức
c)
Pháp
d)
Ý
6.
Từ "독일" là tên quốc gia nào?
a)
Ý
b)
Đức
c)
Pháp
d)
Tây Ban Nha
7.
Chọn và khoanh tròn từ không cùng nhóm với các từ còn lại
a)
의사
b)
간호사
c)
연필
d)
은행원
8.
Chọn và khoanh tròn từ không cùng nhóm với các từ còn lại
a)
운전기사
b)
공무원
c)
관광 가이드
d)
도서관
9.
Chọn và khoanh tròn từ không cùng nhóm với các từ còn lại
a)
식당
b)
주부
c)
약사
d)
회사원
10.
Chọn và khoanh tròn từ không cùng nhóm với các từ còn lại
a)
아니요
b)
안녕하세요
c)
안녕히 계세요
d)
안녕히 가세요
11.
Chọn đáp án đúng: 완 씨(은, 는) 공무원입니다
a)
은
b)
는
12.
Chọn đáp án đúng: 제 이름(은, 는) 김민준입니다.
a)
은
b)
는
13.
Chọn đáp án đúng 이 사람(은, 는) 풍 씨입니다.
a)
은
b)
는
14.
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bảng"?
a)
연필
b)
책상
c)
칠판
d)
의자
15.
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Cục tẩy"?
a)
필통
b)
지우개
c)
지우게
d)
가방
Reset
