wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 bài 26

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

打电话

a)

b)

c)

d)

2.

xuất ngoại, ra nước ngoài

a)

出发

b)

出国

c)

出去

d)

出差

3.

Nhận điện thoại

a)

说电话

b)

打电话

c)

听电话

d)

接电话

4.

Chọn từ trái nghĩa với từ trong hình ảnh

a)

b)

c)

d)

5.

Thi đấu, trận đấu

a)

比赛

b)

考试

c)

比分

d)

比较

6.

a)

b)

c)

d)

7.

Chúc mừng

a)

祝贺

b)

祝福

c)

幸福

8.

TOEFL

a)

祝福

b)

幸福

c)

托福

9.

Mở máy, mở nguồn

a)

开心

b)

开机

c)

开学

d)

开始

10.

đóng máy, tắt nguồn

a)

关系

b)

关心

c)

关机

d)

关门

11.

(手机)响

a)

b)

c)

d)

12.

对不起,我。。。了。

quên

a)

b)

c)

d)

13.

饭。。。做好了,过来吃饭吧!

đã

a)

经常

b)

经历

c)

一起

d)

已经

14.

业余时间,他常。。。女儿玩儿。

cùng

a)

b)

一起

c)

15.

他现在不在家,你下午。。。给他打电话吧!

Lại

a)

b)