wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

言葉(第31課)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Đội, nhóm

a)

ストレス

b)

ミーティング

c)

チーム

d)

ペット

2.

Châu Âu

a)

ヨーロッパ

b)

イギリス

c)

エンジン

d)

ミーティング

3.

Ồn ào

a)

おかしい

b)

うるさい

c)

あぶない

d)

いろいろ

4.

Thất bại

a)

ごうかくします       

b)

せいこうします       

c)

しっぱいします

d)

うんどうします

5.

Quang đãng

a)

くもります

b)

ひきます

c)

はれます

d)

ひやします

6.

冷(ひ)やします

a)

Kéo dài

b)

Làm lạnh

c)

Gắng sức

d)

Tham dự

7.

すきます

a)

Đỗ

b)

Kéo dài

c)

Vắng

d)

Tham gia

8.

夕方(ゆうがた)

a)

Tối nay

b)

Quốc tế

c)

Mặt trời

d)

Chiều tối

9.

無理(むり)をします

a)

Vận động

b)

Làm quá sức   

c)

Thành công

d)

Có ích

10.

やみます

a)

Tạnh

b)

Có mây

c)

Bị cảm

d)

Tham gia