wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 bài1-6

Total questions: 14

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

1.    Nghĩa của từ “写“

a)

Viết     

b)

Đọc    

c)

Ăn     

d)

Nói

2.

2. Nghĩa của từ “岁“

a)

Rượu

b)

Tuổi

c)

Uống

d)

Tên   

3.
  1. 4.你好吗?

a)

我吃了

b)

我是越南人

c)

我二十五岁

d)

我很好

4.
a)

A.   美国人

b)

法国人

c)

越南人

d)

中国人

5.
  1. 6.Từ nào mang nghĩa là “học sinh”

a)

妈妈

b)

学生

c)

老板

d)

老师

6.

7. 他是谁?

a)

我三十岁

b)

我在学校

c)

他是我的朋友

d)

我不是中国人

7.

8. 他————王琳(Vương Lâm)

a)

b)

c)

d)

8.

9. 你是———国人?

a)

b)

会   

c)

哪  

d)

9.

10.  Anh ấy không phải là người Trung Quốc, anh ấy là người Việt Nam.

a)

我不是中国人, 我是越南人

b)

他不是中国人,他是越南人

c)

他是越南人,不是中国人

d)

他不是法国人, 他是越南人

10.

11. 这是什么书?

a)

他是我的汉语老师。

b)

这是我朋友的书。

c)

这是我的书。

d)

这是汉语书。

11.

12. 你的汉语老师是哪国人?

a)

Bạn là người nước nào?

b)

Giáo viên tiếng Hán của bạn người nước nào?

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Giáo viên tiếng Pháp của bạn là người nước nào?

12.

13. Đáp án nào có nghĩa là “nói tiếng Trung”

a)

说汉语

b)

看书

c)

读汉字

d)

说英语

13.

14. 这是我的朋友。

a)

Cô ấy là giáo viên của tôi.

b)

Kia là bạn của tôi.

c)

Đây không phải là bạn của tôi.

d)

Đây là bạn của tôi.

14.

15. 我...写汉字。

a)

b)

c)

会   

d)

是