wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 5

Total questions: 55

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

một mình

a)

ひっとり

b)

ひとりて

c)

ひとり

d)

ひとりで

2.

tuần trước

a)

先週

(せんしゅう)

b)

来週

(らいしゅう)

c)

今週

(こんしゅう)

d)

再来週

(さらいしゅう)

3.

chị ấy, bạn gái

a)

(かれ)

b)

彼女

(かのじょ)

c)

友達

(ともだち)

d)

家族

(かぞく)

4.

đi bộ

(a)  

5.

siêu thị

(a)  

6.

tàu điện

a)

電車

(でんしゃ)

b)

自転車

(じてんしゃ)

c)

(くるま)

d)

地下鉄

(ちかてつ)

7.

帰ります

(かえります)

(a)  

8.

tắc-xi

(a)  

9.

thư viện

a)

図書館

(としょかん)

b)

本屋

(ほんや)

c)

学校

(がっこう)

d)

コンビニ

10.

てちょう

a)

vở

b)

bảng kế hoạch

c)

sổ tay

d)

nhật ký

11.

bút chì bấm

a)

シャープペンシル

b)

シャーブペンシル

c)

ボールペン

d)

ポールペン

12.
a)

テレピ

b)

テレビ

c)

デレビ

d)

デレピ

13.

カメラ

a)

máy in

b)

máy đánh chữ

c)

máy tính

d)

máy ảnh

14.

máy vi tính

a)

コンピューター

b)

コンビューター

c)

コンビュータ

d)

コンピュータ

15.

đồng hồ

a)

どけい

b)

とけい

c)

えんぴつ

d)

えんびつ

16.

わたしたち

a)

Tôi

b)

Chúng tôi

c)

Các bạn

d)

Họ

17.

あなた

a)

Bạn (ngôi thứ 2)

b)

Tôi

c)

Em gái

d)

18.

きょうし

a)

Y tá

b)

Bác sỹ

c)

Giáo viên

d)

Học sinh

19.

Hàn Quốc

a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

アメリカ

d)

タイ

20.

イギリス

a)

Đức

b)

Ấn Độ

c)

Việt Nam

d)

Anh

21.

Tiếng trung quốc

a)

にほんご

b)

かんこくご

c)

ベトナム語

d)

ちゅうごくご

22.

あなたはおいくつですか。

a)

Bạn bao nhiêu cân?

b)

Bạn cao bao nhiêu?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn có khoẻ không?

23.

Tiếng Việt

a)

インドご

b)

タイご

c)

ベトナムご

d)

にほんご

24.

không phải, sai rồi

a)

ちがい

b)

ちがいます

c)

ちかいます

d)

そうですね

25.

chìa khóa

a)

かき

b)

かぎ

c)

がき

26.

nhân viên ngân hàng

a)

きんこいん

b)

ぎんこういん

c)

きんこういん

d)

ぎんこいん

27.

sôcôla

a)

チョコレート

b)

チョコルート

c)

チュコレート

d)

チョコレト

28.

bàn

a)

くつえ

b)

つくえ

c)

いす

d)

えんぴつ

29.

いきます

(a)  

30.

せんしゅう

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tuần sau, tuần tới

d)

Tháng trước

31.

こんしゅう

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tuần sau, tuần tới

d)

Tháng trước

32.

きょねん

a)

Tháng này

b)

Tháng sau, tháng tới

c)

Năm ngoái, năm trước

d)

Tháng trước

33.

らいげつ

a)

Tháng này

b)

Tháng sau, tháng tới

c)

Năm ngoái, năm trước

d)

Tháng trước

34.

ふね

(a)  

35.

たんじょうび

(a)  

36.

Tàu thủy

(a)  

37.

Tàu điện ngầm

(a)  

38.

あるいて

(a)  

39.

học sinh

a)

せんせい

b)

しゃいん

c)

がくせい

d)

がくせ

40.

4:30

a)

よんじ はん

b)

よんじ さんじゅっぷん

c)

よんじ さんじっぷん

d)

よじ さんじゅっぷん

e)

よじ さんじゅうふん

41.

なんじ( ) おきますか。

(a)  

42.

6じから 8じまで ( )。

a)

はたらきます

b)

ねます

c)

べんきょうします

d)

おきます

43.

mỗi ngày tôi loàm việc

(  ) はたらきます。

a)

まいにち

b)

よる

c)

げつようび

d)

あした

44.

むいか

a)

Mùng 2

b)

Mùng 3

c)

Mùng 6

d)

Mùng 4

45.

Mùng 2

(a)  

46.

日本

a)

Hàn Quốc

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Đài Loan

47.

かばん

a)

Túi xách

b)

Áo

c)

Giày

d)

Quần

48.

おかね

a)

Đồng

b)

Bạc

c)

Vàng

d)

Tiền

49.

かいしゃ

a)

Ngân hàng

b)

Trường học

c)

Công ty

d)

Nhà hàng

50.

すいようび

a)

Thứ Năm

b)

Thứ Ba

c)

Thứ Tư

d)

Thứ Hai

51.

かばん

a)

Giày

b)

Ba lô

c)

Áo

d)

Quần

52.

らいしゅう

a)

Tuần sau, tuần tới

b)

Tháng trước

c)

Tuần này

d)

Tuần trước

53.

きょう

a)

Ngày kia

b)

Hôm nay

c)

Ngày hôm qua

d)

Ngày mai

54.

すいか

a)

スイカ

b)

りんご

c)

バナナ

d)

メロン

55.

すし

a)

Sushi

b)

Bánh mì

c)

Phở

d)

Gỏi cuốn