NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets7과 복습
Total questions: 8
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
"Cuộc hẹn, sự hứa hẹn" tiếng hàn là gì?
a)
시간
b)
장소
c)
약속
d)
산책
2.
"바쁘다" có nghĩa là gì?
a)
Bận
b)
Mệt mỏi
c)
Rảnh
d)
Thoải mái
3.
"Ngày 2 tháng 9" tiếng hàn nói như nào?
a)
이일 구월
b)
두일 아홉월
c)
구월 이일
d)
아홉월 두일
4.
"9 tháng 2 ngày" tiếng hàn là gì
a)
구월 이일
b)
구개월 이일
c)
아홉개월 이일
d)
구달 이일
5.
"다음 주" nghĩa là gì?
a)
Tuần này
b)
Tuần sau
c)
Tháng này
d)
Tháng sau
6.
Xem tranh và trả lời câu hỏi:
다음 주말에 뭐 할 거예요?
a)
한국에 여행갈 거예요
b)
한국에서 친구를 만날 거예요
c)
한국에 여행가고 싶어요
d)
일본에 여행갈 거예요
7.
Xem tranh và tìm hội thoại có nội dung liên quan
a)
A: 뭐 먹었어요?
B: 피자 먹었어요
b)
A: 뭐 먹고 싶어요?
B: 피자 먹고 싶어요
c)
A: 뭐 먹었어요?
B: 치킨 먹었어요
d)
A: 뭐 먹고 싶어요?
B: 치킨 먹고 싶어요
8.
Xem tranh và trả lời câu hỏi:
"내일 뭐 할까요?"
a)
밖에서 놀까요?
b)
백화점에서 쇼핑할까요?
c)
공원에서 산책할까요?
d)
영화관에서 영화 볼까요?
Reset
