WorksheetsUNIT 3 GREEN LIVING
Total questions: 60
Worksheet time: 17mins
release (v)
phân huỷ
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
bền vững, thân thiện với môi trường
thải ra
__________green
set
go
let
give
__________a green lifestyle
join
adopt
go
ahead
private transport
phương tiện tư nhân
phương tiện công cộng
nhà máy xử lý nước thải
công nghệ tiên tiến
household waste
cuộc cách mạng
mũ bảo hiểm
nhãn sinh thái
rác thải gia đình
unreliable supply
túi nhựa dùng 1 lần
khu bảo tồn thiên nhiên
tốn nhiều thời gian
nguồn cung cấp không đáng tin cậy
disposable plastic bags
túi giấy thân thiện với môi trường
túi nhựa dùng 1 lần
đường dành cho xe đạp
nỗ lực rất nhiều
deal with = cope with = solve
giải quyết
thương lượng với
đối mặt với
look forward to
nhìn về phía
mong đợi
hướng tới
turn down = refuse
vặn nhỏ
chấp nhận
từ chối
tìm kiếm
look for
look at
look into
hết, dùng hết
run out of
use up
turn up
get on with sb
trên cơ ai đó
hòa hợp với ai
đi cùng ai
hủy bỏ
call off
take off
set off
set off = depart
tới nơi
khởi hành
lập kế hoạch
face up to
đối mặt với
ngửa mặt lên
nhìn vào mặt nhau
bắt kịp với
keep up with
face up to
look up to
set up
xây dựng
thành lập
chuẩn bị
take over
lộng quyền
tranh giành quyền sở hữu
tiếp quản
