WorksheetsQuiz về Thực phẩm và Thói quen Ăn uống
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Ăn há cảo trong tiếng Trung là gì?
mǐfàn
ròu
bāozi
jiǎozi
Cà phê trong tiếng Trung là gì?
kāfēi
shuǐ
nǎichá
chá
Mì trong tiếng Trung là gì?
miàn
mǐ
fàn
ròu
Trứng gà trong tiếng Trung là gì?
jī dàn
mǐ fàn
hàn bǎo
dàn
Nước ép hoa quả trong tiếng Trung là gì?
guǒzhī
kělè
shuǐ
nǎichá
Bánh bao chay trong tiếng Trung là gì?
hàn bǎo
bāozi
mán tóu
jiǎozi
Dưa hấu trong tiếng Trung là gì?
lí
xīguā
píngguǒ
táo
Cái này trong tiếng Trung là gì?
xiē
nà
yì
zhè
Tôi thích ăn há cảo trong tiếng Trung là gì?
我喝饺子。
我喜欢吃饺子。
我想吃饺子。
我不喜欢吃饺子。
Nước trắng trong tiếng Trung là gì?
nǎi chá
kāfēi
shuǐ
bái shuǐ
Rượu trong tiếng Trung là gì?
tāng
nǎichá
píjiǔ
jiǔ
Trái cây trong tiếng Trung là gì?
ròu
cài
yú
shuǐguǒ
Cái bánh bao này không ngon trong tiếng Trung là gì?
这个包子不好吃。
这个包子很好吃。
这个包子很大。
这个包子很贵。
Tôi muốn một chai rượu trong tiếng Trung là gì?
我要一瓶酒。
我喝酒。
我想要酒。
我喜欢酒。
Những món ăn đó trong tiếng Trung là gì?
那个菜
这些菜
这个菜
那些菜
