Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thực phẩm và Thói quen Ăn uống

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Ăn há cảo trong tiếng Trung là gì?

a)

mǐfàn

b)

ròu

c)

bāozi

d)

jiǎozi

2.

Cà phê trong tiếng Trung là gì?

a)

kāfēi

b)

shuǐ

c)

nǎichá

d)

chá

3.

Mì trong tiếng Trung là gì?

a)

miàn

b)

mǐ

c)

fàn

d)

ròu

4.

Trứng gà trong tiếng Trung là gì?

a)

jī dàn

b)

mǐ fàn

c)

hàn bǎo

d)

dàn

5.

Nước ép hoa quả trong tiếng Trung là gì?

a)

guǒzhī

b)

kělè

c)

shuǐ

d)

nǎichá

6.

Bánh bao chay trong tiếng Trung là gì?

a)

hàn bǎo

b)

bāozi

c)

mán tóu

d)

jiǎozi

7.

Dưa hấu trong tiếng Trung là gì?

a)

lí

b)

xīguā

c)

píngguǒ

d)

táo

8.

Cái này trong tiếng Trung là gì?

a)

xiē

b)

nà

c)

yì

d)

zhè

9.

Tôi thích ăn há cảo trong tiếng Trung là gì?

a)

我喝饺子。

b)

我喜欢吃饺子。

c)

我想吃饺子。

d)

我不喜欢吃饺子。

10.

Nước trắng trong tiếng Trung là gì?

a)

nǎi chá

b)

kāfēi

c)

shuǐ

d)

bái shuǐ

11.

Rượu trong tiếng Trung là gì?

a)

tāng

b)

nǎichá

c)

píjiǔ

d)

jiǔ

12.

Trái cây trong tiếng Trung là gì?

a)

ròu

b)

cài

c)

yú

d)

shuǐguǒ

13.

Cái bánh bao này không ngon trong tiếng Trung là gì?

a)

这个包子不好吃。

b)

这个包子很好吃。

c)

这个包子很大。

d)

这个包子很贵。

14.

Tôi muốn một chai rượu trong tiếng Trung là gì?

a)

我要一瓶酒。

b)

我喝酒。

c)

我想要酒。

d)

我喜欢酒。

15.

Những món ăn đó trong tiếng Trung là gì?

a)

那个菜

b)

这些菜

c)

这个菜

d)

那些菜