NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Vocab_minna no nihongo_Unit 8
Total questions: 49
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
ハンサム
a)
đẹp trai (handsome)
b)
đẹp, sạch (beautiful, clean)
c)
yên tĩnh (quiet)
2.
きれい
a)
đẹp, sạch (beautiful, clean)
b)
yên tĩnh (quiet)
c)
náo nhiệt (lively)
3.
しずか
a)
yên tĩnh
b)
náo nhiệt
c)
nổi tiếng
4.
にぎやか
a)
náo nhiệt
b)
nổi tiếng
c)
tốt bụng, thân thiện
5.
ゆうめい
a)
nổi tiếng
b)
tốt bụng, thân thiện
c)
rảnh rỗi
6.
しんせつ
a)
tốt bụng, thân thiện
b)
khỏe
c)
tiện lợi
7.
げんき
a)
khỏe
b)
rảnh rỗi
c)
đẹp, hay
8.
ひま
a)
rảnh rỗi
b)
tiện lợi
c)
lớn, to
9.
べんり
a)
tiện lợi
b)
đẹp, hay
c)
bé, nhỏ
10.
すてき
a)
đẹp, hay
b)
lớn, to
c)
mới
11.
おおきい (大きい)
a)
lớn, to
b)
bé, nhỏ
c)
cũ
12.
ちいさい (小さい)
a)
bé, nhỏ
b)
mới
c)
tốt
13.
あたらしい (新しい)
a)
mới
b)
cũ
c)
xấu
14.
ふるい (古い)
a)
cũ
b)
tốt
c)
nóng
15.
いい(よい)(良い)
a)
tốt
b)
xấu
c)
lạnh, rét (dùng cho thời tiết)
16.
わるい (悪い)
a)
xấu
b)
nóng
c)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
17.
あつい
a)
nóng
b)
lạnh, rét (dùng cho thời tiết)
c)
khó
18.
さむい (寒い)
a)
lạnh, rét (dùng cho thời tiết)
b)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
c)
dễ
19.
つめたい (冷たい)
a)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
b)
khó
c)
đắt, cao
20.
むずかしい (難しい)
a)
khó
b)
dễ
c)
rẻ
21.
やさしい (優しい)
a)
dễ
b)
đắt, cao
c)
thấp
22.
たかい (高い)
a)
đắt, cao
b)
rẻ
c)
thú vị, hay
23.
やすい (安い)
a)
rẻ
b)
thấp
c)
ngon
24.
ひくい (低い)
a)
thấp
b)
thú vị, hay
c)
bận
25.
おもしろい (面白い)
a)
thú vị, hay
b)
ngon
c)
vui
26.
おいしい (美味しい)
a)
ngon
b)
bận
c)
trắng
27.
いそがしい (忙しい)
a)
bận
b)
vui
c)
đen
28.
たのしい (楽しい)
a)
vui
b)
trắng
c)
đỏ
29.
しろい (白い)
a)
trắng
b)
đen
c)
xanh da trời
30.
くろい (黒い)
a)
đen
b)
đỏ
c)
xanh lá cây
31.
あかい (赤い)
a)
đỏ
b)
xanh da trời
c)
hoa anh đào
32.
あおい (青い)
a)
xanh da trời
b)
xanh lá cây
c)
núi
33.
みどり (緑)
a)
xanh lá cây
b)
hoa anh đào
c)
thành phố, thị trấn
34.
さくら (桜)
a)
hoa anh đào
b)
núi
c)
đồ ăn
35.
やま (山)
a)
núi
b)
thành phố, thị trấn
c)
xe ô-tô
36.
まち (町)
a)
thành phố, thị trấn
b)
đồ ăn
c)
nơi, chỗ
37.
たべもの (食べ物)
a)
đồ ăn
b)
xe ô-tô
c)
kí túc xá
38.
くるま (車)
a)
xe ô-tô
b)
nơi, chỗ
c)
học
39.
ところ (所)
a)
nơi, chỗ
b)
kí túc xá
c)
cuộc sống, sinh hoạt
40.
りょう
a)
kí túc xá
b)
học
c)
công việc
41.
べんきょう (勉強)
a)
học
b)
cuộc sống, sinh hoạt
c)
thế nào
42.
せいかつ (生活)
a)
cuộc sống, sinh hoạt
b)
công việc
c)
~ như thế nào
43.
しごと (仕事)
a)
công việc
b)
thế nào
c)
rất, lắm
44.
どう
a)
thế nào
b)
~ như thế nào
c)
không ~ lắm
45.
どんな
a)
~ như thế nào
b)
rất, lắm
c)
và, thêm nữa (dùng để nối 2 câu)
46.
とても
a)
rất, lắm
b)
không ~ lắm
c)
~,nhưng ~ (nối 2 câu)
47.
あまり
a)
không ~ lắm
b)
và, thêm nữa (dùng để nối 2 câu)
c)
thế nào
48.
そして
a)
và, thêm nữa (dùng để nối 2 câu)
b)
~,nhưng ~ (nối 2 câu)
c)
đẹp trai
49.
~が、~
a)
~,nhưng ~ (nối 2 câu)
b)
không ~ lắm
c)
đẹp, sạch
Reset
