NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetslượng từ
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
书籍的量词是?
a)
Cái
b)
Quyển
c)
Con
d)
Quả
2.
小狗的量词是?
a)
Cái
b)
Quyển
c)
Con
d)
Quả
3.
菠萝蜜的量词是?
a)
Cái
b)
Quyển
c)
Con
d)
Quả
4.
桌子的量词是?
a)
Cái
b)
Quyển
c)
Con
d)
Quả
5.
土豆的量词是?
a)
Củ
b)
Quyển
c)
Con
d)
Quả
6.
你家有几个房间?
—>越南语是:?
a)
Nhà anh ấy có mấy phòng?
b)
Nhà chị có mấy phòng?
c)
Nhà tôi có hai phòng
7.
我老师家有两个卧室
—>越南语是:?
a)
Nhà anh ấy có hai phòng
b)
Nhà chị có mấy phòng?
c)
Nhà giáo viên tôi có hai phòng ngủ
8.
厨房越南语怎么说?
a)
Phòng khách
b)
Phòng bếp
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng làm việc
9.
下面哪个是工作室?
a)
Phòng khách
b)
Phòng bếp
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng làm việc
10.
我喜欢在卧室看电视
—>越南语是:?
a)
Tôi thích xem tivi
b)
Tôi thích xem tivi ở phòng ngủ
c)
Tôi không thích xem tivi
Reset
