Worksheets김하니 - 한국어 초급 1 어휘 테스트
Total questions: 37
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
Chân
a)
가시
b)
다시
c)
다리
d)
가리
2.
Cái mũ tiếng Hàn là gì
a)
모자
b)
모사
c)
무자
d)
무
3.
아버지 Nghĩa là gì?
a)
Mẹ
b)
Bà
c)
Ông
d)
Bố
4.
Tàu hỏa tiếng Hàn là gì?
(a)
5.
Con bò tiếng Hàn là gì
(a)
6.
Quả chuối tiếng Hàn là gì?
(a)
7.
Cái lá tiếng Hàn là gì?
(a)
8.
con gà
(a)
9.
quần áo
(a)
10.
꽃 nghĩa là gì?
(a)
11.
Con cá nghĩa là gì
(a)
12.
Bàn chân
(a)
13.
Cái ví
(a)
14.
Dâu tây
(a)
15.
Thái Lan
(a)
16.
Nước Úc
(a)
17.
Ấn Độ
(a)
18.
Nước Mỹ
(a)
19.
Nga
(a)
20.
Nước Anh
(a)
21.
Indonesia
(a)
22.
Philippin
(a)
23.
Đức
(a)
24.
Pháp
(a)
25.
Trung Quốc
(a)
26.
Nhật Bản
(a)
27.
Malaysia
(a)
28.
Mông Cổ
(a)
29.
Nhân viên ngân hàng
(a)
30.
Giáo viên
(a)
31.
HƯớng dẫn viên du lich
(a)
32.
Nội trợ
(a)
33.
Dược sỹ
(a)
34.
Bác sĩ
(a)
35.
Nhân viên công ty
(a)
36.
Tài xế lái xe
(a)
37.
Học sinh
(a)
100 %
