WorksheetsUnit 9DE
Total questions: 31
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
1 mình
(a)
2.
cơ quan chính phủ
(a)
3.
người
(a)
4.
tên khai sinh
(a)
5.
giới tính
(a)
6.
người nước ngoài
(a)
7.
li dị
(a)
8.
li dị
(a)
9.
nam
(a)
10.
nữ
(a)
11.
quốc tịch
(a)
12.
có ý nghĩa là
(a)
13.
nhắc lại
(a)
14.
hiểu
(a)
15.
thăm
(a)
16.
thông tin
(a)
17.
giấy phép
(a)
18.
sự giải thích
(a)
19.
giấy tờ
(a)
20.
tiền
(a)
21.
đủ
(a)
22.
thu nhập
(a)
23.
chuyến đi
(a)
24.
bảo hiểm
(a)
25.
lãnh sứ quán
(a)
26.
visa
(a)
27.
nhân viên
(a)
28.
nhân viên công vụ
(a)
29.
kiếm tiền
(a)
30.
Passport
(a)
31.
đi
(a)
100 %
