wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 6

Total questions: 53

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

なんじ( ) おきますか。

(a)  

2.

がっこうは ごぜん 8じ( )です。

(a)  

3.

むいか

a)

Mùng 2

b)

Mùng 3

c)

Mùng 6

d)

Mùng 4

4.

6じから 8じまで ( )。

a)

はたらきます

b)

ねます

c)

べんきょうします

d)

おきます

5.

にちようび デパート(……)いきます。

a)

A へ

b)

B で

c)

C の

d)

D は

6.
よみます
a)
Làm
b)
Hát
c)
Nói
d)
Đọc
7.
のみます
a)
Học
b)
Nghe
c)
Uống
d)
Viết
8.
ジュース
a)
Nước cất
b)
Nước ngọt
c)
Nước hoa quả
d)
Rượu
9.
てがみ
a)
Giấy vẽ
b)
Tranh vẽ
c)
Bức ảnh
d)
Bức thư
10.
しゅくだい 
a)
Bài tập về nhà 
b)
Bài kiểm tra 
c)
Bài thi
d)
Bài văn
11.
あさごはん
a)
Cơm sáng
b)
Cơm phần
c)
Bữa ăn, cơm
d)
Cơm chiều
12.
たまご
a)
Thuốc lá
b)
c)
Trứng
d)
Thịt bò
13.
おちゃ
a)
Nước ép
b)
Trà
c)
Cà phê
d)
Socola
14.
パン
a)
Bánh kẹo
b)
Bánh bông lan
c)
Bánh kem
d)
Bánh mì
15.
Xem, nhìn
a)
ねます
b)
やすみます
c)
みます
d)
みせます
16.
Sữa bò
a)
きゅうにゅ
b)
きゅうにゅう
c)
ぎゅにゅう
d)
ぎゅうにゅう
17.
Thỉnh thoảng 
a)
ときどき
b)
とぎどき
c)
どきどき
d)
ときどぎ
18.
Bia
a)
ビール
b)
ビル
c)
ビーレ
d)
ビルー
19.
Mua
a)
がいます
b)
かいます
c)
ちがいます
d)
くいます
20.
Hút
a)
おちます
b)
すいます
c)
ききます
d)
います
21.
Bóng đá
a)
サクカ
b)
サッカ
c)
サカー
d)
サッカー
22.
Sau đó, tiếp theo
a)
いまから
b)
これから
c)
それから
d)
あれから
23.
Một chút
a)
ちょっど
b)
ちょっと
c)
ちょと
d)
ちょうと
24.

đây là máy bán hàng tự động.

a)

これはじどうはんばいきです。

b)

ここはじどうはんばいきです。

c)

それはじどうはんばいきです。

d)

じどうはんばいきです。

25.

phòng họp

a)

がいぎしつ

b)

かいきしつ

c)

かいぎしつ

d)

かぎしつ

26.

エスカレーター

a)

thang máy

b)

thang bộ

c)

thang cuốn

d)

cầu thang

27.

しょくどう

a)

phòng ngủ

b)

nhà ăn

c)

nhà tầng

d)

nhà khách

28.

bây giờ là mấy giờ?

a)

いま、いくらですか。

b)

なんねんですか。

c)

×

d)

いま、なんじですか。

29.

まいあさ、なんで かいしゃへ きますか。

a)

でんわでです。

b)

バイクでです。

「バイク」―xe máy

c)

としょかんでです。

d)

ちちでです。

30.

きのう、どこへいきましたか。

a)

どこもいきませんでした。

b)

きょうしつです。

c)

かばんです。

d)

いしゃです。

31.

いつ、HCMへ いきますか。

a)

ともだちです。

b)

らいしゅうのげつようびです。

c)

まいにちです。

d)

×

32.

おちゃとコーヒー

a)

trà và cà phê

b)

rượu vang và cà phê

c)

hồng trà và cà phê

d)

nước hoa quả và trà

33.

てがみをかきます。

a)

đọc thư

b)

nghe thư

c)

viết thư

d)

chụp bức thư

34.

まいばん、おんがくを ききます。

a)

mỗi sáng tôi nghe nhạc

b)

mỗi ngày tôi ăn cơm.

c)

mỗi tối tôi uống trà

d)

mỗi tối tôi nghe nhạc.

35.

やまださんはなにをしますか?

a)

しんぶんをたべます

b)

しんぶんをのみます

c)

しんぶんをよみます

d)

しんぶんをかきます

36.

りんこさんはなにをしますか?

a)

テレビをかきます

b)

テレビをみます

c)

テレビをします

d)

テレビをたべます

37.
a)

かきます

b)

たべます

c)

のみます

d)

べんきょうします

38.
a)

よみます

b)

たべます

c)

ねます

d)

かいます

39.

たかやさんはなにをしますか?

a)

みずをたべます

b)

むずをねます

c)

みずをのみます

d)

みずをかいます

40.
a)

テニスをのみます

b)

テニスをかきます

c)

テニスをします

d)

テニスをききます

41.

これはなんですか?

a)

にくです

b)

ごはんです

c)

おさけです

d)

さかなです

42.

これはなんですか?

a)

やさいです

b)

くだものです

c)

さかなです

d)

たまごです

43.

きのうのひる なんをたべましたか?

a)

やさいをたべました

b)

にくをたべました

c)

さかなをたべました

d)

たまごをたべました

44.



(a)  

45.

a)

かきます

b)

よみます

c)

ききます

d)

かいます

46.
a)

たばこをすいます

b)

たばこにすいます

c)

たまごをすいます

d)

たまごにすいます

47.

a)

ききます

b)

かきます

c)

みます

d)

あいます

48.

a)

たまこ

b)

たばこ

c)

たまご

d)

たばご

49.



(a)  

50.
a)

さかな

b)

さなか

c)

かさな

d)

なかさ

51.

しゃしんをとります

a)

hút thuốc

b)

gặp bạn

c)

viết thư

d)

chụp ảnh

52.

あさごはん

a)

Bữa trưa

b)

Bữa tối

c)

Bữa sáng

d)

Đồ ăn nhẹ

53.

かいしゃ

a)

Nhà hàng

b)

Nhà ở

c)

Công ty

d)

Trường học