Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1-7
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
”你们好“翻译成越南语?
(a)
2.
Ghi phiên âm của từ trong ảnh nhắc tới:
(a)
3.
A:对不起
B:.........
a)
没关系
b)
对不起
c)
谢谢
d)
不客气
4.
Khi bạn thân khóc vì bị điểm kém, bạn sẽ nói gì?
a)
对不起
b)
谢谢
c)
哈哈哈
d)
没关系
5.
Chọn đáp án SAI với nghĩa của từ 再见 ?
a)
xin lỗi
b)
tạm biệt
c)
谢谢
d)
不客气
6.
不是
a)
bù shì
b)
bú shi
c)
bú shì
7.
不是 : trong trường hợp này “不” đọc thành THANH mấy?
(a)
8.
学生
a)
học sinh
b)
thầy giáo
c)
Mẹ
d)
con người
9.
你叫什么名字? câu này có nghĩa là gì?
(a)
10.
Cô ấy là ai?
a)
他早谁?
b)
她是谁?
c)
她谁是?
d)
她早谁?
11.
Chọn đáp án đúng
a)
你是哪儿国人?
b)
你是什么国人?
c)
你是哪国人?
12.
Viết phiên âm của từ trong bức ảnh nhắc tới:
(a)
13.
你家有几口人?dịch sang tiếng Việt:
(a)
14.
Hỏi tuổi của người lạ?
a)
您几岁?
b)
你几岁?
c)
你多大?
d)
您多大?
15.
Tôi không biết nói tiếng Trung
a)
我不会写汉字
b)
我不会写汉语
c)
我不会说汉语
d)
我不会说汉语
Reset
