Worksheets1A-B4
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Viết nghĩa tiếng Hàn của từ 'sân bay'
(a)
2.
Viết nghĩa tiếng Hàn của từ 'Đại Sứ Quán'
(a)
3.
우체국은 어디입니까?
a)
b)
c)
d)
4.
"Nhà thể chất" trong tiếng Hàn là gì?
(a)
5.
여기는 어디입니까?
(a)
6.
'서점' nghĩa là gì?
(a)
7.
'Kí túc xá' trong tiếng Hàn là gì?
(a)
8.
'bãi đậu xe' trong tiếng Hàn là gì?
(a)
9.
Trái nghĩa với '아래' là gì?
(a)
10.
Trái nghĩa với '앞' là gì?
(a)
11.
'bên trái' là gì?
(a)
12.
여기는 어디입니까?
(a)
13.
Chọn từ khác loại
a)
아래
b)
카페
c)
사이
d)
왼쪽
14.
'아파트' Nghĩa tiếng việt là gì? (chỉ cần điền từ)
(a)
15.
'Bể bơi' trong tiếng Hàn là gì ?
(a)
100 %
