NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Vocab_Minna no nihongo_Unit 10
Total questions: 46
Worksheet time: 2hrs 32mins
Name
Class
Date
1.
います
a)
exist, be (used for animals/ people) ___ có..., ...ở... tồn tại (dùng cho người và động vật)
b)
various __ nhiều loại, đa dạng
c)
every day __ hàng ngày
2.
いろいろ
a)
various __ nhiều loại, đa dạng
b)
exist, be (used for animals/ people) ___ có..., ...ở... tồn tại (dùng cho người và động vật)
c)
exist, be (inanimate things) __có ...tồn tại, (dùng cho đồ vật)
3.
あります
a)
exist, be (inanimate things) __có ...tồn tại, (dùng cho đồ vật)
b)
various __ nhiều loại, đa dạng
c)
exist, be (used for animals/ people) ___ có..., ...ở... tồn tại (dùng cho người và động vật)
4.
おとこのひと(男の人)
a)
man __ người đàn ông
b)
boy __ cậu con trai
c)
woman __ người phụ nữ
5.
じょうず(上手[な])
a)
good (at)__ giỏi, khéo
b)
tree __ cây, gỗ
c)
thing (tangible) __ vật, đồ vật
6.
おんなのひと(女の人)
a)
woman __ người phụ nữ
b)
girl __ cô con gái
c)
boy __ cậu con trai
7.
おとこのこ(男の子)
a)
boy __ cậu con trai
b)
man __ người đàn ông
c)
girl __ cô con gái
8.
おんなのこ(女の子)
a)
girl __ cô con gái
b)
man __ người đàn ông
c)
boy __ cậu con trai
9.
いぬ(犬)
a)
dog __ chó
b)
cat __ mèo
c)
tree __ cây, gỗ
10.
ねこ(猫)
a)
cat __ mèo
b)
dog __ chó
c)
tree __ cây, gỗ
11.
き(木)
a)
tree __ cây, gỗ
b)
dog __ chó
c)
cat __ mèo
12.
もの(物)
a)
thing (tangible) __ vật, đồ vật
b)
battery __ Pin
c)
box __ hộp
13.
フィルム
a)
film __ phim
b)
switch __ công tắc
c)
shelf __ giá sách
14.
でんち(電池)
a)
battery __ Pin
b)
box __ hộp
c)
park __ công viên
15.
はこ(箱)
a)
box __ hộp
b)
battery __ Pin
c)
every day __ hàng ngày
16.
スイッチ
a)
switch __ công tắc
b)
bed __ giường
c)
door ___ cửa
17.
れいぞうこ(冷蔵庫)
a)
refrigerator __ tủ lạnh
b)
battery __ Pin
c)
table __bàn
18.
テーブル
a)
table __bàn
b)
film __ phim
c)
switch __ công tắc
19.
ベッド
a)
bed __ giường
b)
film __ phim
c)
switch __ công tắc
20.
たな(棚)
a)
shelf __ giá sách
b)
box __ hộp
c)
window __ cửa sổ
21.
ドア
a)
door ___ cửa
b)
switch __ công tắc
c)
bed __ giường
22.
まど(窓)
a)
window __ cửa sổ
b)
shelf __ giá sách
c)
box __ hộp
23.
ポスト
a)
mailbox, postbox __ hộp thư, hòm thư
b)
window __ cửa sổ
c)
building __ toà nhà
24.
ビル
a)
building __ toà nhà
b)
every day __ hàng ngày
c)
mailbox, postbox __ hộp thư, hòm thư
25.
こうえん(公園)
a)
park __ công viên
b)
coffee shop __ quán giải khát, quán cà-phê
c)
shelf __ giá sách
26.
きっさてん(喫茶店)
a)
coffee shop __ quán giải khát, quán cà-phê
b)
window __ cửa sổ
c)
shelf __ giá sách
27.
ほんや(本屋)
a)
bookstore __ hiệu sách
b)
park __ công viên
c)
coffee shop __ quán giải khát, quán cà-phê
28.
~や/~屋
a)
-er (baker, grocer) __ hiệu ~, cửa hàng
b)
park __ công viên
c)
coffee shop __ quán giải khát, quán cà-phê
29.
のりば(乗り場)
a)
a fixed place to catch taxis, trains, etc. __ bến xe, điểm lên xuống xe
b)
park __ công viên
c)
coffee shop __ quán giải khát, quán cà-phê
30.
けん(県)
a)
prefecture __ tỉnh
b)
above, on __ trên
c)
under, below __ dưới
31.
うえ(上)
a)
above, on __ trên
b)
under, below __ dưới
c)
front __ trước
32.
した(下)
a)
under, below __ dưới
b)
above, on __ trên
c)
front __ trước
33.
まえ(前)
a)
front __ trước
b)
under, below __ dưới
c)
above, on __ trên
34.
うしろ(後ろ)
a)
back, behind __ sau
b)
under, below __ dưới
c)
above, on __ trên
35.
みぎ(右)
a)
right __ phải
b)
left __ trái
c)
inside, middle __ trong, giữa
36.
ひだり(左)
a)
left __ trái
b)
right __ phải
c)
inside, middle __ trong, giữa
37.
なか(中)
a)
inside, middle __ trong, giữa
b)
right __ phải
c)
left __ trái
38.
そと(外)
a)
outside __ ngoài
b)
inside, middle __ trong, giữa
c)
near __ gần
39.
となり(隣)
a)
next to ___ bên cạnh
b)
outside __ ngoài
c)
inside, middle __ trong, giữa
40.
ちかく(近く)
a)
near __ gần
b)
between __ giữa
c)
next to ___ bên cạnh
41.
あいだ(間)
a)
between __ giữa
b)
next to ___ bên cạnh
c)
outside __ ngoài
42.
~や~(など)
a)
and so on __ ~ và ~, [vân ...vân...]
b)
step, stair... __ giá thứ -, tầng thứ - (「だん」 được dùng cho giá sách v.v.)
c)
-er (baker, grocer) __ hiệu ~, cửa hàng
43.
いちばん~
a)
the most ~ (いちばんうえ: the top) __ most __ ~ nhất (いちばん うえ:vị trí cao nhất)
b)
coffee shop __ quán giải khát, quán cà-phê
c)
Excuse me/ I'm sorry. __ xin lỗi
44.
...だんめ(段目)
a)
step, stair... __ giá thứ -, tầng thứ - (「だん」 được dùng cho giá sách v.v.)
b)
-er (baker, grocer) __ hiệu ~, cửa hàng
c)
park __ công viên
45.
どうもすみません
a)
Excuse me/ I'm sorry. __ xin lỗi
b)
coffee shop __ quán giải khát, quán cà-phê
c)
and so on __ ~ và ~, [vân ...vân...]
46.
チリソース
a)
chilli sauce __ tương ớt
b)
-er (baker, grocer) __ hiệu ~, cửa hàng
c)
park __ công viên
Reset
