Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 15

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào sau đây dùng để hỏi thăm sức khỏe?

a)

你身体好吗?

b)

你最近怎么样了?

c)

你工作忙吗?

d)

你家有几口人?

2.

Câu nào sau đây dùng để chào buổi sáng?

a)

早上好!

b)

上午好!

c)

中午好!

d)

晚上好!

3.

Câu trả lời cho câu hỏi sau: 你家有几口人?

a)

我妈妈是医生。

b)

我没有哥哥,也没有姐姐。

c)

我家有四口人。

d)

我有两个弟弟。

4.

Câu trả lời cho câu hỏi sau: 你爸爸做什么工作?

a)

我爸爸很忙。

b)

我爸爸是一家公司的经理。

c)

他当医生

d)

他是律师。

5.

Câu nào sau đây sai?

a)

我爸爸的公司有大概300个职员

b)

我爸爸的公司有大概300多个职员

c)

我爸爸的公司大概有300多个职员

d)

我爸爸的公司大概有300个多职员

6.

这是哪里?

a)

医院

b)

商店

c)

公司

d)

图书馆

7.

Câu nào sau đây đúng?

a)

我有二个弟弟。

b)

我有两个弟弟

c)

我妈妈是一名律师。

d)

他不有全家的照片

8.

Câu trả lời cho câu hỏi sau: 你公司都是中国员工吗?

a)

不都是中国员工,也有外国员工。

b)

我公司是一家比较小的公司。

c)

我妈妈在商店工作

d)

我爸爸在医院工作。

9.

Câu trả lời cho câu hỏi sau: 你最近怎么样了?

a)

马马虎虎

b)

一般般

c)

还行

d)

还好

10.

Các cách chào hỏi thông dụng?

a)

你好

b)

大家好

c)

嗨i

d)

哈喽