WorksheetsN5_Kanji Look and Learn_Unit 5
Total questions: 28
Worksheet time: 56mins
Name
Class
Date
1.
見る
a)
to see __ nhìn, xem
b)
(みる)
c)
to be visible __ thấy, nhìn thấy
d)
(みえる)
2.
見せる
a)
to show __ cho xem
b)
(みせる)
c)
to eat __ ăn
d)
(たべる)
3.
見える
a)
to be visible __ thấy, nhìn thấy
b)
(みえる)
c)
to live __ sống
d)
(いきる)
4.
行く
a)
to go __ đi
b)
(いく / ゆく)
c)
to listen __ nghe
d)
(きく)
5.
(お)米
a)
rice __ gạo, cơm
b)
(こめ)
c)
talk,story __ câu chuyện
d)
(はなし)
6.
来ます
a)
come __ đến (thể lịch sự)
b)
(きます)
c)
to see __ nhìn, xem
d)
(みる)
7.
来年
a)
next year __ năm sau
b)
(らいねん)
c)
next week __ tuần sau
d)
(らいしゅう)
8.
来週
a)
next week __ tuần sau
b)
(らいしゅう)
c)
next year __ năm sau
d)
(らいねん)
9.
良い
a)
good __ tốt lành
b)
(よい)
c)
ear __ tai
d)
(みみ)
10.
食べる
a)
to eat __ ăn
b)
(たべる)
c)
to see __ nhìn, xem
d)
(みる)
11.
食べ物
a)
food __ đồ ăn
b)
(たべもの)
c)
drink, beverage __ đồ uống
d)
(のみもの)
12.
飲む
a)
to drink __ uống
b)
(のむ)
c)
to meet __ gặp
d)
(あう)
13.
飲み物
a)
drink, beverage __ đồ uống
b)
(のみもの)
c)
food __ đồ ăn
d)
(たべもの)
14.
会う
a)
to meet __ gặp
b)
(あう)
c)
to say __ nói
d)
(いう)
15.
会話
a)
conversation __ trò chuyện
b)
(かいわ)
c)
telephone __ điện thoại
d)
(でんわ)
16.
耳
a)
ear __ tai
b)
(みみ)
c)
talk,story __ câu chuyện
d)
(はなし)
17.
聞く
a)
to listen __ nghe
b)
(きく)
c)
to go __ đi
d)
(いく / ゆく)
18.
聞こえる
a)
to be audible __ nghe thấy
b)
(きこえる)
c)
to be visible __ thấy, nhìn thấy
d)
(みえる)
19.
言う
a)
to say __ nói
b)
(いう)
c)
to meet __ gặp
d)
(あう)
20.
話す
a)
to speak __ nói chuyện
b)
(はなす)
c)
talk,story __ câu chuyện
d)
(はなし)
21.
話
a)
talk,story __ câu chuyện
b)
(はなし)
c)
conversation __ trò chuyện
d)
(かいわ)
22.
電話
a)
telephone __ điện thoại
b)
(でんわ)
c)
conversation __ trò chuyện
d)
(かいわ)
23.
立つ
a)
to stand __ đứng
b)
(たつ)
c)
to wait __ chờ, đợi
d)
(まつ)
24.
待つ
a)
to wait __ chờ, đợi
b)
(まつ)
c)
to stand __ đứng
d)
(たつ)
25.
周り
a)
surroundings __ xung quanh
b)
(まわり)/(しゅう)
c)
this week __ tuần này
d)
(こんしゅう)
26.
今週
a)
this week __ tuần này
b)
(こんしゅう)
c)
last week __ tuần trước
d)
(せんしゅう)
27.
先週
a)
last week __ tuần trước
b)
(せんしゅう)
c)
this week __ tuần này
d)
(こんしゅう)
28.
週末
a)
weekend __ cuối tuần
b)
(しゅうまつ)
c)
this week __ tuần này
d)
(こんしゅう)
100 %
