Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Vocab_Minna no nihongo_Unit 11
Total questions: 61
Worksheet time: 2hrs 1mins
Name
Class
Date
1.
「子ども が~] います
a)
have [children] __ có [con ]
b)
「こどもが~」 います
c)
in [ Japan ] __ ở [ Nhật ]
d)
「にほんに~」 います
2.
「日本に~」 います
a)
in [ Japan ] __ ở [ Nhật ]
b)
「にほんに~」 います
c)
have [children] __ có [con ]
d)
「こどもが~」 います
3.
かかります
a)
to take (time), it costs... ____ mất / tốn ( thời gian, tiền bạc )
b)
掛かります
c)
「にほんに~」 います
d)
have [children] __ có [con ]
4.
「会社を~」 休みます ___ 「かいしゃを~」 やすみます
a)
take a day off (from work) __ nghỉ [ làm (nghỉ công ty) ]
b)
have [children] __ có [con ]
c)
in [ Japan ] __ ở [ Nhật ]
5.
one thing (general counter for objects) ___ một cái ( dùng để đếm đồ vật )
a)
一つ
b)
(ひとつ)
c)
六つ
d)
(むっつ)
6.
two things (general counter for objects) ___ hai cái
a)
二つ
b)
(ふたつ)
c)
七つ
d)
(ななつ)
7.
three things (general counter for objects) __ ba cái
a)
三つ
b)
(みっつ)
c)
八つ
d)
やっつ
8.
four things (general counter for objects) __ bốn cái
a)
四つ
b)
(よっつ)
c)
五つ
d)
(いつつ)
9.
five things __ năm cái
a)
五つ
b)
(いつつ)
c)
六つ
d)
(むっつ)
10.
six things __ sáu cái
a)
六つ
b)
(むっつ)
c)
三つ
d)
(みっつ)
11.
seven things __ bảy cái
a)
七つ
b)
(ななつ)
c)
四つ
d)
(よっつ)
12.
eight things __ tám cái
a)
八つ
b)
やっつ
c)
五つ
d)
(いつつ)
13.
nine things __ chín cái
a)
九つ
b)
ここのつ
c)
五つ
d)
(いつつ)
14.
ten things __ mười cái
a)
十
b)
とお
c)
六つ
d)
(むっつ)
15.
いくつ
a)
how many things __ mấy cái, bao nhiêu cái
b)
one person, alone __ một người
c)
take a day off (from work) __ nghỉ [ làm (nghỉ công ty) ]
16.
one person, alone __ một người
a)
一人
b)
ひとり
c)
二人
d)
ふたり
17.
2 people __ hai người
a)
二人
b)
ふたり
c)
一人
d)
ひとり
18.
count people __ ~ người (VD: 5 người)
a)
~人 (~にん)
b)
~台 (~だい)
c)
~回(~かい)
19.
(count machines, cars, etc.) __ -cái, chiếc ( dùng để đếm máy móc, xe cộ, .... )
a)
~台 (~だい)
b)
~回(~かい)
c)
~枚(~まい)
20.
(count paper, stamps, etc.) __ -tờ, tấm ( dùng để đếm những vật mỏng như tờ giấy, con tem,... )
a)
~枚(~まい)
b)
~台 (~だい)
c)
~回(~かい)
21.
...times __ ...lần
a)
~回(~かい)
b)
~枚(~まい)
c)
~台 (~だい)
22.
りんご
a)
apple __ táo
b)
tangerine __ quả quýt
c)
sandwich __ bánh san-wich
23.
みかん
a)
tangerine __ quả quýt
b)
apple __ táo
c)
ice cream __ kem
24.
サンドイッチ
a)
sandwich __ bánh san-wich
b)
apple __ táo
c)
ice cream __ kem
25.
カレー「ライス」
a)
curry rice __ món [ cơm ] cà ri
b)
apple __ táo
c)
sandwich __ bánh san-wich
26.
アイスクリーム
a)
ice cream __ kem
b)
sandwich __ bánh san-wich
c)
curry rice __ món [ cơm ] cà ri
27.
postage stamp __ con tem
a)
切手(きって)
b)
両親(りょうしん)
c)
封筒(ふうとう)
28.
はがき
a)
postcard __ bưu thiếp
b)
tangerine __ quả quýt
c)
apple __ táo
29.
envelope __ phong bì
a)
封筒(ふうとう)
b)
切手(きって)
c)
両親(りょうしん)
30.
parents __ bố mẹ
a)
両親(りょうしん)
b)
切手(きって)
c)
封筒(ふうとう)
31.
brothers and sisters __ anh chị em
a)
兄弟(きょうだい)
b)
姉(あね)
c)
お姉さん(おねえさん)
32.
my older brother __ anh trai ( của mình )
a)
兄(あに)
b)
姉(あね)
c)
お姉さん(おねえさん)
33.
older brother __ anh trai
a)
お兄さん(おにいさん)
b)
姉(あね)
c)
お姉さん(おねえさん)
34.
my older sister __ chị gái ( của mình )
a)
姉(あね)
b)
お兄さん(おにいさん)
c)
兄(あに)
35.
older sister __ chị gái ( của người khác )
a)
お姉さん(おねえさん)
b)
弟(おとうと)
c)
弟さん(おとうとさん)
36.
my younger brother __ em trai ( mình )
a)
弟(おとうと)
b)
姉(あね)
c)
お姉さん(おねえさん)
37.
(someone else's) younger brother __ em trai ( của người khác )
a)
弟さん(おとうとさん)
b)
お姉さん(おねえさん)
c)
兄(あに)
38.
my younger sister __ em gái ( mình )
a)
妹(いもうと)
b)
弟(おとうと)
c)
弟さん(おとうとさん)
39.
(someone else's) younger sister __ em gái ( của người khác )
a)
妹さん(いもうとさん)
b)
弟(おとうと)
c)
弟さん(おとうとさん)
40.
foreign country __ nước ngoài
a)
外国(がいこく)
b)
留学生(りゅうがくせい)
c)
~時間(~じかん)
41.
foreign student __ du học sinh
a)
留学生(りゅうがくせい)
b)
外国(がいこく)
c)
~時間(~じかん)
42.
クラス
a)
class __ lớp học
b)
all together ___ tổng cộng
c)
everyone __ tất cả
43.
~hours (counter) __~tiếng (VD: 2 tiếng)
a)
~時間(~じかん)
b)
~か月(~かげつ)
c)
~週間(~しゅうかん)
44.
~weeks (counter) __ ~tuần (VD: 2 tuần)
a)
~週間(~しゅうかん)
b)
~か月(~かげつ)
c)
~時間(~じかん)
45.
~months (counter) __ ~tháng
a)
~か月(~かげつ)
b)
~週間(~しゅうかん)
c)
~時間(~じかん)
46.
~year (counter) __ ~năm
a)
~年(~ねん)
b)
~週間(~しゅうかん)
c)
~か月(~かげつ)
47.
about (approximate measurement) __ khoảng~
a)
~ぐらい
b)
~年(~ねん)
c)
~か月(~かげつ)
48.
どのくらい
a)
how much, how many __ bao lâu
b)
all together ___ tổng cộng
c)
everyone __ tất cả
49.
全部で(ぜんぶで)
a)
all together ___ tổng cộng
b)
everyone __ tất cả
c)
class __ lớp học
50.
みんな
a)
everyone __ tất cả
b)
class __ lớp học
c)
all together ___ tổng cộng
51.
~だけ
a)
only ~,just ~ __ chỉ~ (VD: Chỉ 2 cái)
b)
class __ lớp học
c)
all together ___ tổng cộng
52.
かしこまりました。
a)
Certainly, Sir / Madam) __ Tôi đã rõ rồi ạ, thưa ngài
b)
It's nice weather today. __ Trời đẹp nhỉ.
c)
Are you going out? ___ Anh/Chị ra ngoài đấy à ?
53.
いい「お」天気 (てんき) ですね。
a)
It's nice weather today. __ Trời đẹp nhỉ.
b)
Certainly, Sir / Madam) __ Tôi đã rõ rồi ạ, thưa ngài
c)
.inside, middle __ trong, giữa
54.
お出 (で) かけですか。
a)
Are you going out? ___ Anh/Chị ra ngoài đấy à ?
b)
Certainly, Sir / Madam) __ Tôi đã rõ rồi ạ, thưa ngài
c)
It's nice weather today. __ Trời đẹp nhỉ.
55.
ちょっと~まで。
a)
I'm just going to ~. __ Tôi đi đến~ một chút
b)
Are you going out? ___ Anh/Chị ra ngoài đấy à ?
c)
It's nice weather today. __ Trời đẹp nhỉ.
56.
行ってらっしゃい
a)
Have a nice trip! (used for case of going away and will come back) __ Anh/chị... đi nhé (dùng dùng cho trường hợp đi rồi sẽ quay lại/ quay về)
b)
It's nice weather today. __ Trời đẹp nhỉ.
c)
Are you going out? ___ Anh/Chị ra ngoài đấy à ?
57.
行ってきます
a)
I'll go and come back/ see you later . (used for case of going away and will come back) __ Tôi đi nhé/ tôi đi đây (dùng dùng cho trường hợp đi rồi sẽ quay lại/ quay về)
b)
It's nice weather today. __ Trời đẹp nhỉ.
c)
Are you going out? ___ Anh/Chị ra ngoài đấy à ?
58.
船便(ふなびん)
a)
sea mail / Sea shipping __ ( gửi ) bằng đường biển
b)
Airmail __ ( gửi ) bằng đường hàng không
c)
Please... (ask for a favor) __ nhờ anh/chị nhé
59.
航空便 (こうくうびん)=「エアメール」
a)
Airmail __ ( gửi ) bằng đường hàng không
b)
sea mail / Sea shipping __ ( gửi ) bằng đường biển
c)
Please... (ask for a favor) __ nhờ anh/chị nhé
60.
お願いします(おねがいします)
a)
Please... (ask for a favor) __ nhờ anh/chị nhé
b)
Are you going out? ___ Anh/Chị ra ngoài đấy à ?
c)
Certainly, Sir / Madam) __ Tôi đã rõ rồi ạ, thưa ngài
61.
オーストラリア
a)
Australia __ Úc
b)
everyone __ tất cả
c)
class __ lớp học
Reset
